学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + adv + affected + by + NS + be + expected + to VS + have/get + O + V3
affected
B1 · Sơ cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'be affected by' diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi một sự việc hoặc tình huống. Dùng với trạng từ chỉ mức độ (badly, deeply...) và giới từ 'by'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+adv+affected+by+NCấu trúc

Cấu trúc 'be affected by' diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi một sự việc hoặc tình huống. Dùng với trạng từ chỉ mức độ (badly, deeply...) và giới từ 'by'.

Giải thích

Cấu trúc 'be affected by' diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng (tích cực hoặc tiêu cực) bởi một sự việc, sự kiện hoặc tình huống. 'Adv' (trạng từ) bổ nghĩa cho mức độ ảnh hưởng (ví dụ: badly, deeply, seriously). Giới từ 'by' giới thiệu nguyên nhân gây ra ảnh hưởng. Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc nói về tác động lên con người, xã hội, kinh tế, v.v.

The local community was deeply affected by the hurricane.

Cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cơn bão.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be (am/is/are/was/were) + adv + affected + by + N

The town was severely affected by the drought.

Thị trấn bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hạn hán.

Phủ định

S + be + not + adv + affected + by + N

His mood is not easily affected by criticism.

Tâm trạng của anh ấy không dễ bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích.

Nghi vấn

Be + S + adv + affected + by + N?

Was the economy affected by the crisis?

Nền kinh tế có bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả tác động tiêu cực

    Thường dùng để miêu tả những ảnh hưởng xấu do thiên tai, bệnh tật, hoặc sự kiện bất ngờ gây ra.

    • The crops were badly affected by the flood.

      Vụ mùa bị ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụt.

  2. 2Diễn tả tác động tích cực

    Có thể dùng với trạng từ 'positively' để chỉ sự cải thiện hoặc lợi ích từ một sự kiện.

    • Her confidence was positively affected by the training course.

      Sự tự tin của cô ấy được cải thiện nhờ khóa đào tạo.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The local community was deeply affected by the hurricane.

    Cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cơn bão.

  2. 2

    His health was badly affected by stress.

    Sức khỏe của anh ấy bị ảnh hưởng nặng nề bởi căng thẳng.

  3. 3

    The company’s profits were positively affected by the new marketing strategy.

    Lợi nhuận của công ty được cải thiện nhờ chiến lược marketing mới.

  4. 4

    Many students were negatively affected by the sudden change in schedule.

    Nhiều học sinh bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự thay đổi đột ngột trong lịch trình.

  5. 5

    The environment is seriously affected by pollution.

    Môi trường bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi ô nhiễm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Trạng từ (adv) bổ nghĩa cho 'affected' thường là: badly, deeply, seriously, severely, positively, negatively, easily.
  • Sau 'by' phải là danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing) chỉ nguyên nhân, không dùng mệnh đề.
  • Không dùng 'affected' một mình mà không có trạng từ hoặc bổ ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:bybadlydeeplyseriouslypositively

affected

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ 'affected by' như 'bị tác động bởi' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Bị lũ lụt tác động' = 'be affected by the flood'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + adv + affected + by + NCấu trúc 'be affected by' diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi một sự việc hoặc tình huống. Dùng với trạng từ chỉ mức độ (badly, deeply...) và giới từ 'by'.
S + affect + O'Affect' (động từ) là ngoại động từ, cần tân ngữ (O) và không có giới từ. Ví dụ: 'The flood affected the village.' (Cơn lũ ảnh hưởng đến ngôi làng). 'Be affected by' là bị động, nhấn mạnh chủ thể bị ảnh hưởng.
7

Lỗi thường gặp

  • The city was affected seriously by the earthquake.

    The city was seriously affected by the earthquake.

    Trạng từ (adv) bổ nghĩa cho 'affected' phải đứng trước 'affected', không đứng sau.

  • She was affected for the news.

    She was affected by the news.

    Phải dùng giới từ 'by' chứ không phải 'for' để chỉ nguyên nhân gây ảnh hưởng.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau affected by là gì?

Sau 'affected by' là danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing) chỉ nguyên nhân gây ảnh hưởng.

Be affected by và affect khác nhau thế nào?

'Affect' là động từ chủ động (ví dụ: 'The storm affected the town'), còn 'be affected by' là bị động (ví dụ: 'The town was affected by the storm').

Có thể dùng affected with không?

Không. Chỉ dùng 'affected by' để chỉ nguyên nhân. 'Affected with' dùng trong y học (ví dụ: 'He was affected with a rare disease').

Trạng từ đứng trước hay sau affected?

Trạng từ luôn đứng trước 'affected' (ví dụ: 'seriously affected').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 2Buổi Kiểm Tra Sức Khỏe Ở Công Ty - Nói Về Tác Động Của Áp Lực Với Be Affected By

Cấu trúc liên quan

S + be + V3 + by + O + for + V-ing

Cấu trúc bị động kép: bị/được làm gì vì lý do

S + be + allowed + to V

Cấu trúc be allowed to V

S + be + asked + to V

Cấu trúc be asked to V

S + be + made + to V

Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)

S + be + told + to V

Cấu trúc be told to V (bị động của tell)

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

TrướcS + be + expected + to VTiếpS + have/get + O + V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!