A2 · Elementary Bài 3 · Body & health

Lớp Sơ Cứu Ở Văn Phòng - Nói Về Quy Định Với Be Allowed To

Học từ vựng về cơ thể và sức khỏe qua một buổi tập huấn sơ cứu, và cách nói điều gì được phép hay không được phép bằng "be allowed to + V". Ví dụ: "You're not allowed to move them if a bone is broken."

  • Gọi tên bộ phận cơ thể và tình huống sức khỏe: ankle, bone, brain, blood, burn, condition…
  • Dùng "be allowed to + V" ở câu khẳng định, phủ định và câu hỏi để nói về quy định.
  • Hỏi và trả lời về quy định ở nơi làm việc hoặc ở bệnh viện một cách lịch sự.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • alive/əˈlaɪv/adj

    còn sống

    “The plants in our office are still alive after the holidays.”

    Cây trong văn phòng vẫn còn sống sau kỳ nghỉ.

  • ankle/ˈæŋkəl/n

    mắt cá chân

    “She hurt her ankle on the office stairs.”

    Cô ấy bị đau mắt cá chân ở cầu thang văn phòng.

  • asleep/əˈsliːp/adj

    đang ngủ

    “Kenji was asleep on the train to work.”

    Kenji ngủ thiếp đi trên tàu đến chỗ làm.

  • blood/blʌd/n

    máu

    “Our company has a blood donation day every year.”

    Công ty chúng tôi có ngày hiến máu hằng năm.

  • bone/boʊn/n

    xương

    “Milk and cheese are good for your bones.”

    Sữa và phô mai tốt cho xương.

  • brain/breɪn/n

    bộ não; đầu óc

    “After a long meeting, my brain feels tired.”

    Sau một cuộc họp dài, đầu óc tôi thấy mệt.

  • burn/bɜːrn/v

    làm bỏng, bị bỏng; (n) vết bỏng

    “Be careful, the coffee machine can burn your hand.”

    Cẩn thận, máy pha cà phê có thể làm bỏng tay bạn.

  • condition/kənˈdɪʃən/n

    tình trạng (sức khỏe)

    “The doctor says his condition is getting better.”

    Bác sĩ nói tình trạng của anh ấy đang tốt lên.

  • dead/dɛd/adj

    chết; (điện thoại, pin) hết pin

    “My laptop battery is dead. Do you have a charger?”

    Laptop của tôi hết pin rồi. Bạn có sạc không?

  • death/dɛθ/n

    cái chết, sự tử vong

    “Good first aid can mean the difference between life and death.”

    Sơ cứu đúng cách có thể quyết định giữa sự sống và cái chết.

  • lie down/laɪ daʊn/phrase

    nằm xuống (để nghỉ ngơi hoặc ngủ)

    “If you feel dizzy, lie down for a few minutes.”

    Nếu thấy chóng mặt, hãy nằm xuống vài phút.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

First Aid at the Office

Buổi tập huấn sơ cứu ở văn phòng Sydney. Grace – nhân viên y tế hướng dẫn – đặt câu hỏi tình huống cho Mateo.

Mateo (nhân viên marketing, người Úc) · Grace (nhân viên y tế hướng dẫn sơ cứu)

1. Why was Mateo late?

Vì sao Mateo đến muộn?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Đi Khám Nha Sĩ Và Ăn Kiêng - Nói Về Yêu Cầu Với Be Asked To

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo