Buổi Kiểm Tra Sức Khỏe Ở Công Ty - Nói Về Tác Động Của Áp Lực Với Be Affected By
Học cách nói về sức khỏe thể chất và tinh thần ở nơi làm việc, và mô tả điều gì đang ảnh hưởng đến bạn bằng cấu trúc "be + adv + affected by + N". Ví dụ: "My sleep is badly affected by this project."
- Dùng "be + (adv) + affected by + N" để nói ai/cái gì bị ảnh hưởng bởi điều gì, kèm trạng từ chỉ mức độ (badly, seriously, easily, positively).
- Mô tả triệu chứng và cơ thể khi căng thẳng (breath, chest, muscle, nail, lip) và nói về sức khỏe tinh thần.
- Dùng tự nhiên burn out, at risk of/from sth và thành ngữ as fit as a fiddle.
Từ vựng & Ngữ pháp
- breath/brɛθ/n
hơi thở
“Take a deep breath before you start your presentation.”
Hãy hít một hơi thật sâu trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
- breathe/brið/v
thở, hít thở
“It's hard to breathe in this small, stuffy meeting room.”
Thật khó thở trong phòng họp nhỏ và bí bách này.
- breathing/ˈbriːðɪŋ/n
sự thở, hô hấp
“Slow breathing helps me relax before a difficult client call.”
Thở chậm giúp tôi thư giãn trước một cuộc gọi khó với khách hàng.
- chest/tʃɛst/n
ngực
“If you ever feel pain in your chest, see a doctor right away.”
Nếu bạn thấy đau ngực, hãy đi khám bác sĩ ngay.
- injure/ˈɪndʒər/v
làm bị thương
“He injured his back lifting heavy boxes in the storeroom.”
Anh ấy bị thương ở lưng khi bê những thùng hàng nặng trong kho.
- injured/ˈɪndʒərd/adj
bị thương
“Our injured goalkeeper had to watch the office football match from the side.”
Thủ môn bị thương của chúng tôi phải ngồi xem trận bóng của công ty từ bên ngoài.
- lip/lɪp/n
môi
“The air conditioning in the office makes my lips really dry.”
Máy lạnh trong văn phòng làm môi tôi khô nứt.
- mental/ˈmɛntl/adj
(thuộc) tinh thần
“Our company offers free support for mental health.”
Công ty chúng tôi hỗ trợ miễn phí về sức khỏe tinh thần.
- muscle/ˈmʌsəl/n
cơ, cơ bắp
“Sitting at a desk all day can make your back muscles weak.”
Ngồi bàn làm việc cả ngày có thể khiến cơ lưng bị yếu.
- nail/neɪl/n
móng (tay/chân)
“She bites her nails when she's nervous before a big meeting.”
Cô ấy cắn móng tay mỗi khi lo lắng trước một cuộc họp lớn.
khỏe như vâm, sức khỏe rất tốt
“Our CEO is almost seventy, but he's as fit as a fiddle.”
Giám đốc điều hành của chúng tôi gần bảy mươi tuổi nhưng vẫn khỏe như vâm.
có nguy cơ bị (điều gì xấu); bị đe dọa bởi cái gì
“People who sit all day are at risk of back problems.”
Những người ngồi cả ngày có nguy cơ bị các vấn đề về lưng.
kiệt sức (vì làm việc quá sức); làm ai kiệt sức
“If you work twelve hours a day, you'll burn out quickly.”
Nếu ngày nào bạn cũng làm mười hai tiếng, bạn sẽ nhanh chóng kiệt sức.
Luyện nghe
Bài 1/2The Wellbeing Check
Tuần lễ chăm sóc sức khỏe ở văn phòng Sydney. Chloe bên nhân sự gặp riêng Arjun, trưởng nhóm đang chạy một dự án gấp, để hỏi thăm sức khỏe.
Arjun (trưởng nhóm phát triển phần mềm) · Chloe (chuyên viên nhân sự phụ trách sức khỏe nhân viên)
1. What is Arjun's sleep badly affected by?
Giấc ngủ của Arjun bị ảnh hưởng nặng bởi điều gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Bị Ốm Mà Vẫn Đi Làm - Nói Về Nỗi Sợ Với Be Afraid Of V-ing Và Be Afraid To V
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
