学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + invite + O + to VS + promise + to VS + begin/start + to V / V-ing
invite
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + invite + O + to V

Cấu trúc Invite to V: Cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'invite + O + to V' dùng để mời ai đó làm gì. Sau tân ngữ luôn là động từ nguyên thể có 'to'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+invite+O+to VCấu trúc

Cấu trúc 'invite + O + to V' dùng để mời ai đó làm gì. Sau tân ngữ luôn là động từ nguyên thể có 'to'.

Giải thích

Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động mời ai đó làm gì. Sau tân ngữ (O) bắt buộc phải là động từ nguyên thể có 'to' (to V). Cấu trúc nhấn mạnh vào lời mời cụ thể cho một hành động.

They invited us to join the party.

Họ mời chúng tôi tham gia bữa tiệc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + invite(s) + O + to V

She invites me to visit her hometown.

Cô ấy mời tôi thăm quê cô ấy.

Phủ định

S + do/does/did not + invite + O + to V

They didn’t invite us to the wedding.

Họ không mời chúng tôi đến đám cưới.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + invite + O + to V?

Did they invite you to the conference?

Họ có mời bạn đến hội nghị không?

3

Cách dùng

  1. 1Mời ai đó tham gia hoạt động

    Dùng khi chủ thể muốn mời người khác tham gia vào một hoạt động cụ thể.

    • He invited his team to celebrate the victory.

      Anh ấy mời đội của mình ăn mừng chiến thắng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    They invited us to join the party.

    Họ mời chúng tôi tham gia bữa tiệc.

  2. 2

    She invited her friends to come to her birthday party.

    Cô ấy mời bạn bè đến dự tiệc sinh nhật của mình.

  3. 3

    The company invited me to give a presentation.

    Công ty mời tôi thuyết trình.

  4. 4

    He invited his colleagues to attend the workshop.

    Anh ấy mời đồng nghiệp tham dự buổi hội thảo.

  5. 5

    They invited the children to sing on stage.

    Họ mời các em nhỏ hát trên sân khấu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'invite + V-ing' sau tân ngữ.
  • Tân ngữ (O) có thể là đại từ (me, you, him...) hoặc danh từ (my friends, the guests...).
  • Cấu trúc này không dùng ở thể bị động với nghĩa mời (dùng 'be invited to V' thay thế).
invite

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'Invite' giống như 'ask' (yêu cầu) – sau tân ngữ đều dùng 'to V' (ask someone to do something).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + invite + O + to VCấu trúc 'invite + O + to V' dùng để mời ai đó làm gì. Sau tân ngữ luôn là động từ nguyên thể có 'to'.
S + suggest + V-ing'Suggest' đi với V-ing để đề xuất việc gì, còn 'invite' đi với 'to V' để mời ai làm gì.Cấu trúc Suggest + V-ing →
S + invite + O + to VCấu trúc 'invite + O + to V' dùng để mời ai đó làm gì. Sau tân ngữ luôn là động từ nguyên thể có 'to'.
S + ask + O + to V'Ask + O + to V' có nghĩa yêu cầu/nhờ ai làm gì, trong khi 'invite + O + to V' là mời ai làm gì.Cấu trúc Ask: Yêu cầu ai đó làm gì →
7

Lỗi thường gặp

  • They invited us joining the party.

    They invited us to join the party.

    Sau 'invite + tân ngữ' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • She invited him come to the meeting.

    She invited him to come to the meeting.

    Thiếu 'to' trước động từ. Sau 'invite + O' luôn đi kèm 'to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau invite là to V hay V-ing?

Sau 'invite + tân ngữ' luôn là 'to V'. Không dùng V-ing.

Cấu trúc invite có thể bỏ tân ngữ không?

Không. Cấu trúc đầy đủ là 'invite + O + to V'. Nếu thiếu tân ngữ, câu sẽ không rõ ràng.

Invite to V và invite for có khác nhau không?

Có. 'Invite to V' mời ai làm gì (vd: invite someone to sing), còn 'invite for' mời ai đến sự kiện (vd: invite for dinner).

Có thể dùng 'invite + O + for + V-ing' không?

Không. Cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 31Rủ Đồng Nghiệp Tham Gia Giải Thể Thao - Mời Ai Làm Gì Với Invite + O + to V

Cấu trúc liên quan

S + suggest + V-ing

Cấu trúc Suggest + V-ing

S + ask + O + to V

Cấu trúc Ask: Yêu cầu ai đó làm gì

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

TrướcS + promise + to VTiếpS + begin/start + to V / V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!