S + keep + V-ing
Cấu trúc 'keep + V-ing' diễn tả hành động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại. Luôn dùng V-ing sau 'keep'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'keep + V-ing' diễn tả hành động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại. Luôn dùng V-ing sau 'keep'.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả việc tiếp tục làm một hành động liên tục hoặc lặp đi lặp lại, thường mang sắc thái phàn nàn, nhấn mạnh sự kiên trì hoặc thói quen xấu. Động từ theo sau luôn ở dạng V-ing (hiện tại phân từ).
She keeps talking during the class.
Cô ấy cứ nói chuyện trong giờ học.
Khẳng định
S + keep(s) + V-ing
She keeps singing in the shower.
Cô ấy cứ hát trong phòng tắm.
Phủ định
S + do/does/did not + keep + V-ing
He didn’t keep complaining after the warning.
Anh ấy không còn than phiền sau lời cảnh cáo.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + keep + V-ing?
Do you keep forgetting your keys?
Bạn có cứ quên chìa khóa không?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại liên tục của hành động, thường mang ý phàn nàn hoặc khó chịu.
He keeps leaving his socks on the floor.
Anh ấy cứ để tất trên sàn nhà.
Dùng để diễn tả việc ai đó tiếp tục làm gì đó một cách kiên trì, không bỏ cuộc.
She kept practicing until she mastered the skill.
Cô ấy cứ luyện tập cho đến khi thành thạo kỹ năng.
Dùng để chỉ những hành động xấu được lặp đi lặp lại.
He keeps biting his nails when he’s nervous.
Anh ấy cứ cắn móng tay khi lo lắng.
She keeps talking during the class.
Cô ấy cứ nói chuyện trong giờ học.
He keeps checking his phone every minute.
Anh ấy cứ kiểm tra điện thoại mỗi phút.
Please keep working until I return.
Xin hãy tiếp tục làm việc cho đến khi tôi quay lại.
The baby keeps crying all night.
Đứa bé cứ khóc suốt đêm.
They keep arguing about the same issue.
Họ cứ cãi nhau về cùng một vấn đề.
Dấu hiệu nhận biết:alwaysconstantlyforeverstill
Mẹo nhớ nhanh
Hãy liên tưởng: 'Keep' giống như 'continue' (tiếp tục) – sau nó luôn là V-ing (continue doing).
She keeps to talk during the class.
She keeps talking during the class.
Sau 'keep' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'.
He keeps to interrupt me.
He keeps interrupting me.
'Keep' không đi với 'to V' trong trường hợp này. Dùng V-ing để diễn tả sự lặp lại.
She kept to study until midnight.
She kept studying until midnight.
Dù ở thì quá khứ, vẫn dùng V-ing sau 'keep'.
Dùng 'keep + V-ing' để diễn tả sự lặp lại. 'Keep + to V' là sai ngữ pháp trong trường hợp này.
Hầu như không khác. 'Keep on doing' nhấn mạnh hơn, nhưng cả hai đều đúng và có thể thay thế nhau.
Có, nhưng đó là cấu trúc khác (vd: keep silence, keep a secret). Với động từ, luôn dùng V-ing.
Không. 'Keep + to V' không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn khi diễn tả sự lặp lại.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!