S + be + supposed + to V
Cấu trúc 'be supposed to V' diễn tả nghĩa vụ, mong đợi hoặc kế hoạch. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'supposed' và có động từ 'to be' trước nó.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be supposed to V' diễn tả nghĩa vụ, mong đợi hoặc kế hoạch. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'supposed' và có động từ 'to be' trước nó.
Giải thích
Cấu trúc bị động diễn tả nghĩa vụ, mong đợi hoặc kế hoạch đã được thiết lập trước đó. Thường mang nghĩa 'có nghĩa vụ', 'được dự định' hoặc 'nên làm'. Động từ sau 'to' luôn là nguyên mẫu (V-inf).
You're supposed to finish this report today.
Bạn phải hoàn thành báo cáo này hôm nay.
Khẳng định
S + am/is/are/was/were + supposed + to V
She is supposed to call her parents every Sunday.
Cô ấy phải gọi điện cho bố mẹ mỗi Chủ nhật.
Phủ định
S + am/is/are/was/were + not + supposed + to V
You aren’t supposed to smoke here.
Bạn không được hút thuốc ở đây.
Nghi vấn
Am/Is/Are/Was/Were + S + supposed + to V?
Are we supposed to wear formal clothes?
Chúng tôi có phải mặc đồ trang trọng không?
Dùng để diễn tả điều ai đó phải làm theo quy định, luật lệ hoặc mong đợi chung.
Passengers are supposed to fasten their seatbelts.
Hành khách phải thắt dây an toàn.
Dùng để diễn tả điều được lên kế hoạch hoặc dự định trước đó.
The project was supposed to be finished last month.
Dự án dự định hoàn thành vào tháng trước.
You're supposed to finish this report today.
Bạn phải hoàn thành báo cáo này hôm nay.
He is supposed to submit the assignment by Friday.
Anh ấy phải nộp bài tập trước thứ Sáu.
The guests are supposed to bring a small gift.
Khách mời nên mang theo một món quà nhỏ.
I am supposed to meet him at the station at noon.
Tôi phải gặp anh ấy tại ga vào trưa.
We were supposed to leave at 8 AM, but we overslept.
Chúng tôi dự định rời đi lúc 8 giờ sáng, nhưng chúng tôi ngủ quên.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'SUPPOSSED TO' như 'PHẢI' – 'to' là dấu hiệu không thể thiếu. Hãy tưởng tượng 'supposed' là 'phải' trong tiếng Việt, và 'to' là 'phải' đi kèm với động từ.
You're supposed finish the report today.
You're supposed to finish the report today.
Sau 'supposed' bắt buộc phải có 'to + V-inf'. Không bỏ 'to'.
You supposed to arrive on time.
You are supposed to arrive on time.
Cấu trúc bị động yêu cầu động từ 'to be' (am/is/are/was/were) trước 'supposed'.
Dùng để diễn tả nghĩa vụ, mong đợi, hoặc kế hoạch đã được thiết lập trước đó.
Có, bắt buộc phải có 'to + V-inf' sau 'supposed'.
'Be supposed to' thường mang tính bắt buộc hoặc quy định, còn 'should' là lời khuyên chủ quan.
Không. Phải dùng 'to + V-inf' sau 'supposed'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!