学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Bị động / sai khiến/S + be + seen + to VS + be + supposed + to VS + be + unlikely + to V
seen
B1 · Sơ cấpBị động / sai khiến5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + seen + to V

Cấu trúc Be seen to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be seen to V' diễn tả việc ai đó bị nhìn thấy thực hiện hành động. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'seen'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+seen+to VCấu trúc

Cấu trúc 'be seen to V' diễn tả việc ai đó bị nhìn thấy thực hiện hành động. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'seen'.

Giải thích

Cấu trúc bị động của động từ tri giác 'see', dùng để diễn tả ai đó bị quan sát thấy đang thực hiện một hành động. Nhấn mạnh việc hành động được chứng kiến từ bên ngoài. Động từ sau 'to' luôn là nguyên mẫu (V-inf), không dùng V-ing hay V3.

He was seen to leave the building at midnight.

Anh ấy được nhìn thấy rời khỏi tòa nhà vào nửa đêm.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + am/is/are/was/were + seen + to V

He was seen to take the last bus.

Anh ấy được nhìn thấy bắt chuyến xe buýt cuối cùng.

Phủ định

S + am/is/are/was/were + not + seen + to V

She wasn’t seen to attend the meeting.

Cô ấy không được nhìn thấy tham dự cuộc họp.

3

Cách dùng

  1. 1Hành động được chứng kiến

    Dùng để nhấn mạnh việc hành động được quan sát thấy từ bên ngoài, thường trong bối cảnh tường thuật hoặc báo cáo.

    • The man was seen to drop the package near the door.

      Người đàn ông được nhìn thấy thả gói hàng gần cửa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He was seen to leave the building at midnight.

    Anh ấy được nhìn thấy rời khỏi tòa nhà vào nửa đêm.

  2. 2

    The suspect was seen to enter the bank with a mask.

    Nghi phạm được nhìn thấy bước vào ngân hàng với mặt nạ.

  3. 3

    She was seen to cry during the movie.

    Cô ấy được nhìn thấy khóc trong suốt bộ phim.

  4. 4

    The children were seen to play in the park.

    Bọn trẻ được nhìn thấy chơi đùa trong công viên.

  5. 5

    The thief was seen to steal a wallet.

    Tên trộm được nhìn thấy lấy trộm một cái ví.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'seen' trong cấu trúc bị động. Không dùng V-ing hay V3.
  • Cấu trúc này khác với 'see + V-ing' (chủ động, nhấn mạnh hành động đang diễn ra).
  • Thường dùng trong văn viết (báo chí, tường thuật) hơn là văn nói hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với cấu trúc chủ động 'S + see + O + V' (vd: I saw him leave).
seen

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'SEEN TO' như 'THẤY ĐƯỢC' – 'to' là dấu hiệu của bị động. Nếu bỏ 'to', câu sẽ sai hoàn toàn!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + seen + to VCấu trúc 'be seen to V' diễn tả việc ai đó bị nhìn thấy thực hiện hành động. Luôn dùng 'to + V-inf' sau 'seen'.
S + see + O + V (V-ing)Cấu trúc chủ động 'see + O + V' (vd: I saw him leave) nhấn mạnh người quan sát, còn 'be seen to V' là bị động, nhấn mạnh người bị quan sát.
7

Lỗi thường gặp

  • He was seen entered the room.

    He was seen to enter the room.

    Sau 'seen' trong cấu trúc bị động phải dùng 'to + V-inf', không dùng V3.

  • She was seen playing in the garden.

    She was seen to play in the garden.

    Không dùng V-ing sau 'seen' trong cấu trúc bị động. 'She was seen playing' là cấu trúc chủ động (khi chủ ngữ là người quan sát).

8

Câu hỏi thường gặp

Be seen to V dùng khi nào?

Dùng để diễn tả việc ai đó bị nhìn thấy thực hiện hành động, thường trong bối cảnh tường thuật.

Sau 'seen' có thể dùng V-ing không?

Không. Trong cấu trúc bị động, phải dùng 'to + V-inf'. Cấu trúc 'see + V-ing' là chủ động (vd: I saw him playing).

Be seen to V3 có đúng không?

Không. Phải dùng 'to + V-inf'. 'Be seen V3' là sai ngữ pháp.

Cấu trúc be seen to V có thể dùng ở thì nào?

Có thể dùng ở tất cả các thì, nhưng 'be' phải chia theo thì (am/is/are/was/were).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 30Bộ Phim Ngắn Về Một Nhà Thơ - Nói Điều Được Mọi Người Nhìn Thấy Với Be Seen To V

Cấu trúc liên quan

S + be + allowed + to V

Cấu trúc be allowed to V

S + be + asked + to V

Cấu trúc be asked to V

S + be + made + to V

Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)

S + be + told + to V

Cấu trúc be told to V (bị động của tell)

S + be + adv + affected + by + N

Cấu trúc be affected by

S + be + expected + to V

Cấu trúc be expected to V

TrướcS + be + supposed + to VTiếpS + be + unlikely + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!