学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + believed + to have + V3S + be + reported + to have + V3
believed
C1 · Trung cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + believed + to have + V3

Cấu trúc believe to have V3: cách dùng bị động và ví dụ

Cấu trúc 'S + be + believed + to have + V3' diễn tả việc người ta tin rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Dùng trong văn viết trang trọng.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+believed+to have+V3Cấu trúc

Cấu trúc 'S + be + believed + to have + V3' diễn tả việc người ta tin rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Dùng trong văn viết trang trọng.

Giải thích

Cấu trúc bị động này diễn tả việc người ta tin rằng chủ ngữ đã thực hiện hành động nào đó trong quá khứ. 'To have + V3' nhấn mạnh hành động xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc trước động từ tường thuật (như 'believe', 'report'). Thường dùng trong văn viết trang trọng, bản tin hoặc tường thuật khách quan.

She is believed to have left early.

Người ta tin rằng cô ấy đã rời đi sớm.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + believed + to have + V3

She is believed to have written this novel.

Cô ấy được cho là đã viết cuốn tiểu thuyết này.

Phủ định

S + be + not believed + to have + V3

He is not believed to have taken the exam.

Người ta không tin anh ấy đã thi bài kiểm tra.

3

Cách dùng

  1. 1Tường thuật tin tức hoặc thông tin khách quan

    Dùng trong báo chí, bản tin để truyền đạt thông tin được cho là đúng về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

    • The suspect is believed to have fled the country.

      Nghi phạm được cho là đã trốn khỏi đất nước.

  2. 2Diễn tả niềm tin chung về quá khứ

    Thể hiện quan điểm chung của mọi người về một hành động đã hoàn tất, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

    • This tradition is believed to have originated centuries ago.

      Truyền thống này được cho là đã bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She is believed to have left early.

    Người ta tin rằng cô ấy đã rời đi sớm.

  2. 2

    The missing hikers are believed to have survived the storm.

    Những người đi bộ mất tích được cho là đã sống sót qua cơn bão.

  3. 3

    He is believed to have stolen the money from the safe.

    Anh ta được cho là đã lấy trộm tiền từ két sắt.

  4. 4

    The painting is believed to have been created in the 15th century.

    Bức tranh được cho là đã được vẽ vào thế kỷ 15.

  5. 5

    They are believed to have arrived before the meeting started.

    Người ta tin rằng họ đã đến trước khi cuộc họp bắt đầu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to have + V3' (không 'to + V' hoặc 'to + V-ed') để nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước.
  • Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ tường thuật khác như 'say', 'report', 'think' trong văn bị động.
  • Không dùng dạng nghi vấn trực tiếp (vd: *Is she believed to have left? → ít tự nhiên). Thay vào đó, dùng 'Do you think she left?'

Dấu hiệu nhận biết:believedreportedsaidthought

believed

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'believe' (tin) + 'to have' (đã) + V3 = 'tin rằng đã làm gì'. Giống như trong tiếng Việt: 'được cho là đã...' (vd: 'được cho là đã đi').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + believed + to have + V3Cấu trúc 'S + be + believed + to have + V3' diễn tả việc người ta tin rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Dùng trong văn viết trang trọng.
S + believe + (that) + S + V-edCấu trúc chủ động 'believe + that + clause' (vd: 'People believe that she left') có thể thay thế, nhưng cấu trúc bị động 'be believed to have V3' ngắn gọn và trang trọng hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • She is believed to left early.

    She is believed to have left early.

    Sau 'believe' trong cấu trúc bị động, phải dùng 'to have + V3' (không bỏ 'have') để chỉ hành động đã hoàn tất trong quá khứ.

  • He is believed to have steal the money.

    He is believed to have stolen the money.

    Sau 'to have' phải là động từ dạng V3 (quá khứ phân từ), không dùng động từ nguyên mẫu hoặc V-ed đơn thuần.

  • She is believed to have go to Paris.

    She is believed to have gone to Paris.

    Sau 'to have' phải là V3 (gone), không dùng động từ nguyên mẫu (go).

8

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc 'be believed to have V3' dùng khi nào?

Dùng để diễn tả niềm tin chung rằng chủ ngữ đã thực hiện hành động nào đó trong quá khứ, thường trong văn viết trang trọng hoặc báo chí.

Sau 'believe' có dùng 'to have V-ing' được không?

Không. Sau 'believe' trong cấu trúc bị động chỉ dùng 'to have + V3' (quá khứ phân từ), không dùng V-ing.

Cấu trúc bị động với 'believe' có thể bỏ 'to have' không?

Không. Nếu hành động xảy ra trong quá khứ, bắt buộc phải có 'to have + V3'. Nếu bỏ, câu sẽ sai ngữ pháp (vd: *She is believed left early).

Phủ định của 'be believed to have V3' như thế nào?

Thêm 'not' sau động từ 'be': S + be + not believed + to have + V3 (vd: She is not believed to have stolen the money).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 34Bàn Về Phim Tiểu Sử Sau Buổi Chiếu Thử - Nói Về Điều Được Cho Là Đã Xảy Ra Với Be Believed To Have V3

Cấu trúc liên quan

S + be + believed/considered + to be + adj/N

Cấu trúc Believed/Considered + to be: cách dùng và ví dụ

S + have/get + O + V3

Cấu trúc nhờ vả (Have/Get + tân ngữ + V3)

S + be + reported + to have + V3

Cấu trúc bị động với report + to have V3 (báo cáo đã làm gì)

S + be + said/reported/thought + to V / to have V3

Cấu trúc bị động với động từ tường thuật (said/reported/thought)

S + be + V3 + by + O + for + V-ing

Cấu trúc bị động kép: bị/được làm gì vì lý do

S + get + V3

Cấu trúc bị động với Get (thay cho Be)

TrướcS + be + reported + to have + V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!