学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + believed/considered + to be + adj/NS + have/get + O + V3S + be + V3 + by + O + for + V-ing
considered
B2 · Trung cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + believed/considered + to be + adj/N

Cấu trúc Believed/Considered + to be: cách dùng, ví dụ

Cấu trúc bị động trang trọng diễn tả sự đánh giá hoặc niềm tin về tính chất của ai/cái gì. Luôn có 'to be' trước tính từ hoặc danh từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
3
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+believed/considered+to be+adj/NCấu trúc

Cấu trúc bị động trang trọng diễn tả sự đánh giá hoặc niềm tin về tính chất của ai/cái gì. Luôn có 'to be' trước tính từ hoặc danh từ.

Giải thích

Cấu trúc bị động trang trọng này diễn tả sự đánh giá hoặc niềm tin về tính chất, trạng thái của một sự vật/sự việc. 'To be' đi kèm tính từ hoặc danh từ chỉ vai trò, thường gặp trong báo chí, văn bản học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng.

The plan is considered to be risky.

Kế hoạch được cho là rủi ro.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + believed/considered + to be + adj/N

The theory is believed to be correct.

Lý thuyết được tin là đúng.

Phủ định

S + be + not + believed/considered + to be + adj/N

The rumor is not considered to be true.

Lời đồn thổi không được cho là đúng.

Nghi vấn

Be + S + believed/considered + to be + adj/N?

Is he considered to be an expert?

Ông ấy có được coi là chuyên gia không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả đánh giá chung

    Dùng để thể hiện quan điểm chung về tính chất của sự vật/sự việc, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

    • The book is considered to be a masterpiece.

      Cuốn sách được cho là một kiệt tác.

  2. 2Diễn tả niềm tin phổ biến

    Dùng để thể hiện niềm tin rộng rãi về ai/cái gì, đặc biệt trong báo chí hoặc văn bản học thuật.

    • The ancient site is believed to be over 2000 years old.

      Di tích cổ được tin là đã hơn 2000 năm tuổi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The plan is considered to be risky.

    Kế hoạch được cho là rủi ro.

  2. 2

    The project is believed to be feasible within the budget.

    Dự án được tin là khả thi trong ngân sách.

  3. 3

    She is considered to be the best candidate for the position.

    Cô ấy được coi là ứng viên tốt nhất cho vị trí này.

  4. 4

    The new policy is believed to be effective.

    Chính sách mới được tin là có hiệu quả.

  5. 5

    He was considered to be a pioneer in his field.

    Ông ấy được coi là người tiên phong trong lĩnh vực của mình.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'To be' có thể lược bỏ trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng: 'She is considered a genius.'
  • Không dùng 'as' sau 'considered/believed' trong cấu trúc này.
  • Sau 'to be' có thể là tính từ (adj) hoặc danh từ (N) chỉ vai trò: 'He is believed to be a spy.'
  • Cấu trúc này không dùng cho hành động (dùng 'to have + V3' nếu muốn diễn tả hành động trong quá khứ).
considered

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'believed/considered' như 'được cho là' – luôn có 'to be' sau nó, giống như 'được cho là + tính từ' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'được cho là đúng' = 'is believed to be correct'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + believed/considered + to be + adj/NCấu trúc bị động trang trọng diễn tả sự đánh giá hoặc niềm tin về tính chất của ai/cái gì. Luôn có 'to be' trước tính từ hoặc danh từ.
S + be + believed/considered + to have + V3Dùng khi muốn diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Vd: 'He is believed to have left the country.' (Ông ấy được tin là đã rời khỏi đất nước.)
7

Lỗi thường gặp

  • He is believed be a good teacher.

    He is believed to be a good teacher.

    Luôn cần 'to' trước động từ nguyên mẫu sau 'believed/considered'.

  • She is considered as the best candidate.

    She is considered to be the best candidate.

    Không dùng 'as' sau 'considered' trong cấu trúc này. 'To be' có thể lược bỏ nhưng 'as' là sai.

  • The theory is believed to have correct.

    The theory is believed to be correct.

    Sau 'to be' phải là tính từ (adj) hoặc danh từ (N), không phải động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau believed/considered có cần 'to be' không?

Có, nếu theo sau là tính từ hoặc danh từ. 'To be' có thể lược bỏ trong văn không trang trọng.

Believed/considered + to be khác gì believed/considered + to have + V3?

'To be + adj/N' diễn tả tính chất, 'to have + V3' diễn tả hành động đã xảy ra.

Có thể dùng 'as' sau considered/believed không?

Không. 'Considered as' là sai trong cấu trúc này. Dùng 'to be' thay thế.

Cấu trúc này có thể dùng ở thì nào?

Có thể dùng trong tất cả các thì, miễn là chia 'be' cho phù hợp. Vd: 'She has been considered to be the best.'

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 50Nữ Giám Đốc Khắt Khe Đã Thay Đổi - Nói Về Đánh Giá Chung Với Be Believed/Considered To Be
  • C1 · Bài 48Chiếc Máy Ảnh Phim Cổ Và Buổi Triển Lãm Ảnh - Nêu Nhận Định Chung Với Be Believed/Considered To Be
  • C1 · Bài 57Ghé Câu Lạc Bộ Jazz Huyền Thoại Mở Cửa Lại - Nêu Nhận Định Chung Với Believed/Considered To Be

Cấu trúc liên quan

S + be + believed + to have + V3

Cấu trúc bị động với believe + to have V3 (hành động đã xảy ra)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

S + be + heard + to V

Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì

S + be + known + to V

Cấu trúc Be known to V: được biết đến vì điều gì

S + be + likely + to V

Cấu trúc Be likely to V: có khả năng xảy ra

TrướcS + have/get + O + V3TiếpS + be + V3 + by + O + for + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!