学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/It’s + (very) + adj + of + O + to + V-infS + V + other than + N/Clause
V-inf
B1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

It’s + (very) + adj + of + O + to + V-inf

Cấu trúc It’s adj of someone to V: cách dùng và phân biệt

Cấu trúc 'It’s + adj + of + O + to + V' dùng để đánh giá tính cách của ai đó qua hành động. Tính từ phải miêu tả phẩm chất con người, giới từ là 'of', động từ là V-inf.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It’s+(very)+adj+of+O+to+V-infCấu trúc

Cấu trúc 'It’s + adj + of + O + to + V' dùng để đánh giá tính cách của ai đó qua hành động. Tính từ phải miêu tả phẩm chất con người, giới từ là 'of', động từ là V-inf.

Giải thích

Cấu trúc dùng để đánh giá phẩm chất hoặc tính cách của ai đó thông qua hành động họ làm. Tính từ phải miêu tả tính cách (kind, nice, rude, brave...), giới từ 'of' bắt buộc, và động từ sau 'to' là nguyên thể (V-inf). Chủ ngữ luôn là 'it' (chủ ngữ giả).

It was generous of her to donate all her savings to charity.

Thật hào phóng khi cô ấy quyên góp toàn bộ tiền tiết kiệm cho tổ chức từ thiện.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It’s + (very) + adj + of + O + to + V-inf

It’s nice of you to ask.

Bạn thật tốt bụng khi hỏi thăm.

Phủ định

It’s + not + adj + of + O + to + V-inf

It wasn’t polite of him to interrupt.

Anh ấy thật bất lịch sự khi ngắt lời.

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá tính cách

    Dùng khi muốn nhận xét phẩm chất của ai đó (tốt/xấu) thông qua hành động cụ thể.

    • It was selfish of her to take the last piece.

      Cô ấy thật ích kỷ khi lấy miếng cuối cùng.

    • It’s honest of him to admit his mistake.

      Anh ấy thật trung thực khi thừa nhận lỗi của mình.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It was generous of her to donate all her savings to charity.

    Thật hào phóng khi cô ấy quyên góp toàn bộ tiền tiết kiệm cho tổ chức từ thiện.

  2. 2

    It’s thoughtful of him to remember my birthday.

    Anh ấy thật chu đáo khi nhớ đến sinh nhật của tôi.

  3. 3

    It was rude of them to leave without saying goodbye.

    Họ thật bất lịch sự khi rời đi mà không chào tạm biệt.

  4. 4

    It’s brave of you to speak up against injustice.

    Bạn thật dũng cảm khi lên tiếng chống lại sự bất công.

  5. 5

    It was careless of him to forget the keys.

    Anh ấy thật cẩu thả khi quên chìa khóa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Tính từ phải miêu tả tính cách (kind, brave, rude...), không dùng tính từ miêu tả trạng thái (happy, tired, sad...).
  • Giới từ 'of' dùng để đánh giá tính cách, 'for' dùng để diễn tả lợi ích/khó khăn (vd: *It’s hard for him to study*).
  • Không dùng cấu trúc này với tính từ như 'easy', 'difficult' (dùng 'for' thay thế).
  • Thường dùng trong văn nói và viết không trang trọng.
V-inf

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'of' đi với tính từ đánh giá con người (kind, nice, rude...), 'for' đi với tính từ diễn tả tình huống (easy, hard, important...). Ví dụ: *It’s kind OF you* (bạn tốt bụng), *It’s hard FOR you* (bạn gặp khó khăn).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It’s + (very) + adj + of + O + to + V-infCấu trúc 'It’s + adj + of + O + to + V' dùng để đánh giá tính cách của ai đó qua hành động. Tính từ phải miêu tả phẩm chất con người, giới từ là 'of', động từ là V-inf.
It’s + adj + for + O + to + V'Of' dùng để đánh giá tính cách, 'for' dùng để diễn tả tình huống/lợi ích. Ví dụ: *It’s kind OF you to help* (bạn tốt bụng) vs *It’s easy FOR you to help* (bạn dễ dàng giúp).
7

Lỗi thường gặp

  • It’s kind of you helping me.

    It’s kind of you to help me.

    Sau 'to' phải là động từ nguyên thể (V-inf), không dùng V-ing.

  • It’s kind for you to help me.

    It’s kind of you to help me.

    Giới từ đúng là 'of' (đánh giá tính cách), không phải 'for'. 'For' dùng với cấu trúc 'It’s + adj + for + O + to + V' (diễn tả lợi ích/khó khăn).

  • It’s happy of you to smile.

    It’s nice of you to smile.

    'Happy' là tính từ trạng thái, không dùng với 'of'. Chỉ dùng tính từ miêu tả tính cách (kind, nice, rude...).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'It’s + adj' dùng 'of' hay 'for'?

Dùng 'of' nếu tính từ miêu tả tính cách (kind, rude, brave...), dùng 'for' nếu tính từ miêu tả tình huống (easy, hard, important...).

It’s nice of you to V có nghĩa gì?

Dùng để khen ngợi ai đó vì hành động tốt đẹp của họ.

Có thể dùng 'It’s happy of you to V' không?

Không. 'Happy' là tính từ trạng thái, không dùng với 'of'. Thay bằng 'It’s nice of you' hoặc 'It’s kind of you'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 32Trấn An Đồng Nghiệp Trước Buổi Gặp Khách - Nhận Xét Tính Cách Với It's + Adj + Of + Someone + To V

Cấu trúc liên quan

Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/adv

Cấu trúc trạng từ chỉ mức độ (Quite, Pretty, Rather, Fairly) + tính từ/trạng từ

S + V + other than + N/Clause

Cấu trúc 'Other than': Cách dùng, nghĩa và phân biệt với 'except for'

TrướcS + V + other than + N/Clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!