学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/There is (no) doubt that + S + VContrary to + N/N phrase, S + V + OClause + so as (not) to + V / in order (not) to + V
doubt that
B2 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

There is (no) doubt that + S + V

Cấu trúc There is no doubt that: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc diễn tả sự chắc chắn (no doubt) hoặc nghi ngờ (doubt) về một sự việc, theo sau là mệnh đề that.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

There is (no) doubt that+S+VCấu trúc

Cấu trúc diễn tả sự chắc chắn (no doubt) hoặc nghi ngờ (doubt) về một sự việc, theo sau là mệnh đề that.

Giải thích

Cấu trúc diễn đạt sự chắc chắn (với 'no doubt') hoặc nghi ngờ (với 'doubt') về một sự việc. 'There is no doubt that' thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối, còn 'There is doubt that' thể hiện sự hoài nghi. Mệnh đề sau 'that' là mệnh đề danh từ, động từ phải chia đúng thì.

There is no doubt that she will succeed in her career.

Không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (chắc chắn)

There is no doubt that + S + V

There is no doubt that she is innocent.

Không nghi ngờ gì rằng cô ấy vô tội.

Khẳng định (nghi ngờ)

There is doubt that + S + V

There is doubt that he will arrive on time.

Có nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn đạt sự chắc chắn

    Dùng 'no doubt that' để khẳng định chắc chắn về một sự việc.

    • There is no doubt that the earth revolves around the sun.

      Không nghi ngờ gì rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.

  2. 2Diễn đạt sự nghi ngờ

    Dùng 'doubt that' để thể hiện sự hoài nghi về một sự việc.

    • There is doubt that the team will win the championship.

      Có nghi ngờ rằng đội sẽ giành chức vô địch.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    There is no doubt that she will succeed in her career.

    Không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp.

  2. 2

    There is doubt that the project will be completed on time.

    Có nghi ngờ rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

  3. 3

    There is no doubt that he is the best candidate for the job.

    Không nghi ngờ gì rằng anh ấy là ứng viên xuất sắc nhất cho công việc.

  4. 4

    There is doubt that the new policy will be effective.

    Có nghi ngờ rằng chính sách mới sẽ có hiệu quả.

  5. 5

    There is no doubt that climate change is affecting our planet.

    Không nghi ngờ gì rằng biến đổi khí hậu đang tác động đến hành tinh của chúng ta.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn có 'that' sau doubt/no doubt trong văn viết trang trọng.
  • 'No doubt' có thể đứng đầu câu (No doubt that she will come), nhưng ít phổ biến hơn.
  • Không nhầm lẫn với 'I have no doubt that...' (cấu trúc với chủ ngữ là ngôi).
  • Trong văn nói, có thể bỏ 'that' (There is no doubt she will come).
  • Tránh dùng phủ định kép trong mệnh đề sau 'doubt that' (ví dụ: 'doubt that he will not fail' → sai).
doubt that

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'doubt' là 'nghi ngờ', 'no doubt' là 'không nghi ngờ'. Cấu trúc luôn đi với 'that' + mệnh đề hoàn chỉnh.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

There is (no) doubt that + S + VCấu trúc diễn tả sự chắc chắn (no doubt) hoặc nghi ngờ (doubt) về một sự việc, theo sau là mệnh đề that.
I have no doubt that + S + VCấu trúc 'There is no doubt that' nhấn mạnh sự chắc chắn khách quan, còn 'I have no doubt that' thể hiện quan điểm cá nhân.
7

Lỗi thường gặp

  • There is no doubt she will pass the exam.

    There is no doubt that she will pass the exam.

    Thiếu 'that' trong cấu trúc, làm câu không hoàn chỉnh ngữ pháp.

  • There is no doubt that he not coming.

    There is no doubt that he is not coming.

    Sau 'that' phải có trợ động từ (is/are/will...) trong mệnh đề phủ định.

  • There is doubt that he will not fail.

    There is doubt that he will fail.

    'Doubt that' thể hiện sự hoài nghi, không dùng phủ định kép (will not fail).

8

Câu hỏi thường gặp

There is no doubt that và I have no doubt that khác nhau thế nào?

'There is no doubt that' là sự chắc chắn khách quan, còn 'I have no doubt that' là quan điểm cá nhân.

Sau doubt có cần that không?

Có, trong văn viết trang trọng. Có thể bỏ 'that' trong văn nói thân mật.

Doubt that có nghĩa phủ định không?

Không, 'doubt that' thể hiện sự hoài nghi (không chắc chắn), còn 'no doubt that' thể hiện chắc chắn.

Tại sao không dùng 'There is doubt that he will not fail'?

Vì 'doubt that' đã thể hiện sự hoài nghi, không cần thêm phủ định trong mệnh đề (tránh phủ định kép).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

There is no + V-ing

Cấu trúc There is no + V-ing

No matter + wh- + S + V, S + V

Cấu trúc No matter + wh-

There is no point in + V-ing

Cấu trúc There is no point in + V-ing

It comes as no surprise that + S + V

Cấu trúc It comes as no surprise that

It's no use + V-ing

Cấu trúc It's no use + V-ing

S + have/has + no intention of + V-ing

Cấu trúc have no intention of + V-ing

TrướcContrary to + N/N phrase, S + V + OTiếpClause + so as (not) to + V / in order (not) to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!