学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/advS + V + other than + N/Clause
Pretty
A2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/adv

Cấu trúc Quite, Pretty, Rather, Fairly + adj/adv: cách dùng và ví dụ

Dùng để bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ, thể hiện mức độ khác nhau: quite/pretty (khá), rather (khá là), fairly (tương đối). Không dùng với so sánh hơn/nhất.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Quite/Pretty/Rather/Fairly+adj/advCấu trúc

Dùng để bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ, thể hiện mức độ khác nhau: quite/pretty (khá), rather (khá là), fairly (tương đối). Không dùng với so sánh hơn/nhất.

Giải thích

Cấu trúc dùng các trạng từ chỉ mức độ (quite, pretty, rather, fairly) để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ. 'Quite' và 'pretty' thể hiện mức độ 'khá' hoặc 'hơi' (quite mạnh hơn pretty một chút). 'Rather' nhấn mạnh hơn, gần nghĩa 'khá là' hoặc 'hơi quá'. 'Fairly' thể hiện mức độ vừa phải, 'tương đối'. Lưu ý: không dùng các từ này với tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn hoặc nhất.

The movie was rather boring, so we left early.

Bộ phim khá là nhàm chán, nên chúng tôi rời đi sớm.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + quite/pretty/rather/fairly + adj/adv

She is quite tall.

Cô ấy khá cao.

3

Cách dùng

  1. 1Bổ nghĩa cho tính từ

    Dùng để miêu tả mức độ của tính từ (ví dụ: tall, beautiful, difficult).

    • The exam was rather hard.

      Bài thi khá là khó.

  2. 2Bổ nghĩa cho trạng từ

    Dùng để miêu tả mức độ của trạng từ (ví dụ: quickly, carefully, well).

    • He runs fairly quickly.

      Anh ấy chạy tương đối nhanh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The movie was rather boring, so we left early.

    Bộ phim khá là nhàm chán, nên chúng tôi rời đi sớm.

  2. 2

    She speaks French fairly well for a beginner.

    Cô ấy nói tiếng Pháp tương đối tốt đối với một người mới bắt đầu.

  3. 3

    It’s pretty cold outside today.

    Hôm nay bên ngoài khá lạnh.

  4. 4

    He drives quite carefully on icy roads.

    Anh ấy lái xe khá cẩn thận trên đường đóng băng.

  5. 5

    This test is rather difficult, but I’ll try my best.

    Bài kiểm tra này khá là khó, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Quite (khá) mạnh hơn pretty (hơi) một chút.
  • Rather (khá là) nhấn mạnh hơn quite, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Fairly (tương đối) nhẹ nhàng hơn, thường dùng cho đánh giá tích cực.
  • Không dùng các trạng từ này với so sánh hơn (more/er) hoặc nhất (most/est).
Pretty

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ thứ tự mức độ: Fairly < Pretty < Quite < Rather (từ nhẹ đến mạnh).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/advDùng để bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ, thể hiện mức độ khác nhau: quite/pretty (khá), rather (khá là), fairly (tương đối). Không dùng với so sánh hơn/nhất.
Too + adj/adv'Too' diễn tả mức độ quá mức (tiêu cực), trong khi quite/pretty/rather/fairly chỉ miêu tả mức độ. Ví dụ: 'too hot' (quá nóng, không thể chịu được) vs 'quite hot' (khá nóng, vẫn có thể chấp nhận).
7

Lỗi thường gặp

  • She is quite more beautiful than her sister.

    She is quite a bit more beautiful than her sister.

    Không dùng 'quite' trực tiếp với so sánh hơn, mà phải thêm 'a bit' hoặc 'a lot'.

  • This is rather the most interesting book I’ve read.

    This is rather an interesting book.

    'Rather' không đi kèm với so sánh nhất (the most), mà dùng với tính từ/trạng từ thường.

8

Câu hỏi thường gặp

Quite, pretty, rather, fairly khác nhau thế nào?

Quite/pretty: khá (quite mạnh hơn pretty); rather: khá là (nhấn mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực); fairly: tương đối (nhẹ nhàng, thường tích cực).

Sau quite/pretty/rather/fairly có thể dùng so sánh hơn không?

Không. Phải thêm 'a bit' hoặc 'a lot' (ví dụ: quite a bit more beautiful).

Rather có thể dùng với so sánh nhất không?

Không. Rather chỉ dùng với tính từ/trạng từ thường, không dùng với 'the most' hoặc '-est'.

Fairly và quite khác nhau thế nào?

Fairly nhẹ nhàng hơn (tương đối), quite mạnh hơn (khá). Ví dụ: 'fairly good' (tương đối tốt) vs 'quite good' (khá tốt).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 55Tour Đi Bộ Miễn Phí Cuối Tuần - Nói Mức Độ Với Quite, Pretty, Rather, Fairly
  • A2 · Bài 52Chọn Quà Cho Em Bé Mới Sinh - Nói Mức Độ Với Quite/Pretty/Rather/Fairly + Adj/Adv

Cấu trúc liên quan

S + prefer + to V + rather than + V

Cấu trúc Prefer to V rather than V: thích làm gì hơn làm gì

S + would rather + V (bare)

Cấu trúc Would rather

Rather than + V (bare infinitive), S + should + V

Cấu trúc Rather than: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

S + would rather + S + V2/ed

Cấu trúc would rather: mong muốn ai đó làm gì

S + would rather + V1 + than + V1

Cấu trúc would rather... than

It’s + (very) + adj + of + O + to + V-inf

Cấu trúc It’s + adj + of + someone + to + V

TiếpS + V + other than + N/Clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!