学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + learn + to VIt + take(s)/took + O + time + to VS + expect + to V
learn
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + learn + to V

Cấu trúc Learn to V: Cách dùng và phân biệt với Learn V-ing

Cấu trúc 'learn + to V' dùng để diễn tả việc học cách làm một việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau 'learn' trong trường hợp này.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+learn+to VCấu trúc

Cấu trúc 'learn + to V' dùng để diễn tả việc học cách làm một việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau 'learn' trong trường hợp này.

Giải thích

Cấu trúc này dùng khi ai đó học hỏi hoặc rèn luyện để có thể làm được một việc gì đó, thường là một kỹ năng mới. Sau 'learn' luôn là động từ nguyên thể có 'to' (to V). Cấu trúc nhấn mạnh vào kết quả của việc học (có thể làm được việc gì sau khi học).

He is learning to play the guitar.

Anh ấy đang học chơi đàn guitar.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + learn(s) + to V

She learns to paint in her free time.

Cô ấy học vẽ vào thời gian rảnh.

Phủ định

S + do/does/did not + learn + to V

He didn’t learn to drive until he was 30.

Anh ấy không học lái xe cho đến tận 30 tuổi.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + learn + to V?

Did you learn to ride a bike as a child?

Bạn có học đi xe đạp khi còn nhỏ không?

Tiếp diễn

S + am/is/are + learning + to V

They are learning to code.

Họ đang học lập trình.

3

Cách dùng

  1. 1Học cách làm một việc cụ thể

    Dùng khi chủ thể học để có thể thực hiện một hành động cụ thể, thường là kỹ năng.

    • She learned to code in just three months.

      Cô ấy học lập trình chỉ trong ba tháng.

  2. 2Học để đạt được kết quả

    Dùng khi nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của việc học (có thể làm được việc gì).

    • He learned to fix his own car.

      Anh ấy học sửa xe của mình.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He is learning to play the guitar.

    Anh ấy đang học chơi đàn guitar.

  2. 2

    My brother is learning to cook.

    Em trai tôi đang học nấu ăn.

  3. 3

    She learned to speak Japanese fluently.

    Cô ấy đã học nói tiếng Nhật thành thạo.

  4. 4

    They are learning to use the new software.

    Họ đang học cách sử dụng phần mềm mới.

  5. 5

    He learned to swim when he was five.

    Anh ấy đã học bơi khi lên năm tuổi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phân biệt: 'learn + to V' (học cách làm gì) và 'learn + V-ing' (học môn học/đề tài, vd: learn swimming = học môn bơi lội).
  • 'Learn to V' nhấn mạnh vào kết quả (có thể làm việc gì sau khi học).
  • Trong thì tiếp diễn, thường dùng 'be learning to V' (vd: I am learning to drive).
  • 'Learn to V' không thể thay thế bằng 'learn V-ing' trong trường hợp này.
learn

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'Learn to V' giống như 'know how to V' (biết cách làm gì). Cả hai đều dùng 'to V'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + learn + to VCấu trúc 'learn + to V' dùng để diễn tả việc học cách làm một việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau 'learn' trong trường hợp này.
S + learn + V-ing'Learn + to V' là học cách làm việc gì (vd: learn to swim = học bơi), còn 'learn + V-ing' là học một môn học/đề tài (vd: learn swimming = học môn bơi lội).
S + learn + to VCấu trúc 'learn + to V' dùng để diễn tả việc học cách làm một việc gì đó. Luôn dùng 'to V' sau 'learn' trong trường hợp này.
S + study + to V'Study to V' (học để làm gì, vd: study to become a doctor) khác với 'learn to V' (học cách làm gì).
7

Lỗi thường gặp

  • He learns playing the piano.

    He is learning to play the piano.

    Sau 'learn' dùng 'to V' để chỉ học cách làm gì, không dùng V-ing. Ngoài ra, cần thì tiếp diễn (is learning) cho hành động đang diễn ra.

  • She learned swimming last year.

    She learned to swim last year.

    'Learn + V-ing' có nghĩa 'học (môn học/đề tài)', còn 'learn to V' có nghĩa 'học cách làm việc gì'.

  • They learned to driving a car.

    They learned to drive a car.

    Sau 'to' phải là động từ nguyên thể (drive), không dùng V-ing (driving).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau learn là to V hay V-ing?

Cả hai đều đúng, nhưng nghĩa khác nhau. 'Learn to V' = học cách làm gì (vd: learn to swim); 'learn V-ing' = học môn học/đề tài (vd: learn swimming).

Learn to V và learn how to V khác nhau thế nào?

Hầu như không khác. 'Learn how to V' nhấn mạnh hơn vào quá trình học cách làm việc gì, nhưng cả hai đều đúng.

Có thể dùng 'learn + O + to V' không?

Có, nhưng hiếm gặp. Ví dụ: She taught me to learn to play the piano. Cấu trúc phổ biến vẫn là 'learn to V' hoặc 'teach + O + to V'.

'I learn English' và 'I learn to speak English' khác nhau thế nào?

'I learn English' = tôi học tiếng Anh (môn học). 'I learn to speak English' = tôi học cách nói tiếng Anh (kỹ năng).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 28Vừa Đi Làm Vừa Học Lấy Bằng - Kể Kỹ Năng Đang Học Với Learn To V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcIt + take(s)/took + O + time + to VTiếpS + expect + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!