S + be + adv + affected + by + N
Cấu trúc 'be affected by' diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi một sự việc hoặc tình huống. Dùng với trạng từ chỉ mức độ (badly, deeply...) và giới từ 'by'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be affected by' diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi một sự việc hoặc tình huống. Dùng với trạng từ chỉ mức độ (badly, deeply...) và giới từ 'by'.
Giải thích
Cấu trúc 'be affected by' diễn tả trạng thái bị ảnh hưởng (tích cực hoặc tiêu cực) bởi một sự việc, sự kiện hoặc tình huống. 'Adv' (trạng từ) bổ nghĩa cho mức độ ảnh hưởng (ví dụ: badly, deeply, seriously). Giới từ 'by' giới thiệu nguyên nhân gây ra ảnh hưởng. Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc nói về tác động lên con người, xã hội, kinh tế, v.v.
The local community was deeply affected by the hurricane.
Cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cơn bão.
Khẳng định
S + be (am/is/are/was/were) + adv + affected + by + N
The town was severely affected by the drought.
Thị trấn bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi hạn hán.
Phủ định
S + be + not + adv + affected + by + N
His mood is not easily affected by criticism.
Tâm trạng của anh ấy không dễ bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích.
Nghi vấn
Be + S + adv + affected + by + N?
Was the economy affected by the crisis?
Nền kinh tế có bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng không?
Thường dùng để miêu tả những ảnh hưởng xấu do thiên tai, bệnh tật, hoặc sự kiện bất ngờ gây ra.
The crops were badly affected by the flood.
Vụ mùa bị ảnh hưởng nặng nề bởi lũ lụt.
Có thể dùng với trạng từ 'positively' để chỉ sự cải thiện hoặc lợi ích từ một sự kiện.
Her confidence was positively affected by the training course.
Sự tự tin của cô ấy được cải thiện nhờ khóa đào tạo.
The local community was deeply affected by the hurricane.
Cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cơn bão.
His health was badly affected by stress.
Sức khỏe của anh ấy bị ảnh hưởng nặng nề bởi căng thẳng.
The company’s profits were positively affected by the new marketing strategy.
Lợi nhuận của công ty được cải thiện nhờ chiến lược marketing mới.
Many students were negatively affected by the sudden change in schedule.
Nhiều học sinh bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự thay đổi đột ngột trong lịch trình.
The environment is seriously affected by pollution.
Môi trường bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi ô nhiễm.
Dấu hiệu nhận biết:bybadlydeeplyseriouslypositively
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ 'affected by' như 'bị tác động bởi' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Bị lũ lụt tác động' = 'be affected by the flood'.
The city was affected seriously by the earthquake.
The city was seriously affected by the earthquake.
Trạng từ (adv) bổ nghĩa cho 'affected' phải đứng trước 'affected', không đứng sau.
She was affected for the news.
She was affected by the news.
Phải dùng giới từ 'by' chứ không phải 'for' để chỉ nguyên nhân gây ảnh hưởng.
Sau 'affected by' là danh từ (N) hoặc danh động từ (V-ing) chỉ nguyên nhân gây ảnh hưởng.
'Affect' là động từ chủ động (ví dụ: 'The storm affected the town'), còn 'be affected by' là bị động (ví dụ: 'The town was affected by the storm').
Không. Chỉ dùng 'affected by' để chỉ nguyên nhân. 'Affected with' dùng trong y học (ví dụ: 'He was affected with a rare disease').
Trạng từ luôn đứng trước 'affected' (ví dụ: 'seriously affected').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!