学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + have/get + O + V3S + be + adv + affected + by + NS + be + believed/considered + to be + adj/N
have
B2 · Trung cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + have/get + O + V3

Cấu trúc Have/Get + O + V3: cách dùng nhờ vả trong tiếng Anh

Cấu trúc 'have/get + O + V3' diễn tả việc nhờ, thuê hoặc sai ai làm gì cho mình. Sau tân ngữ phải là V3.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+have/get+O+V3Cấu trúc

Cấu trúc 'have/get + O + V3' diễn tả việc nhờ, thuê hoặc sai ai làm gì cho mình. Sau tân ngữ phải là V3.

Giải thích

Dùng để diễn tả chủ ngữ nhờ, thuê hoặc sai ai đó làm việc gì cho mình. 'Have' trang trọng hơn 'get'. Tân ngữ (O) là vật/người bị tác động, sau đó là động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3). Cấu trúc này nhấn mạnh vào kết quả của hành động được thực hiện bởi người khác. Có thể kèm tác nhân (by...) nhưng thường lược bỏ.

I had my car repaired yesterday.

Tôi đã nhờ sửa xe hôm qua.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (Have)

S + have + O + V3

He has his suit cleaned every week.

Anh ấy nhờ giặt bộ vest mỗi tuần.

Khẳng định (Get)

S + get + O + V3

She got her nails done at the salon.

Cô ấy đã làm móng ở thẩm mỹ viện.

Phủ định

S + do/does/did not have/get + O + V3

I didn’t have my room cleaned.

Tôi không nhờ dọn phòng.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + have/get + O + V3?

Did you get your phone fixed?

Bạn đã nhờ sửa điện thoại chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Nhờ vả hoặc thuê ai làm gì

    Dùng khi chủ ngữ nhờ, thuê hoặc sai ai đó thực hiện hành động cho mình. Tân ngữ là vật/người bị tác động.

    • I had my bike fixed.

      Tôi đã nhờ sửa xe đạp.

    • They got their garden designed by a professional.

      Họ đã thuê chuyên gia thiết kế vườn.

  2. 2Diễn tả việc xấu xảy ra với chủ ngữ

    Dùng để diễn tả việc không may xảy ra với chủ ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực. Chủ ngữ không chủ đích gây ra việc này.

    • She had her wallet stolen.

      Cô ấy bị mất ví (bị ai đó lấy cắp).

    • He got his phone broken.

      Anh ấy bị hỏng điện thoại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I had my car repaired yesterday.

    Tôi đã nhờ sửa xe hôm qua.

  2. 2

    I will have my hair cut before the party.

    Tôi sẽ cắt tóc trước bữa tiệc (nhờ thợ cắt).

  3. 3

    They got their house painted last week.

    Họ đã sơn nhà vào tuần trước (thuê người sơn).

  4. 4

    She had her dress tailored for the wedding.

    Cô ấy đã nhờ may áo cho đám cưới.

  5. 5

    We got our computer fixed by a technician.

    Chúng tôi đã nhờ kỹ thuật viên sửa máy tính.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau tân ngữ phải là V3 (quá khứ phân từ), không dùng V-ing hay to V.
  • 'Have' trang trọng hơn 'get'. 'Get' thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Nếu chủ ngữ tự làm, không dùng cấu trúc này mà dùng thể chủ động.
  • Có thể kèm tác nhân (by...) nhưng thường lược bỏ.
  • Cấu trúc này cũng có thể dùng để diễn tả việc xấu xảy ra với chủ ngữ (sắc thái tiêu cực).
have

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nghĩ 'have/get + O + V3' như 'nhờ ai làm gì cho mình' trong tiếng Việt. V3 ở đây là kết quả của hành động (vd: sửa xong, cắt xong).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + have/get + O + V3Cấu trúc 'have/get + O + V3' diễn tả việc nhờ, thuê hoặc sai ai làm gì cho mình. Sau tân ngữ phải là V3.
S + get + V3'Have/get + O + V3' là nhờ vả (chủ ngữ nhờ ai làm), còn 'get + V3' là bị động (chủ ngữ chịu tác động).Cấu trúc bị động với Get (thay cho Be) →
7

Lỗi thường gặp

  • I had my car repair yesterday.

    I had my car repaired yesterday.

    Sau tân ngữ phải dùng quá khứ phân từ (V3), không dùng động từ nguyên mẫu. 'Repair' là động từ nguyên mẫu, không đúng ngữ pháp.

  • She got her hair cut by herself.

    She cut her hair herself.

    Nếu chủ ngữ tự làm, không dùng 'have/get + O + V3' mà dùng thể chủ động. 'By herself' nhấn mạnh chủ ngữ tự thực hiện hành động, nên không phù hợp với cấu trúc nhờ vả.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'have/get + O' dùng V3 hay V-ing?

Phải dùng V3 (quá khứ phân từ). V-ing không đúng ngữ pháp trong cấu trúc này.

Have và Get khác nhau thế nào?

'Have' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Get' khẩu ngữ, thân mật hơn. 'Have' cũng phổ biến hơn trong cấu trúc nhờ vả.

Có thể dùng 'have/get + O + to V' không?

Không. Sau tân ngữ phải là V3, không dùng to V. Tuy nhiên, có thể dùng 'have/get + O + to V' trong cấu trúc nhờ vả khác (vd: I had him fix my car), nhưng đây là cấu trúc khác.

Cấu trúc này có thể dùng với người không?

Có, nhưng thường dùng với vật (vd: have my hair cut). Nếu dùng với người, phải là hành động ảnh hưởng đến họ (vd: have my son tutored). Không dùng với hành động mà người đó tự thực hiện (vd: không nói 'have my son study').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 9Chuẩn Bị Sàn Gỗ Đón Khách - Nói Việc Nhờ Người Làm Với Have/Get + O + V3

Cấu trúc liên quan

S + get + V3

Cấu trúc bị động với Get (thay cho Be)

S + be + believed + to have + V3

Cấu trúc bị động với believe + to have V3 (hành động đã xảy ra)

S + be + reported + to have + V3

Cấu trúc bị động với report + to have V3 (báo cáo đã làm gì)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

S + be + heard + to V

Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì

TrướcS + be + adv + affected + by + NTiếpS + be + believed/considered + to be + adj/N

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!