Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/adv
Dùng để bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ, thể hiện mức độ khác nhau: quite/pretty (khá), rather (khá là), fairly (tương đối). Không dùng với so sánh hơn/nhất.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Dùng để bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ, thể hiện mức độ khác nhau: quite/pretty (khá), rather (khá là), fairly (tương đối). Không dùng với so sánh hơn/nhất.
Giải thích
Cấu trúc dùng các trạng từ chỉ mức độ (quite, pretty, rather, fairly) để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ. 'Quite' và 'pretty' thể hiện mức độ 'khá' hoặc 'hơi' (quite mạnh hơn pretty một chút). 'Rather' nhấn mạnh hơn, gần nghĩa 'khá là' hoặc 'hơi quá'. 'Fairly' thể hiện mức độ vừa phải, 'tương đối'. Lưu ý: không dùng các từ này với tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn hoặc nhất.
The movie was rather boring, so we left early.
Bộ phim khá là nhàm chán, nên chúng tôi rời đi sớm.
Khẳng định
S + quite/pretty/rather/fairly + adj/adv
She is quite tall.
Cô ấy khá cao.
Dùng để miêu tả mức độ của tính từ (ví dụ: tall, beautiful, difficult).
The exam was rather hard.
Bài thi khá là khó.
Dùng để miêu tả mức độ của trạng từ (ví dụ: quickly, carefully, well).
He runs fairly quickly.
Anh ấy chạy tương đối nhanh.
The movie was rather boring, so we left early.
Bộ phim khá là nhàm chán, nên chúng tôi rời đi sớm.
She speaks French fairly well for a beginner.
Cô ấy nói tiếng Pháp tương đối tốt đối với một người mới bắt đầu.
It’s pretty cold outside today.
Hôm nay bên ngoài khá lạnh.
He drives quite carefully on icy roads.
Anh ấy lái xe khá cẩn thận trên đường đóng băng.
This test is rather difficult, but I’ll try my best.
Bài kiểm tra này khá là khó, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ thứ tự mức độ: Fairly < Pretty < Quite < Rather (từ nhẹ đến mạnh).
She is quite more beautiful than her sister.
She is quite a bit more beautiful than her sister.
Không dùng 'quite' trực tiếp với so sánh hơn, mà phải thêm 'a bit' hoặc 'a lot'.
This is rather the most interesting book I’ve read.
This is rather an interesting book.
'Rather' không đi kèm với so sánh nhất (the most), mà dùng với tính từ/trạng từ thường.
Quite/pretty: khá (quite mạnh hơn pretty); rather: khá là (nhấn mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực); fairly: tương đối (nhẹ nhàng, thường tích cực).
Không. Phải thêm 'a bit' hoặc 'a lot' (ví dụ: quite a bit more beautiful).
Không. Rather chỉ dùng với tính từ/trạng từ thường, không dùng với 'the most' hoặc '-est'.
Fairly nhẹ nhàng hơn (tương đối), quite mạnh hơn (khá). Ví dụ: 'fairly good' (tương đối tốt) vs 'quite good' (khá tốt).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!