S + be + reported + to have + V3
Cấu trúc 'S + be + reported + to have + V3' diễn tả việc có báo cáo chính thức rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Thường dùng trong văn viết chuyên nghiệp.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'S + be + reported + to have + V3' diễn tả việc có báo cáo chính thức rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Thường dùng trong văn viết chuyên nghiệp.
Giải thích
Cấu trúc bị động này dùng khi có báo cáo chính thức hoặc thông tin được xác nhận rằng chủ ngữ đã thực hiện hành động nào đó trong quá khứ. Thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế, thời sự, khoa học, nơi tính khách quan và độ tin cậy cao được nhấn mạnh.
The company is reported to have made a huge profit last year.
Công ty được báo cáo đã kiếm được lợi nhuận lớn vào năm ngoái.
Khẳng định
S + be + reported + to have + V3
The study is reported to have achieved groundbreaking results.
Nghiên cứu được báo cáo là đã đạt được những kết quả đột phá.
Phủ định
S + be + not reported + to have + V3
The product is not reported to have caused any side effects.
Sản phẩm được báo cáo là không gây ra tác dụng phụ nào.
Dùng để truyền đạt thông tin chính thức từ các nguồn tin cậy (như báo chí, báo cáo tài chính) về sự kiện đã xảy ra.
The stock market is reported to have crashed yesterday.
Thị trường chứng khoán được báo cáo là đã sụp đổ vào hôm qua.
Thường xuất hiện trong các bài báo khoa học để trình bày kết quả nghiên cứu hoặc phát hiện mới.
The new species is reported to have been discovered in the Amazon.
Loài mới được báo cáo là đã được phát hiện ở Amazon.
The company is reported to have made a huge profit last year.
Công ty được báo cáo đã kiếm được lợi nhuận lớn vào năm ngoái.
The earthquake is reported to have killed hundreds of people.
Trận động đất được báo cáo là đã giết chết hàng trăm người.
Two suspects are reported to have escaped from prison.
Hai nghi phạm được báo cáo là đã trốn khỏi nhà tù.
The new drug is reported to have passed all clinical trials.
Thuốc mới được báo cáo là đã vượt qua tất cả các thử nghiệm lâm sàng.
The CEO is reported to have resigned unexpectedly.
Giám đốc điều hành được báo cáo là đã từ chức một cách bất ngờ.
Dấu hiệu nhận biết:reportedaccording to reportsofficiallyallegedly
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ: 'report' (báo cáo) + 'to have' (đã) + V3 = 'được báo cáo là đã...'. Tương tự tiếng Việt: 'được cho biết đã...' (vd: 'được cho biết đã hoàn thành').
The company is reported to make a huge profit last year.
The company is reported to have made a huge profit last year.
Khi có trạng từ chỉ thời gian quá khứ (như 'last year'), phải dùng 'to have + V3' để chỉ hành động đã hoàn tất.
The earthquake is reported to have kill hundreds of people.
The earthquake is reported to have killed hundreds of people.
Sau 'to have' phải là V3 (quá khứ phân từ), không dùng động từ nguyên mẫu (kill) hoặc V-ed đơn thuần.
The CEO is reported to have resign unexpectedly.
The CEO is reported to have resigned unexpectedly.
Sau 'to have' phải là V3 (resigned), không dùng động từ nguyên mẫu (resign).
'Report' thường mang tính chính thức hơn (báo cáo, tin tức), trong khi 'said' mang tính phổ biến hơn (người ta nói).
Không. Sau 'report' trong cấu trúc bị động chỉ dùng 'to have + V3'.
Dùng 'to V' (không 'have') khi hành động xảy ra đồng thời hoặc sau thời điểm tường thuật (vd: She is reported to live in Paris → bây giờ).
Ít dùng trong văn nói hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng (báo chí, báo cáo).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!