学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + said/reported/thought + to V / to have V3S + be + V3 + by + O + for + V-ingS + get + V3
to have V3
B2 · Trung cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + said/reported/thought + to V / to have V3

Cấu trúc be said to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be + said/reported/thought + to V/have V3' dùng để truyền tải thông tin gián tiếp về hành động (hiện tại/quá khứ).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+said/reported/thought+to V / to have V3Cấu trúc

Cấu trúc 'be + said/reported/thought + to V/have V3' dùng để truyền tải thông tin gián tiếp về hành động (hiện tại/quá khứ).

Giải thích

Dùng để truyền tải thông tin, tin đồn hoặc quan điểm không chắc chắn về một hành động. Động từ chính sau 'to' sẽ là V-inf (nếu hành động cùng thời hoặc sau thời điểm nói) hoặc 'have + V3' (nếu hành động xảy ra trước thời điểm nói). Cấu trúc này phổ biến trong báo chí, tin tức và văn viết trang trọng.

The new movie is said to be a blockbuster.

Bộ phim mới được cho là sẽ thành bom tấn.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (hành động cùng thời/hiện tại)

S + be + said/reported/thought + to + V

He is said to live in London.

Người ta nói anh ấy sống ở Luân Đôn.

Khẳng định (hành động quá khứ)

S + be + said/reported/thought + to have + V3

She is thought to have written this book.

Cô ấy được cho là đã viết cuốn sách này.

Phủ định

S + be + not + said/reported/thought + to + V / to have V3

The rumor is not believed to be true.

Lời đồn không được tin là đúng.

3

Cách dùng

  1. 1Truyền tải tin tức hoặc đồn đại

    Dùng để đưa ra thông tin chưa được xác nhận, thường trong báo chí hoặc văn viết.

    • The CEO is rumored to resign next month.

      Giám đốc điều hành bị đồn là sẽ từ chức vào tháng sau.

  2. 2Diễn tả quan điểm chung

    Dùng để thể hiện ý kiến phổ biến về một sự việc, không cần chỉ ra ai nói.

    • This plant is believed to cure many diseases.

      Loại cây này được tin là có thể chữa nhiều bệnh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The new movie is said to be a blockbuster.

    Bộ phim mới được cho là sẽ thành bom tấn.

  2. 2

    He is thought to have stolen the painting.

    Người ta cho rằng anh ấy đã đánh cắp bức tranh.

  3. 3

    The company is reported to be bankrupt.

    Công ty được báo cáo là đã phá sản.

  4. 4

    She was said to have lived in Paris for 10 years.

    Cô ấy được cho là đã sống ở Paris suốt 10 năm.

  5. 5

    The suspect is believed to be armed.

    Nghi phạm được cho là đang mang vũ khí.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Động từ tường thuật phổ biến: say, report, think, believe, rumour, claim, allege, expect, understand, know.
  • Không dùng 'to be V-ing' sau 'to' (sai: 'to being' → đúng: 'to be').
  • Trong văn nói, có thể rút gọn: 'People say he is rich' → 'He is said to be rich'.
  • Nếu động từ tường thuật ở quá khứ (vd: 'was said'), thời gian của hành động chính vẫn được thể hiện bằng 'to V' (hiện tại/tương lai) hoặc 'to have V3' (quá khứ).

Dấu hiệu nhận biết:saidreportedthoughtbelievedrumoredclaimedallegedexpected

to have V3

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'be + said/reported + to V/have V3' giống như 'người ta nói rằng...' trong tiếng Việt, nhưng bỏ chủ ngữ 'người ta'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + said/reported/thought + to V / to have V3Cấu trúc 'be + said/reported/thought + to V/have V3' dùng để truyền tải thông tin gián tiếp về hành động (hiện tại/quá khứ).
S + V (active) + that + S + VCấu trúc chủ động (vd: 'People say that he is rich') có chủ ngữ rõ ràng, trong khi cấu trúc bị động (vd: 'He is said to be rich') không cần chỉ ra ai nói. Cấu trúc bị động trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
S + be + said/reported/thought + to V / to have V3Cấu trúc 'be + said/reported/thought + to V/have V3' dùng để truyền tải thông tin gián tiếp về hành động (hiện tại/quá khứ).
It is said that + S + VCấu trúc 'It is said that...' cũng truyền tải thông tin gián tiếp, nhưng nhấn mạnh vào thông tin (It) hơn là chủ thể. Vd: 'It is said that he is rich' (người ta nói rằng anh ấy giàu).
7

Lỗi thường gặp

  • He is said has left the country.

    He is said to have left the country.

    Sau động từ tường thuật (said/reported) phải dùng 'to have V3' cho hành động quá khứ, không dùng 'has V3'.

  • The book is reported to writing by a famous author.

    The book is reported to be written by a famous author.

    Sau 'to' phải là V-inf (be written), không dùng V-ing (writing).

  • She is believed to be steal the money.

    She is believed to have stolen the money.

    Nếu hành động đã xảy ra trong quá khứ, phải dùng 'to have V3' (stolen), không dùng V-inf (steal).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau said/reported là to V hay V-ing?

Luôn dùng 'to + V' (nguyên mẫu có 'to') hoặc 'to have V3' cho hành động quá khứ.

Cấu trúc này dùng trong văn nói hay văn viết?

Thường dùng trong văn viết trang trọng (báo chí, tin tức). Văn nói hay dùng cấu trúc chủ động (vd: 'People say...').

Làm thế nào phân biệt to V và to have V3?

Dùng 'to V' nếu hành động cùng thời/hiện tại/tương lai; 'to have V3' nếu hành động xảy ra trước thời điểm nói.

Có thể dùng 'be said that + S + V' không?

Không. Cấu trúc bị động không dùng 'that' (sai: 'He is said that he is rich' → đúng: 'He is said to be rich').

Động từ tường thuật có thể ở thì nào?

Động từ tường thuật (said/reported...) có thể ở bất kỳ thì nào (hiện tại, quá khứ, tương lai), nhưng thời gian của hành động chính được thể hiện bằng 'to V' (hiện tại/tương lai) hoặc 'to have V3' (quá khứ).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + be + said + to V (to have V3)

Cấu trúc be said to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập

S + be + reported + to have + V3

Cấu trúc bị động với report + to have V3 (báo cáo đã làm gì)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

S + be + heard + to V

Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì

S + be + known + to V

Cấu trúc Be known to V: được biết đến vì điều gì

TrướcS + be + V3 + by + O + for + V-ingTiếpS + get + V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!