学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/S + V + other than + N/ClauseQuite/Pretty/Rather/Fairly + adj/advIt’s + (very) + adj + of + O + to + V-inf
other than
B1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

S + V + other than + N/Clause

Cấu trúc Other than: Cách dùng, ví dụ và phân biệt với Except

'Other than' dùng để loại trừ hoặc chỉ sự khác biệt, nghĩa 'ngoài... ra'. Thường đi kèm danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề (to V).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+V+other than+N/ClauseCấu trúc

'Other than' dùng để loại trừ hoặc chỉ sự khác biệt, nghĩa 'ngoài... ra'. Thường đi kèm danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề (to V).

Giải thích

'Other than' dùng để loại trừ hoặc chỉ sự khác biệt, nghĩa là 'ngoài... ra', 'khác với'. Có thể đi kèm danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề (thường với 'to V'). Không nhầm lẫn với 'except for' (thường dùng cho ngoại lệ trong miêu tả).

She never eats anything other than vegetables.

Cô ấy không bao giờ ăn thứ gì ngoài rau củ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + V + other than + N/Clause

He owns nothing other than this old bike.

Anh ấy không sở hữu gì ngoài chiếc xe đạp cũ này.

Phủ định

S + do/does/did not + V + other than + N

She doesn’t trust anyone other than her family.

Cô ấy không tin tưởng ai ngoài gia đình mình.

3

Cách dùng

  1. 1Loại trừ

    Dùng để nhấn mạnh sự loại trừ, nghĩa 'ngoài... ra'.

    • No one other than the CEO can sign this document.

      Không ai ngoài CEO có thể ký tài liệu này.

  2. 2Chỉ sự khác biệt

    Dùng để so sánh hoặc chỉ sự khác biệt.

    • This model is faster than any other than the latest one.

      Mẫu này nhanh hơn bất kỳ mẫu nào khác trừ mẫu mới nhất.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She never eats anything other than vegetables.

    Cô ấy không bao giờ ăn thứ gì ngoài rau củ.

  2. 2

    He prefers sports other than football.

    Anh ấy thích các môn thể thao khác ngoài bóng đá.

  3. 3

    They don’t speak any language other than Vietnamese.

    Họ không nói ngôn ngữ nào khác ngoài tiếng Việt.

  4. 4

    I have no choice other than to accept his offer.

    Tôi không có lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận lời đề nghị của anh ấy.

  5. 5

    No one other than the manager can access this file.

    Không ai ngoài quản lý có thể truy cập tệp này.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Other than' có thể đi kèm mệnh đề với 'to V' (vd: other than to accept).
  • Không dùng 'other than' với 'all' (sai: all other than → dùng 'except for' hoặc 'apart from').
  • Trong văn viết trang trọng, 'other than' thường được ưa chuộng hơn 'except for'.
other than

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'other than' = 'ngoài... ra'. Ví dụ: 'ngoài anh ấy ra' = other than him.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + V + other than + N/Clause'Other than' dùng để loại trừ hoặc chỉ sự khác biệt, nghĩa 'ngoài... ra'. Thường đi kèm danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề (to V).
except for'Other than' thường dùng để loại trừ hoàn toàn, còn 'except for' có thể dùng cho ngoại lệ trong miêu tả (vd: The room was empty except for a chair).
7

Lỗi thường gặp

  • I like all fruits except than bananas.

    I like all fruits other than bananas.

    Không có 'except than'. Dùng 'other than' hoặc 'except for'.

  • She wants someone other than him to help.

    She wants someone other than him to help her.

    Sau 'other than' + đại từ (him/her) vẫn cần tân ngữ cho động từ 'help' (help her).

8

Câu hỏi thường gặp

Other than + to V hay V-ing?

Dùng 'other than + to V' (vd: other than to leave). Không dùng V-ing.

Other than và except for khác nhau thế nào?

'Other than' nhấn mạnh sự khác biệt/loại trừ, 'except for' thường dùng cho ngoại lệ trong miêu tả.

Sau other than có dùng đại từ không?

Có, nhưng phải là đại từ tân ngữ (vd: other than him/her/them).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 16Đơn Hàng Xuất Khẩu Đầu Tiên - Nói Điều Loại Trừ Với Other Than

Cấu trúc liên quan

Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/adv

Cấu trúc trạng từ chỉ mức độ (Quite, Pretty, Rather, Fairly) + tính từ/trạng từ

It’s + (very) + adj + of + O + to + V-inf

Cấu trúc It’s + adj + of + someone + to + V

TrướcQuite/Pretty/Rather/Fairly + adj/advTiếpIt’s + (very) + adj + of + O + to + V-inf

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!