学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + keep + V-ingS + offer + to VS + plan + to V
keep
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + keep + V-ing

Cấu trúc Keep + V-ing: Cách dùng và bài tập chi tiết

Cấu trúc 'keep + V-ing' diễn tả hành động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại. Luôn dùng V-ing sau 'keep'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+keep+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'keep + V-ing' diễn tả hành động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại. Luôn dùng V-ing sau 'keep'.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả việc tiếp tục làm một hành động liên tục hoặc lặp đi lặp lại, thường mang sắc thái phàn nàn, nhấn mạnh sự kiên trì hoặc thói quen xấu. Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing (hiện tại phân từ).

She keeps talking during the class.

Cô ấy cứ nói chuyện trong giờ học.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + keep(s) + V-ing

She keeps singing in the shower.

Cô ấy cứ hát trong phòng tắm.

Phủ định

S + do/does/did not + keep + V-ing

He didn’t keep complaining after the warning.

Anh ấy không còn than phiền sau lời cảnh cáo.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + keep + V-ing?

Do you keep forgetting your keys?

Bạn có cứ quên chìa khóa không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả hành động lặp đi lặp lại (thường phàn nàn)

    Dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại liên tục của hành động, thường mang ý phàn nàn hoặc khó chịu.

    • He keeps leaving his socks on the floor.

      Anh ấy cứ để tất trên sàn nhà.

  2. 2Diễn tả sự kiên trì

    Dùng để diễn tả việc ai đó tiếp tục làm gì đó một cách kiên trì, không bỏ cuộc.

    • She kept practicing until she mastered the skill.

      Cô ấy cứ luyện tập cho đến khi thành thạo kỹ năng.

  3. 3Diễn tả thói quen xấu

    Dùng để chỉ những hành động xấu được lặp đi lặp lại.

    • He keeps biting his nails when he’s nervous.

      Anh ấy cứ cắn móng tay khi lo lắng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She keeps talking during the class.

    Cô ấy cứ nói chuyện trong giờ học.

  2. 2

    He keeps checking his phone every minute.

    Anh ấy cứ kiểm tra điện thoại mỗi phút.

  3. 3

    Please keep working until I return.

    Xin hãy tiếp tục làm việc cho đến khi tôi quay lại.

  4. 4

    The baby keeps crying all night.

    Đứa bé cứ khóc suốt đêm.

  5. 5

    They keep arguing about the same issue.

    Họ cứ cãi nhau về cùng một vấn đề.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'keep + to V' để diễn tả sự lặp lại.
  • 'Keep' có thể đi với 'on + V-ing' (keep on doing) nhưng nghĩa không đổi, chỉ nhấn mạnh hơn.
  • Trong văn nói, 'keep' thường được rút gọn (She’s keeping... → She keeps...).
  • Thì quá khứ của 'keep' là 'kept' (vd: She kept talking).

Dấu hiệu nhận biết:alwaysconstantlyforeverstill

keep

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng: 'Keep' giống như 'continue' (tiếp tục) – sau nó luôn là V-ing (continue doing).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + keep + V-ingCấu trúc 'keep + V-ing' diễn tả hành động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại. Luôn dùng V-ing sau 'keep'.
S + keep + O + V-ingCấu trúc 'keep + O + V-ing' (vd: She kept me waiting) có nghĩa 'làm ai đó phải làm gì liên tục', khác với 'keep + V-ing' (chủ thể tự làm).
S + keep + V-ingCấu trúc 'keep + V-ing' diễn tả hành động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại. Luôn dùng V-ing sau 'keep'.
S + make + O + V'Make + O + V' (bắt ai làm gì) khác hoàn toàn với 'keep + V-ing' (tiếp tục làm gì).
7

Lỗi thường gặp

  • She keeps to talk during the class.

    She keeps talking during the class.

    Sau 'keep' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'.

  • He keeps to interrupt me.

    He keeps interrupting me.

    'Keep' không đi với 'to V' trong trường hợp này. Dùng V-ing để diễn tả sự lặp lại.

  • She kept to study until midnight.

    She kept studying until midnight.

    Dù ở thì quá khứ, vẫn dùng V-ing sau 'keep'.

8

Câu hỏi thường gặp

Keep + V-ing hay keep + to V?

Dùng 'keep + V-ing' để diễn tả sự lặp lại. 'Keep + to V' là sai ngữ pháp trong trường hợp này.

Keep doing và keep on doing khác nhau thế nào?

Hầu như không khác. 'Keep on doing' nhấn mạnh hơn, nhưng cả hai đều đúng và có thể thay thế nhau.

Sau keep có thể dùng danh từ không?

Có, nhưng đó là cấu trúc khác (vd: keep silence, keep a secret). Với động từ, luôn dùng V-ing.

Có thể dùng 'keep + to V' trong bất kỳ trường hợp nào không?

Không. 'Keep + to V' không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn khi diễn tả sự lặp lại.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 32Chạy Bộ Buổi Tối Sau Giờ Làm - Nói Việc Cứ Lặp Đi Lặp Lại Với Keep + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + offer + to VTiếpS + plan + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!