学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + known + to VS + be + heard + to VS + be + likely + to V
known
B1 · Sơ cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + known + to V

Cấu trúc Be known to V: cách dùng, ví dụ và phân biệt

Cấu trúc 'be known to V' diễn tả một thông tin hoặc nhận định chung về ai/cái gì được mọi người biết đến. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'known'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+known+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be known to V' diễn tả một thông tin hoặc nhận định chung về ai/cái gì được mọi người biết đến. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'known'.

Giải thích

Cấu trúc bị động 'be known to V' dùng để diễn tả một thông tin hoặc nhận định chung về ai/cái gì được mọi người biết đến. Đây là dạng bị động của cấu trúc tường thuật 'know + O + to V'. Cấu trúc này thường dùng để nói về danh tiếng, đặc điểm nổi bật của ai đó.

The scientist is known to have discovered a new species.

Nhà khoa học được biết đến vì đã phát hiện ra một loài mới.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be (am/is/are) + known + to V

He is known to be honest.

Anh ấy được biết đến là người trung thực.

Phủ định

S + be + not + known + to V

She is not known to have any enemies.

Cô ấy được biết đến là không có kẻ thù nào.

Nghi vấn

Be + S + known + to V?

Is he known to have any siblings?

Anh ấy có được biết đến là có anh chị em không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả danh tiếng hoặc đặc điểm

    Dùng để nói về những gì ai đó nổi tiếng hoặc được công nhận rộng rãi.

    • The actor is known to be very humble.

      Diễn viên đó được biết đến là rất khiêm tốn.

  2. 2Tường thuật thông tin chung

    Dùng để truyền đạt thông tin mà mọi người đều biết về ai/cái gì.

    • The city is known to have a rich history.

      Thành phố được biết đến là có lịch sử lâu đời.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The scientist is known to have discovered a new species.

    Nhà khoa học được biết đến vì đã phát hiện ra một loài mới.

  2. 2

    This restaurant is known to serve the best sushi in town.

    Nhà hàng này được biết đến vì phục vụ sushi ngon nhất thành phố.

  3. 3

    She is known to be an excellent pianist.

    Cô ấy được biết đến là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc.

  4. 4

    The company is known to treat its employees well.

    Công ty được biết đến vì đối xử tốt với nhân viên.

  5. 5

    He is known to have written many bestsellers.

    Anh ấy được biết đến vì đã viết nhiều cuốn sách bán chạy nhất.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'known' trong cấu trúc bị động tường thuật này.
  • Không nhầm lẫn với 'be known for + N/V-ing' (được biết đến vì điều gì cụ thể, vd: She is known for her kindness = Cô ấy được biết đến vì lòng tốt của mình).
  • Cấu trúc này thường dùng ở thì hiện tại đơn.
known

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'Be known to V' = 'được biết đến là' + động từ. Ví dụ: 'Anh ấy được biết đến là (to be) một thiên tài' → 'He is known to be a genius'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + known + to VCấu trúc 'be known to V' diễn tả một thông tin hoặc nhận định chung về ai/cái gì được mọi người biết đến. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'known'.
S + be + known for + N/V-ing'Be known to V' diễn tả nhận định chung về ai/cái gì; 'be known for + N/V-ing' diễn tả lý do cụ thể mà ai đó nổi tiếng (vd: She is known for her beautiful voice = Cô ấy nổi tiếng vì giọng hát hay).
7

Lỗi thường gặp

  • He is known be a genius.

    He is known to be a genius.

    Sau 'known' trong cấu trúc bị động tường thuật, bắt buộc phải có 'to' trước động từ nguyên thể.

  • She is known that she is a great teacher.

    She is known to be a great teacher.

    Không dùng 'that' sau 'be known' trong cấu trúc này; phải dùng 'to + V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau known là to V hay V-ing?

Sau 'known' trong cấu trúc bị động tường thuật, luôn dùng 'to + V-inf'.

Be known to V và be known for khác nhau thế nào?

'Be known to V' diễn tả nhận định chung; 'be known for' diễn tả lý do cụ thể (vd: He is known to be rich = Anh ấy được biết là giàu; He is known for his wealth = Anh ấy nổi tiếng vì giàu có).

Cấu trúc known to có thể dùng ở thì quá khứ không?

Có, nhưng hiếm. Thường dùng ở hiện tại đơn (vd: He was known to be a great leader = Anh ấy từng được biết đến là nhà lãnh đạo tuyệt vời).

Có thể bỏ 'to' sau known không?

Không. 'To' là bắt buộc trong cấu trúc 'be known to V'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 43Cuộc Thi Làm Bánh Ở Công Ty - Nói Về Tiếng Tăm Của Ai Đó Với Be Known To V

Cấu trúc liên quan

S + be + allowed + to V

Cấu trúc be allowed to V

S + be + asked + to V

Cấu trúc be asked to V

S + be + made + to V

Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)

S + be + told + to V

Cấu trúc be told to V (bị động của tell)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

TrướcS + be + heard + to VTiếpS + be + likely + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!