S + get + V3
Cấu trúc 'get + V3' là dạng bị động khẩu ngữ, nhấn mạnh chủ ngữ chịu tác động. Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'get + V3' là dạng bị động khẩu ngữ, nhấn mạnh chủ ngữ chịu tác động. Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Giải thích
Dùng 'get' thay cho 'be' trong câu bị động để nhấn mạnh chủ ngữ chịu tác động hoặc tự gây ra hành động cho bản thân. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính không trang trọng. Không dùng 'get' với các trạng thái tĩnh (vd: get known, get owned) hoặc trong văn viết trang trọng. 'Get + V3' thường diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ hoặc không chủ đích.
He got promoted last month.
Anh ấy được thăng chức tháng trước.
Khẳng định
S + get + V3
He got accepted into the university.
Anh ấy được nhận vào trường đại học.
Phủ định
S + do/does/did not get + V3
She didn’t get invited to the party.
Cô ấy không được mời đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + get + V3?
Did they get punished for being late?
Họ có bị phạt vì đi muộn không?
Dùng trong văn nói hàng ngày để nhấn mạnh chủ ngữ chịu tác động. Thường mang sắc thái không chủ đích hoặc bất ngờ.
I got stuck in traffic.
Tôi bị kẹt xe.
He got caught cheating on the test.
Anh ấy bị bắt gian lận trong bài kiểm tra.
He got promoted last month.
Anh ấy được thăng chức tháng trước.
She got injured during the match.
Cô ấy bị thương trong trận đấu.
We got our electricity cut off yesterday.
Chúng tôi bị cắt điện ngày hôm qua.
The window got broken in the storm.
Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.
He got scolded by his teacher for being late.
Anh ấy bị mắng bởi giáo viên vì đi muộn.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nghĩ 'get' như 'bị' trong tiếng Việt (vd: bị thăng chức, bị thương). Cấu trúc này giống như 'bị + hành động' trong tiếng Việt.
He got fired by his boss yesterday.
He got fired yesterday.
Với 'get', thường không cần nêu tác nhân (by...) vì trọng tâm là kết quả đối với chủ ngữ. Tuy nhiên, việc thêm 'by + tác nhân' không hoàn toàn sai, nhưng ít tự nhiên trong khẩu ngữ.
She got known as a famous singer.
She became known as a famous singer.
'Get' không dùng với trạng thái tĩnh như 'known'. Dùng 'become' hoặc 'be' thay thế. 'Get known' không đúng ngữ pháp trong trường hợp này.
'Get + V3' nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả bất ngờ, thường dùng khẩu ngữ. 'Be + V3' trung tính, dùng trong mọi ngữ cảnh, bao gồm văn viết trang trọng.
Không. 'Get' không dùng với trạng thái tĩnh (vd: get known, get owned, get loved). Thay vào đó, dùng 'be' hoặc 'become'.
Không bắt buộc. Thường lược bỏ tác nhân để nhấn mạnh chủ ngữ. Việc thêm 'by + tác nhân' có thể dùng nhưng ít tự nhiên trong khẩu ngữ.
Ít dùng. Văn viết trang trọng nên dùng 'be + V3'. 'Get + V3' chủ yếu dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!