S + seem + to V
Dùng để diễn tả ấn tượng hoặc suy đoán. Sau 'seem' luôn là 'to V' (to be, to know, to have V3, v.v.).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Dùng để diễn tả ấn tượng hoặc suy đoán. Sau 'seem' luôn là 'to V' (to be, to know, to have V3, v.v.).
Giải thích
Cấu trúc dùng để diễn tả ấn tượng, suy đoán dựa trên quan sát. Sau 'seem' luôn là động từ nguyên thể có 'to' (to V), thường là 'to be' + tính từ hoặc động từ khác. Không dùng V-ing sau 'seem' (trừ trường hợp 'seem to be V-ing').
He seems to be tired.
Anh ấy có vẻ mệt mỏi.
Khẳng định
S + seem(s) + to V
He seems to understand the lesson.
Anh ấy có vẻ hiểu bài học.
Phủ định
S + do/does/did not + seem + to V
She doesn’t seem to like the idea.
Cô ấy có vẻ không thích ý tưởng đó.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + seem + to V?
Does he seem to be worried?
Anh ấy có vẻ lo lắng phải không?
Dùng 'seem + to be + adj' để miêu tả ấn tượng về trạng thái của người/vật.
The baby seems to be asleep.
Em bé có vẻ đang ngủ.
The problem seems to be complicated.
Vấn đề có vẻ phức tạp.
Dùng 'seem + to V' (V là động từ thường) để suy đoán ai đó có thể làm gì.
She seems to have forgotten the meeting.
Cô ấy có vẻ quên mất cuộc họp.
They seem to be working late tonight.
Họ có vẻ đang làm việc muộn tối nay.
He seems to be tired.
Anh ấy có vẻ mệt mỏi.
She seems to know the answer.
Cô ấy có vẻ biết câu trả lời.
The project seems to be going well.
Dự án dường như đang tiến triển tốt.
They seem to have left already.
Họ dường như đã rời đi rồi.
This cake seems to taste delicious.
Chiếc bánh này có vẻ ngon.
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ: 'seem' + 'to' + động từ (như 'dường như TO làm gì'). Nếu thấy 'seem' + V-ing (không có 'to be') là sai 100%.
The children seem being happy.
The children seem to be happy.
Sau 'seem' phải dùng 'to be' (hoặc to V khác), không dùng V-ing đơn thuần.
She seems happy and singing.
She seems happy and to be singing.
Sau 'seem' không thể nối trực tiếp với V-ing; nếu muốn diễn tả hành động, dùng 'to be V-ing'.
Luôn là 'to V' (hoặc 'to be V-ing'). Không bao giờ dùng V-ing đơn thuần sau 'seem'.
'Seem + to V' diễn tả hành động (vd: *seems to know*); 'seem + adj' diễn tả trạng thái (vd: *seems happy*).
Có, để diễn tả hành động đang xảy ra (vd: *She seems to be sleeping*).
Ít dùng, nhưng có thể đảo trong văn viết trang trọng (vd: *To be tired, he seems*).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!