S + prefer + to V + rather than + V
Cấu trúc 'prefer to V rather than V' diễn tả sự ưa thích hành động này hơn hành động kia. Sau 'prefer' là 'to V', sau 'rather than' là V (không 'to').
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'prefer to V rather than V' diễn tả sự ưa thích hành động này hơn hành động kia. Sau 'prefer' là 'to V', sau 'rather than' là V (không 'to').
Giải thích
Cấu trúc 'prefer to V + rather than + V' diễn tả sự ưa thích một hành động hơn hành động khác. Sau 'prefer' là động từ nguyên mẫu có 'to' (to V), còn sau 'rather than' là động từ nguyên mẫu không 'to' (V). Cấu trúc nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai hành động cụ thể.
I prefer to walk rather than drive.
Tôi thích đi bộ hơn là lái xe.
Khẳng định
S + prefer(s) + to V + rather than + V
She prefers to sing rather than dance.
Cô ấy thích hát hơn là nhảy.
Phủ định
S + do/does not prefer + to V + rather than + V
He does not prefer to work late rather than relax.
Anh ấy không thích làm việc muộn hơn là thư giãn.
Dùng để diễn tả sự ưa thích một hành động cụ thể hơn hành động khác.
I prefer to swim rather than run.
Tôi thích bơi hơn là chạy.
They prefer to travel by train rather than fly.
Họ thích đi tàu hơn là bay.
I prefer to walk rather than drive.
Tôi thích đi bộ hơn là lái xe.
She prefers to eat out rather than cook.
Cô ấy thích ăn ngoài hơn là nấu ăn.
They prefer to walk rather than take a taxi.
Họ thích đi bộ hơn là bắt taxi.
He prefers to read rather than watch TV.
Anh ấy thích đọc sách hơn là xem TV.
We prefer to stay home rather than go to the party.
Chúng tôi thích ở nhà hơn là đi dự tiệc.
Dấu hiệu nhận biết:rather than
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'prefer to V' như 'thích làm gì' và 'rather than V' như 'hơn là làm gì' – 'to' chỉ xuất hiện trước V sau 'prefer'.
She prefers to eat out rather than to cook.
She prefers to eat out rather than cook.
Sau 'rather than' dùng động từ nguyên mẫu không 'to' (V).
I prefer walk rather than drive.
I prefer to walk rather than drive.
Sau 'prefer' phải có 'to' trước động từ nguyên mẫu.
Sau 'rather than' là V (động từ nguyên mẫu không 'to').
'Prefer to V rather than V' nhấn mạnh hành động cụ thể (vd: I prefer to swim rather than run), còn 'prefer V-ing to V-ing' nói về sở thích chung (vd: I prefer swimming to running).
Không. Phải có 'to V' sau 'prefer' và 'V' sau 'rather than'.
Có. Ví dụ: She prefers (chủ ngữ số ít), They prefer (chủ ngữ số nhiều).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!