学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + hope + to VS + spend + time/money + V-ingS + want + O + to V
hope
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + hope + to V

Cấu trúc Hope + to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'hope + to V' diễn tả hy vọng của chủ ngữ về việc mình sẽ làm. Luôn dùng 'to V' sau 'hope'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+hope+to VCấu trúc

Cấu trúc 'hope + to V' diễn tả hy vọng của chủ ngữ về việc mình sẽ làm. Luôn dùng 'to V' sau 'hope'.

Giải thích

Cấu trúc 'hope + to V' diễn tả hy vọng của chủ ngữ về việc mình sẽ làm trong tương lai. Sau 'hope' luôn là động từ nguyên thể có 'to'. Không dùng 'hope + O + to V' (sai ngữ pháp); nếu muốn có tân ngữ, dùng 'hope + that + S + V'.

I hope to visit France one day.

Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Pháp.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + hope(s) + to V

I hope to travel the world.

Tôi hy vọng sẽ đi du lịch khắp thế giới.

3

Cách dùng

  1. 1Hy vọng về hành động của chính mình

    Dùng khi chủ ngữ hy vọng mình sẽ làm được việc gì đó trong tương lai.

    • She hopes to pass the exam.

      Cô ấy hy vọng sẽ vượt qua kỳ thi.

    • We hope to arrive on time.

      Chúng tôi hy vọng sẽ đến đúng giờ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    I hope to visit France one day.

    Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Pháp.

  2. 2

    She hopes to get a promotion next year.

    Cô ấy hy vọng sẽ được thăng chức năm tới.

  3. 3

    We hope to see you again soon.

    Chúng tôi hy vọng sẽ gặp lại bạn sớm.

  4. 4

    He hopes to finish his book by December.

    Anh ấy hy vọng sẽ hoàn thành cuốn sách trước tháng 12.

  5. 5

    They hope to move to a bigger house next year.

    Họ hy vọng sẽ chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn vào năm sau.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'hope' luôn là 'to V' (động từ nguyên thể có 'to').
  • Không dùng 'hope + O + to V'. Thay vào đó, dùng 'hope + that + S + V' (vd: 'I hope that you will come').
  • Khác với 'wish' (dùng cho điều không thể hoặc khó xảy ra), 'hope' dùng cho điều có thể xảy ra.
hope

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'HOPE TO V' = 'hy vọng mình sẽ làm'. Nếu muốn hy vọng ai đó làm gì, dùng 'hope that + S + V'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + hope + to VCấu trúc 'hope + to V' diễn tả hy vọng của chủ ngữ về việc mình sẽ làm. Luôn dùng 'to V' sau 'hope'.
S + wish + (that) + S + V(past)/could V'Hope' dùng cho hy vọng có thể xảy ra, còn 'wish' dùng cho mong ước khó hoặc không thể xảy ra (thường đi với thì quá khứ hoặc 'could').
7

Lỗi thường gặp

  • I hope to visiting France one day.

    I hope to visit France one day.

    Sau 'hope' phải là 'to V' (động từ nguyên thể), không dùng V-ing.

  • She hopes me to get a promotion.

    She hopes that I will get a promotion.

    Không dùng 'hope + O + to V'. Nếu có tân ngữ, dùng 'hope + that + S + V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau hope là to V hay V-ing?

Luôn dùng 'hope + to V'. Không bao giờ dùng V-ing sau 'hope'.

Hope + O + to V có đúng không?

Không. Nếu muốn có tân ngữ, dùng 'hope + that + S + V'.

Phân biệt hope và wish?

'Hope' dùng cho hy vọng có thể xảy ra (vd: 'I hope to see you'). 'Wish' dùng cho mong ước khó hoặc không thể (vd: 'I wish I could fly').

Hope có dùng được ở thì quá khứ không?

Có, dùng 'hoped + to V' (vd: 'She hoped to pass the exam').

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 35Phỏng Vấn Ban Nhạc Jazz Của Công Ty - Nói Về Hy Vọng Và Dự Định Với Hope + to V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + spend + time/money + V-ingTiếpS + want + O + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!