学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + seem + to VS + avoid + V-ingS + would like + to V
seem
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + seem + to V

Cấu trúc Seem + to V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Dùng để diễn tả ấn tượng hoặc suy đoán. Sau 'seem' luôn là 'to V' (to be, to know, to have V3, v.v.).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+seem+to VCấu trúc

Dùng để diễn tả ấn tượng hoặc suy đoán. Sau 'seem' luôn là 'to V' (to be, to know, to have V3, v.v.).

Giải thích

Cấu trúc dùng để diễn tả ấn tượng, suy đoán dựa trên quan sát. Sau 'seem' luôn là động từ nguyên thể có 'to' (to V), thường là 'to be' + tính từ hoặc động từ khác. Không dùng V-ing sau 'seem' (trừ trường hợp 'seem to be V-ing').

He seems to be tired.

Anh ấy có vẻ mệt mỏi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + seem(s) + to V

He seems to understand the lesson.

Anh ấy có vẻ hiểu bài học.

Phủ định

S + do/does/did not + seem + to V

She doesn’t seem to like the idea.

Cô ấy có vẻ không thích ý tưởng đó.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + seem + to V?

Does he seem to be worried?

Anh ấy có vẻ lo lắng phải không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả ấn tượng về trạng thái

    Dùng 'seem + to be + adj' để miêu tả ấn tượng về trạng thái của người/vật.

    • The baby seems to be asleep.

      Em bé có vẻ đang ngủ.

    • The problem seems to be complicated.

      Vấn đề có vẻ phức tạp.

  2. 2Diễn tả suy đoán về hành động

    Dùng 'seem + to V' (V là động từ thường) để suy đoán ai đó có thể làm gì.

    • She seems to have forgotten the meeting.

      Cô ấy có vẻ quên mất cuộc họp.

    • They seem to be working late tonight.

      Họ có vẻ đang làm việc muộn tối nay.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He seems to be tired.

    Anh ấy có vẻ mệt mỏi.

  2. 2

    She seems to know the answer.

    Cô ấy có vẻ biết câu trả lời.

  3. 3

    The project seems to be going well.

    Dự án dường như đang tiến triển tốt.

  4. 4

    They seem to have left already.

    Họ dường như đã rời đi rồi.

  5. 5

    This cake seems to taste delicious.

    Chiếc bánh này có vẻ ngon.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'seem' luôn là 'to V' (to be, to know, to have V3, v.v.), không bao giờ là V-ing (trừ trường hợp 'to be V-ing').
  • Có thể dùng 'seem + adj' (vd: *She seems happy*) mà không cần 'to be'.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể đảo 'seem': *To be tired, he seems* (ít dùng).
seem

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'seem' + 'to' + động từ (như 'dường như TO làm gì'). Nếu thấy 'seem' + V-ing (không có 'to be') là sai 100%.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + seem + to VDùng để diễn tả ấn tượng hoặc suy đoán. Sau 'seem' luôn là 'to V' (to be, to know, to have V3, v.v.).
S + seem + adj'Seem + to V' diễn tả hành động/suy đoán; 'seem + adj' diễn tả trạng thái (vd: *She seems happy*). Cả hai đều đúng, nhưng 'seem + adj' không có 'to'.
7

Lỗi thường gặp

  • The children seem being happy.

    The children seem to be happy.

    Sau 'seem' phải dùng 'to be' (hoặc to V khác), không dùng V-ing đơn thuần.

  • She seems happy and singing.

    She seems happy and to be singing.

    Sau 'seem' không thể nối trực tiếp với V-ing; nếu muốn diễn tả hành động, dùng 'to be V-ing'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau seem là to V hay V-ing?

Luôn là 'to V' (hoặc 'to be V-ing'). Không bao giờ dùng V-ing đơn thuần sau 'seem'.

Seem to V và seem + adj khác nhau thế nào?

'Seem + to V' diễn tả hành động (vd: *seems to know*); 'seem + adj' diễn tả trạng thái (vd: *seems happy*).

Có thể dùng seem to be V-ing không?

Có, để diễn tả hành động đang xảy ra (vd: *She seems to be sleeping*).

Seem có thể đứng đầu câu không?

Ít dùng, nhưng có thể đảo trong văn viết trang trọng (vd: *To be tired, he seems*).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 38Cô Nhà Thiết Kế Mới Hay Ngại - Nói Ấn Tượng Về Người Khác Với Seem To V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + avoid + V-ingTiếpS + would like + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!