学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + V3 + by + O + for + V-ingS + be + believed/considered + to be + adj/NS + be + said/reported/thought + to V / to have V3
for
B2 · Trung cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + V3 + by + O + for + V-ing

Cấu trúc bị động kép: by + O + for + V-ing

Cấu trúc 'be + V3 + by + O + for + V-ing' nhấn mạnh tác nhân (O) và lý do (V-ing) của hành động bị động.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+V3+by+O+for+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'be + V3 + by + O + for + V-ing' nhấn mạnh tác nhân (O) và lý do (V-ing) của hành động bị động.

Giải thích

Dùng để nhấn mạnh cả tác nhân (người gây ra hành động) và lý do (được diễn đạt bằng 'for + V-ing') của hành động. Cấu trúc này thường gặp trong các tình huống khen/chê, thưởng/phạt, hoặc giải thích nguyên nhân. Động từ chính ở dạng bị động (V3), và lý do luôn là danh động từ (V-ing).

She was praised by the teacher for working hard.

Cô ấy được giáo viên khen vì chăm chỉ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + V3 + by + O + for + V-ing

She was awarded by the committee for her excellent performance.

Cô ấy được ủy ban trao giải vì thành tích xuất sắc.

Phủ định

S + be + not + V3 + by + O + for + V-ing

He wasn’t blamed by anyone for making the mistake.

Anh ấy không bị ai đổ lỗi vì mắc lỗi.

Nghi vấn

Be + S + V3 + by + O + for + V-ing?

Was she praised by the teacher for helping others?

Cô ấy có được giáo viên khen vì giúp đỡ người khác không?

3

Cách dùng

  1. 1Khen thưởng hoặc phạt

    Dùng để giải thích lý do khen thưởng hoặc phạt ai đó, thường trong môi trường làm việc hoặc học tập.

    • The employee was promoted by the director for exceeding targets.

      Nhân viên được giám đốc thăng chức vì vượt chỉ tiêu.

  2. 2Giải thích nguyên nhân

    Dùng để làm rõ lý do của một hành động bị động, nhấn mạnh trách nhiệm của tác nhân.

    • The building was evacuated by the fire department for violating safety regulations.

      Tòa nhà bị sở cứu hỏa yêu cầu sơ tán vì vi phạm quy định an toàn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She was praised by the teacher for working hard.

    Cô ấy được giáo viên khen vì chăm chỉ.

  2. 2

    The driver was fined by the police for speeding.

    Tài xế bị cảnh sát phạt vì chạy quá tốc độ.

  3. 3

    The staff were rewarded by the manager for completing the project early.

    Các nhân viên được quản lý thưởng vì hoàn thành dự án sớm.

  4. 4

    He was scolded by his father for breaking the vase.

    Anh ấy bị bố mắng vì làm vỡ bình hoa.

  5. 5

    The team was congratulated by the CEO for winning the competition.

    Đội được giám đốc chúc mừng vì thắng cuộc thi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'for + V-ing' để chỉ lý do, không dùng 'because of + V-ing' trong cấu trúc này.
  • Tác nhân (O) có thể là danh từ hoặc đại từ (vd: by him, by the teacher).
  • Nếu không muốn nhấn mạnh tác nhân, có thể bỏ 'by + O' (vd: 'She was praised for working hard').
  • Nếu lý do là một danh từ (không phải động từ), dùng 'for + N' (vd: 'He was fined for his mistake').

Dấu hiệu nhận biết:byfor

for

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'bị/được làm gì (V3) bởi ai (by O) vì việc gì (for V-ing)' giống như câu 'Bị A làm B vì C' trong tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + V3 + by + O + for + V-ingCấu trúc 'be + V3 + by + O + for + V-ing' nhấn mạnh tác nhân (O) và lý do (V-ing) của hành động bị động.
S + be + V3 + because of + NCả hai đều chỉ lý do, nhưng 'for + V-ing' nhấn mạnh hành động (động từ), còn 'because of + N' nhấn mạnh sự vật/sự việc (danh từ). Vd: 'for speeding' (vì chạy quá tốc độ) vs 'because of his speed' (vì tốc độ của anh ấy).
S + be + V3 + by + O + for + V-ingCấu trúc 'be + V3 + by + O + for + V-ing' nhấn mạnh tác nhân (O) và lý do (V-ing) của hành động bị động.
S + be + V3 + because + S + V'because + S + V' dùng để giải thích lý do bằng một mệnh đề đầy đủ, trong khi 'for + V-ing' dùng danh động từ. Vd: 'He was fired because he was lazy' vs 'He was fired for being lazy'.
7

Lỗi thường gặp

  • She was punished by her mother for to come late.

    She was punished by her mother for coming late.

    Sau 'for' bắt buộc dùng danh động từ (V-ing), không dùng nguyên mẫu có 'to' (to come).

  • He was fired by the boss for be lazy.

    He was fired by the boss for being lazy.

    Sau 'for' phải là V-ing (being), không dùng động từ nguyên thể (be).

  • The student was blamed by the teacher for not do homework.

    The student was blamed by the teacher for not doing homework.

    Sau 'for' phải là V-ing (doing), kể cả trong câu phủ định (not doing).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'for' là to V hay V-ing?

Luôn dùng V-ing (danh động từ) sau 'for' trong cấu trúc này.

Có thể bỏ 'by + O' không?

Có, nếu không muốn nhấn mạnh tác nhân (vd: 'She was praised for working hard').

Cấu trúc này khác 'because of' thế nào?

'for + V-ing' dùng cho hành động (động từ), 'because of + N' dùng cho sự vật/sự việc (danh từ).

Có thể dùng 'by' mà không có 'for' không?

Có, nhưng sẽ mất đi phần giải thích lý do (vd: 'She was praised by the teacher' không nêu lý do).

Nếu lý do là một danh từ, dùng gì?

Dùng 'for + N' (vd: 'He was fined for his mistake').

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

S + be + heard + to V

Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì

S + be + known + to V

Cấu trúc Be known to V: được biết đến vì điều gì

S + be + likely + to V

Cấu trúc Be likely to V: có khả năng xảy ra

S + be + said + to V (to have V3)

Cấu trúc be said to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập

TrướcS + be + believed/considered + to be + adj/NTiếpS + be + said/reported/thought + to V / to have V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!