S + be + believed + to have + V3
Cấu trúc 'S + be + believed + to have + V3' diễn tả việc người ta tin rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Dùng trong văn viết trang trọng.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'S + be + believed + to have + V3' diễn tả việc người ta tin rằng chủ ngữ đã làm hành động nào đó trong quá khứ. Dùng trong văn viết trang trọng.
Giải thích
Cấu trúc bị động này diễn tả việc người ta tin rằng chủ ngữ đã thực hiện hành động nào đó trong quá khứ. 'To have + V3' nhấn mạnh hành động xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc trước động từ tường thuật (như 'believe', 'report'). Thường dùng trong văn viết trang trọng, bản tin hoặc tường thuật khách quan.
She is believed to have left early.
Người ta tin rằng cô ấy đã rời đi sớm.
Khẳng định
S + be + believed + to have + V3
She is believed to have written this novel.
Cô ấy được cho là đã viết cuốn tiểu thuyết này.
Phủ định
S + be + not believed + to have + V3
He is not believed to have taken the exam.
Người ta không tin anh ấy đã thi bài kiểm tra.
Dùng trong báo chí, bản tin để truyền đạt thông tin được cho là đúng về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
The suspect is believed to have fled the country.
Nghi phạm được cho là đã trốn khỏi đất nước.
Thể hiện quan điểm chung của mọi người về một hành động đã hoàn tất, thường trong ngữ cảnh trang trọng.
This tradition is believed to have originated centuries ago.
Truyền thống này được cho là đã bắt nguồn từ nhiều thế kỷ trước.
She is believed to have left early.
Người ta tin rằng cô ấy đã rời đi sớm.
The missing hikers are believed to have survived the storm.
Những người đi bộ mất tích được cho là đã sống sót qua cơn bão.
He is believed to have stolen the money from the safe.
Anh ta được cho là đã lấy trộm tiền từ két sắt.
The painting is believed to have been created in the 15th century.
Bức tranh được cho là đã được vẽ vào thế kỷ 15.
They are believed to have arrived before the meeting started.
Người ta tin rằng họ đã đến trước khi cuộc họp bắt đầu.
Dấu hiệu nhận biết:believedreportedsaidthought
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: 'believe' (tin) + 'to have' (đã) + V3 = 'tin rằng đã làm gì'. Giống như trong tiếng Việt: 'được cho là đã...' (vd: 'được cho là đã đi').
She is believed to left early.
She is believed to have left early.
Sau 'believe' trong cấu trúc bị động, phải dùng 'to have + V3' (không bỏ 'have') để chỉ hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
He is believed to have steal the money.
He is believed to have stolen the money.
Sau 'to have' phải là động từ dạng V3 (quá khứ phân từ), không dùng động từ nguyên mẫu hoặc V-ed đơn thuần.
She is believed to have go to Paris.
She is believed to have gone to Paris.
Sau 'to have' phải là V3 (gone), không dùng động từ nguyên mẫu (go).
Dùng để diễn tả niềm tin chung rằng chủ ngữ đã thực hiện hành động nào đó trong quá khứ, thường trong văn viết trang trọng hoặc báo chí.
Không. Sau 'believe' trong cấu trúc bị động chỉ dùng 'to have + V3' (quá khứ phân từ), không dùng V-ing.
Không. Nếu hành động xảy ra trong quá khứ, bắt buộc phải có 'to have + V3'. Nếu bỏ, câu sẽ sai ngữ pháp (vd: *She is believed left early).
Thêm 'not' sau động từ 'be': S + be + not believed + to have + V3 (vd: She is not believed to have stolen the money).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!