S + be + known + to V
Cấu trúc 'be known to V' diễn tả một thông tin hoặc nhận định chung về ai/cái gì được mọi người biết đến. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'known'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be known to V' diễn tả một thông tin hoặc nhận định chung về ai/cái gì được mọi người biết đến. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'known'.
Giải thích
Cấu trúc bị động 'be known to V' dùng để diễn tả một thông tin hoặc nhận định chung về ai/cái gì được mọi người biết đến. Đây là dạng bị động của cấu trúc tường thuật 'know + O + to V'. Cấu trúc này thường dùng để nói về danh tiếng, đặc điểm nổi bật của ai đó.
The scientist is known to have discovered a new species.
Nhà khoa học được biết đến vì đã phát hiện ra một loài mới.
Khẳng định
S + be (am/is/are) + known + to V
He is known to be honest.
Anh ấy được biết đến là người trung thực.
Phủ định
S + be + not + known + to V
She is not known to have any enemies.
Cô ấy được biết đến là không có kẻ thù nào.
Nghi vấn
Be + S + known + to V?
Is he known to have any siblings?
Anh ấy có được biết đến là có anh chị em không?
Dùng để nói về những gì ai đó nổi tiếng hoặc được công nhận rộng rãi.
The actor is known to be very humble.
Diễn viên đó được biết đến là rất khiêm tốn.
Dùng để truyền đạt thông tin mà mọi người đều biết về ai/cái gì.
The city is known to have a rich history.
Thành phố được biết đến là có lịch sử lâu đời.
The scientist is known to have discovered a new species.
Nhà khoa học được biết đến vì đã phát hiện ra một loài mới.
This restaurant is known to serve the best sushi in town.
Nhà hàng này được biết đến vì phục vụ sushi ngon nhất thành phố.
She is known to be an excellent pianist.
Cô ấy được biết đến là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc.
The company is known to treat its employees well.
Công ty được biết đến vì đối xử tốt với nhân viên.
He is known to have written many bestsellers.
Anh ấy được biết đến vì đã viết nhiều cuốn sách bán chạy nhất.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: 'Be known to V' = 'được biết đến là' + động từ. Ví dụ: 'Anh ấy được biết đến là (to be) một thiên tài' → 'He is known to be a genius'.
He is known be a genius.
He is known to be a genius.
Sau 'known' trong cấu trúc bị động tường thuật, bắt buộc phải có 'to' trước động từ nguyên thể.
She is known that she is a great teacher.
She is known to be a great teacher.
Không dùng 'that' sau 'be known' trong cấu trúc này; phải dùng 'to + V'.
Sau 'known' trong cấu trúc bị động tường thuật, luôn dùng 'to + V-inf'.
'Be known to V' diễn tả nhận định chung; 'be known for' diễn tả lý do cụ thể (vd: He is known to be rich = Anh ấy được biết là giàu; He is known for his wealth = Anh ấy nổi tiếng vì giàu có).
Có, nhưng hiếm. Thường dùng ở hiện tại đơn (vd: He was known to be a great leader = Anh ấy từng được biết đến là nhà lãnh đạo tuyệt vời).
Không. 'To' là bắt buộc trong cấu trúc 'be known to V'.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!