学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + made + to VS + be + asked + to VS + be + heard + to V
made
A2 · Sơ cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + made + to V

Cấu trúc be made to V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'be made to V' diễn tả việc bị ép buộc làm gì, là dạng bị động của 'make sb do sth'. Luôn dùng 'to V' sau 'made'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+made+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be made to V' diễn tả việc bị ép buộc làm gì, là dạng bị động của 'make sb do sth'. Luôn dùng 'to V' sau 'made'.

Giải thích

Cấu trúc bị động của 'make sb do sth', diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bắt buộc phải làm gì. Luôn dùng 'to V' sau 'made' (khác với dạng chủ động không có 'to'). Thường dùng trong ngữ cảnh quyền lực, luật lệ, hoặc áp lực xã hội.

They were made to apologize for their mistake.

Họ bị buộc phải xin lỗi vì lỗi của mình.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be (am/is/are/was/were) + made + to V

They are made to follow the rules.

Họ bị buộc phải tuân theo nội quy.

Phủ định

S + be + not + made + to V

She wasn’t made to do the extra work.

Cô ấy không bị bắt làm thêm việc.

Nghi vấn

Was/Were + S + made + to V?

Were they made to leave early?

Họ có bị buộc phải rời đi sớm không?

3

Cách dùng

  1. 1Bị ép buộc bởi quyền lực

    Dùng khi ai đó bị buộc bởi người có thẩm quyền (sếp, giáo viên, luật pháp).

    • Employees were made to attend the meeting.

      Nhân viên bị buộc phải tham dự cuộc họp.

  2. 2Áp lực xã hội hoặc hoàn cảnh

    Diễn tả việc bị buộc do hoàn cảnh hoặc áp lực xã hội, không nhất thiết bởi người cụ thể.

    • He was made to give up his dream because of financial issues.

      Anh ấy bị buộc phải từ bỏ giấc mơ vì vấn đề tài chính.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    They were made to apologize for their mistake.

    Họ bị buộc phải xin lỗi vì lỗi của mình.

  2. 2

    The students were made to clean the classroom after school.

    Học sinh bị bắt dọn lớp sau giờ học.

  3. 3

    She was made to work overtime without pay.

    Cô ấy bị bắt làm thêm giờ mà không được trả lương.

  4. 4

    The children were made to eat all their vegetables before dessert.

    Bọn trẻ bị bắt ăn hết rau trước khi ăn tráng miệng.

  5. 5

    He was made to sign the contract against his will.

    Anh ấy bị ép ký hợp đồng trái ý muốn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to V' sau 'made' trong bị động, dù chủ động là 'make sb do sth' (không 'to').
  • Không dùng với động từ trạng thái (stative verbs) như 'be', 'know', 'like'.
  • Dạng phủ định: 'be not made to V' (không dùng 'don’t/doesn’t' trước 'be').
  • Thời động từ: 'be' chia theo thì, 'made' luôn ở dạng quá khứ phân từ.
made

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ câu: 'Bị MAKE thì phải TO' – bị động của 'make' luôn đi với 'to V'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + made + to VCấu trúc 'be made to V' diễn tả việc bị ép buộc làm gì, là dạng bị động của 'make sb do sth'. Luôn dùng 'to V' sau 'made'.
make + O + V (no to)Dạng chủ động: 'make sb do sth' (không 'to'). Dạng bị động chuyển sang 'be made to do sth'.
S + be + made + to VCấu trúc 'be made to V' diễn tả việc bị ép buộc làm gì, là dạng bị động của 'make sb do sth'. Luôn dùng 'to V' sau 'made'.
be forced to VCùng nghĩa ép buộc, nhưng 'be forced to V' nhấn mạnh sự cưỡng bức mạnh mẽ hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • They were made apologize.

    They were made to apologize.

    Sau 'be made' trong bị động BẮT BUỘC phải có 'to' trước động từ nguyên thể.

  • She was made working late.

    She was made to work late.

    Không dùng V-ing sau 'be made'; phải là 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Be made to V và make sb do sth khác nhau thế nào?

'Make sb do sth' là chủ động (người ép buộc là chủ ngữ). 'Be made to V' là bị động (người bị ép buộc là chủ ngữ).

Sau made có dùng V-ing không?

Không. Sau ‘be made’ chỉ dùng ‘to V’.

Cấu trúc này dùng trong thì nào?

Dùng được tất cả các thì, chia ‘be’ theo thì (am/is/are/was/were/been).

Có thể bỏ ‘to’ sau made không?

Không. Trong bị động, ‘to’ là bắt buộc.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 8Lớp Nấu Ăn Team-Building - Kể Việc Bị Bắt Làm Với Be Made To V

Cấu trúc liên quan

S + be + allowed + to V

Cấu trúc be allowed to V

S + be + asked + to V

Cấu trúc be asked to V

S + be + told + to V

Cấu trúc be told to V (bị động của tell)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

S + be + heard + to V

Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì

TrướcS + be + asked + to VTiếpS + be + heard + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!