学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + reported + to have + V3S + get + V3S + be + believed + to have + V3
reported
C1 · Trung cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + reported + to have + V3

Cấu trúc report to have V3: cách dùng bị động và ví dụ

Cấu trúc 'S + be + reported + to have + V3' diễn tả việc có báo cáo chính thức rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Thường dùng trong văn viết chuyên nghiệp.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+reported+to have+V3Cấu trúc

Cấu trúc 'S + be + reported + to have + V3' diễn tả việc có báo cáo chính thức rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Thường dùng trong văn viết chuyên nghiệp.

Giải thích

Cấu trúc bị động này dùng khi có báo cáo chính thức hoặc thông tin được xác nhận rằng chủ ngữ đã thực hiện hành động nào đó trong quá khứ. Thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế, thời sự, khoa học, nơi tính khách quan và độ tin cậy cao được nhấn mạnh.

The company is reported to have made a huge profit last year.

Công ty được báo cáo đã kiếm được lợi nhuận lớn vào năm ngoái.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + reported + to have + V3

The study is reported to have achieved groundbreaking results.

Nghiên cứu được báo cáo là đã đạt được những kết quả đột phá.

Phủ định

S + be + not reported + to have + V3

The product is not reported to have caused any side effects.

Sản phẩm được báo cáo là không gây ra tác dụng phụ nào.

3

Cách dùng

  1. 1Báo cáo trong lĩnh vực kinh tế/thời sự

    Dùng để truyền đạt thông tin chính thức từ các nguồn tin cậy (như báo chí, báo cáo tài chính) về sự kiện đã xảy ra.

    • The stock market is reported to have crashed yesterday.

      Thị trường chứng khoán được báo cáo là đã sụp đổ vào hôm qua.

  2. 2Thông báo khoa học hoặc nghiên cứu

    Thường xuất hiện trong các bài báo khoa học để trình bày kết quả nghiên cứu hoặc phát hiện mới.

    • The new species is reported to have been discovered in the Amazon.

      Loài mới được báo cáo là đã được phát hiện ở Amazon.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The company is reported to have made a huge profit last year.

    Công ty được báo cáo đã kiếm được lợi nhuận lớn vào năm ngoái.

  2. 2

    The earthquake is reported to have killed hundreds of people.

    Trận động đất được báo cáo là đã giết chết hàng trăm người.

  3. 3

    Two suspects are reported to have escaped from prison.

    Hai nghi phạm được báo cáo là đã trốn khỏi nhà tù.

  4. 4

    The new drug is reported to have passed all clinical trials.

    Thuốc mới được báo cáo là đã vượt qua tất cả các thử nghiệm lâm sàng.

  5. 5

    The CEO is reported to have resigned unexpectedly.

    Giám đốc điều hành được báo cáo là đã từ chức một cách bất ngờ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to have + V3' để chỉ hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • Cấu trúc này nhấn mạnh tính khách quan, thường đi kèm với các nguồn tin cậy (như 'according to reports').
  • Không dùng dạng nghi vấn trực tiếp (vd: *Is the company reported to have made a profit? → ít tự nhiên). Thay vào đó, dùng 'Has the company made a profit?'

Dấu hiệu nhận biết:reportedaccording to reportsofficiallyallegedly

reported

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'report' (báo cáo) + 'to have' (đã) + V3 = 'được báo cáo là đã...'. Tương tự tiếng Việt: 'được cho biết đã...' (vd: 'được cho biết đã hoàn thành').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + reported + to have + V3Cấu trúc 'S + be + reported + to have + V3' diễn tả việc có báo cáo chính thức rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Thường dùng trong văn viết chuyên nghiệp.
S + report + (that) + S + V-edCấu trúc chủ động 'report + that + clause' (vd: 'The media report that the company made a profit') có thể thay thế, nhưng cấu trúc bị động ngắn gọn và khách quan hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • The company is reported to make a huge profit last year.

    The company is reported to have made a huge profit last year.

    Khi có trạng từ chỉ thời gian quá khứ (như 'last year'), phải dùng 'to have + V3' để chỉ hành động đã hoàn tất.

  • The earthquake is reported to have kill hundreds of people.

    The earthquake is reported to have killed hundreds of people.

    Sau 'to have' phải là V3 (quá khứ phân từ), không dùng động từ nguyên mẫu (kill) hoặc V-ed đơn thuần.

  • The CEO is reported to have resign unexpectedly.

    The CEO is reported to have resigned unexpectedly.

    Sau 'to have' phải là V3 (resigned), không dùng động từ nguyên mẫu (resign).

8

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc 'be reported to have V3' khác 'be said to have V3' thế nào?

'Report' thường mang tính chính thức hơn (báo cáo, tin tức), trong khi 'said' mang tính phổ biến hơn (người ta nói).

Sau 'report' có thể dùng 'to have V-ing' không?

Không. Sau 'report' trong cấu trúc bị động chỉ dùng 'to have + V3'.

Khi nào dùng 'be reported to V' (không có 'have')?

Dùng 'to V' (không 'have') khi hành động xảy ra đồng thời hoặc sau thời điểm tường thuật (vd: She is reported to live in Paris → bây giờ).

Cấu trúc này có dùng trong văn nói không?

Ít dùng trong văn nói hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng (báo chí, báo cáo).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 35Thẩm Định Đề Án Phim Tài Liệu Âm Nhạc - Thuật Lại Thông Tin Được Đưa Tin Với Be Reported To Have V3

Cấu trúc liên quan

S + be + said/reported/thought + to V / to have V3

Cấu trúc bị động với động từ tường thuật (said/reported/thought)

S + have/get + O + V3

Cấu trúc nhờ vả (Have/Get + tân ngữ + V3)

S + be + believed + to have + V3

Cấu trúc bị động với believe + to have V3 (hành động đã xảy ra)

S + be + believed/considered + to be + adj/N

Cấu trúc Believed/Considered + to be: cách dùng và ví dụ

S + be + V3 + by + O + for + V-ing

Cấu trúc bị động kép: bị/được làm gì vì lý do

S + get + V3

Cấu trúc bị động với Get (thay cho Be)

TrướcS + get + V3TiếpS + be + believed + to have + V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!