S + be + V3 + by + O + for + V-ing
Cấu trúc 'be + V3 + by + O + for + V-ing' nhấn mạnh tác nhân (O) và lý do (V-ing) của hành động bị động.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'be + V3 + by + O + for + V-ing' nhấn mạnh tác nhân (O) và lý do (V-ing) của hành động bị động.
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh cả tác nhân (người gây ra hành động) và lý do (được diễn đạt bằng 'for + V-ing') của hành động. Cấu trúc này thường gặp trong các tình huống khen/chê, thưởng/phạt, hoặc giải thích nguyên nhân. Động từ chính ở dạng bị động (V3), và lý do luôn là danh động từ (V-ing).
She was praised by the teacher for working hard.
Cô ấy được giáo viên khen vì chăm chỉ.
Khẳng định
S + be + V3 + by + O + for + V-ing
She was awarded by the committee for her excellent performance.
Cô ấy được ủy ban trao giải vì thành tích xuất sắc.
Phủ định
S + be + not + V3 + by + O + for + V-ing
He wasn’t blamed by anyone for making the mistake.
Anh ấy không bị ai đổ lỗi vì mắc lỗi.
Nghi vấn
Be + S + V3 + by + O + for + V-ing?
Was she praised by the teacher for helping others?
Cô ấy có được giáo viên khen vì giúp đỡ người khác không?
Dùng để giải thích lý do khen thưởng hoặc phạt ai đó, thường trong môi trường làm việc hoặc học tập.
The employee was promoted by the director for exceeding targets.
Nhân viên được giám đốc thăng chức vì vượt chỉ tiêu.
Dùng để làm rõ lý do của một hành động bị động, nhấn mạnh trách nhiệm của tác nhân.
The building was evacuated by the fire department for violating safety regulations.
Tòa nhà bị sở cứu hỏa yêu cầu sơ tán vì vi phạm quy định an toàn.
She was praised by the teacher for working hard.
Cô ấy được giáo viên khen vì chăm chỉ.
The driver was fined by the police for speeding.
Tài xế bị cảnh sát phạt vì chạy quá tốc độ.
The staff were rewarded by the manager for completing the project early.
Các nhân viên được quản lý thưởng vì hoàn thành dự án sớm.
He was scolded by his father for breaking the vase.
Anh ấy bị bố mắng vì làm vỡ bình hoa.
The team was congratulated by the CEO for winning the competition.
Đội được giám đốc chúc mừng vì thắng cuộc thi.
Dấu hiệu nhận biết:byfor
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng 'bị/được làm gì (V3) bởi ai (by O) vì việc gì (for V-ing)' giống như câu 'Bị A làm B vì C' trong tiếng Việt.
She was punished by her mother for to come late.
She was punished by her mother for coming late.
Sau 'for' bắt buộc dùng danh động từ (V-ing), không dùng nguyên mẫu có 'to' (to come).
He was fired by the boss for be lazy.
He was fired by the boss for being lazy.
Sau 'for' phải là V-ing (being), không dùng động từ nguyên thể (be).
The student was blamed by the teacher for not do homework.
The student was blamed by the teacher for not doing homework.
Sau 'for' phải là V-ing (doing), kể cả trong câu phủ định (not doing).
Luôn dùng V-ing (danh động từ) sau 'for' trong cấu trúc này.
Có, nếu không muốn nhấn mạnh tác nhân (vd: 'She was praised for working hard').
'for + V-ing' dùng cho hành động (động từ), 'because of + N' dùng cho sự vật/sự việc (danh từ).
Có, nhưng sẽ mất đi phần giải thích lý do (vd: 'She was praised by the teacher' không nêu lý do).
Dùng 'for + N' (vd: 'He was fined for his mistake').
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!