S + be + believed/considered + to be + adj/N
Cấu trúc bị động trang trọng diễn tả sự đánh giá hoặc niềm tin về tính chất của ai/cái gì. Luôn có 'to be' trước tính từ hoặc danh từ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc bị động trang trọng diễn tả sự đánh giá hoặc niềm tin về tính chất của ai/cái gì. Luôn có 'to be' trước tính từ hoặc danh từ.
Giải thích
Cấu trúc bị động trang trọng này diễn tả sự đánh giá hoặc niềm tin về tính chất, trạng thái của một sự vật/sự việc. 'To be' đi kèm tính từ hoặc danh từ chỉ vai trò, thường gặp trong báo chí, văn bản học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng.
The plan is considered to be risky.
Kế hoạch được cho là rủi ro.
Khẳng định
S + be + believed/considered + to be + adj/N
The theory is believed to be correct.
Lý thuyết được tin là đúng.
Phủ định
S + be + not + believed/considered + to be + adj/N
The rumor is not considered to be true.
Lời đồn thổi không được cho là đúng.
Nghi vấn
Be + S + believed/considered + to be + adj/N?
Is he considered to be an expert?
Ông ấy có được coi là chuyên gia không?
Dùng để thể hiện quan điểm chung về tính chất của sự vật/sự việc, thường trong ngữ cảnh trang trọng.
The book is considered to be a masterpiece.
Cuốn sách được cho là một kiệt tác.
Dùng để thể hiện niềm tin rộng rãi về ai/cái gì, đặc biệt trong báo chí hoặc văn bản học thuật.
The ancient site is believed to be over 2000 years old.
Di tích cổ được tin là đã hơn 2000 năm tuổi.
The plan is considered to be risky.
Kế hoạch được cho là rủi ro.
The project is believed to be feasible within the budget.
Dự án được tin là khả thi trong ngân sách.
She is considered to be the best candidate for the position.
Cô ấy được coi là ứng viên tốt nhất cho vị trí này.
The new policy is believed to be effective.
Chính sách mới được tin là có hiệu quả.
He was considered to be a pioneer in his field.
Ông ấy được coi là người tiên phong trong lĩnh vực của mình.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'believed/considered' như 'được cho là' – luôn có 'to be' sau nó, giống như 'được cho là + tính từ' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'được cho là đúng' = 'is believed to be correct'.
He is believed be a good teacher.
He is believed to be a good teacher.
Luôn cần 'to' trước động từ nguyên mẫu sau 'believed/considered'.
She is considered as the best candidate.
She is considered to be the best candidate.
Không dùng 'as' sau 'considered' trong cấu trúc này. 'To be' có thể lược bỏ nhưng 'as' là sai.
The theory is believed to have correct.
The theory is believed to be correct.
Sau 'to be' phải là tính từ (adj) hoặc danh từ (N), không phải động từ.
Có, nếu theo sau là tính từ hoặc danh từ. 'To be' có thể lược bỏ trong văn không trang trọng.
'To be + adj/N' diễn tả tính chất, 'to have + V3' diễn tả hành động đã xảy ra.
Không. 'Considered as' là sai trong cấu trúc này. Dùng 'to be' thay thế.
Có thể dùng trong tất cả các thì, miễn là chia 'be' cho phù hợp. Vd: 'She has been considered to be the best.'
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!