学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/Contrary to + N/N phrase, S + V + OS + V + so + adv + that + S + VThere is (no) doubt that + S + V
Contrary to
B2 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

Contrary to + N/N phrase, S + V + O

Cấu trúc Contrary to: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'Contrary to + N' diễn tả sự trái ngược với niềm tin/sự việc nào đó, theo sau là mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Contrary to+N/N phrase, S+V+OCấu trúc

Cấu trúc 'Contrary to + N' diễn tả sự trái ngược với niềm tin/sự việc nào đó, theo sau là mệnh đề hoàn chỉnh.

Giải thích

Cấu trúc 'Contrary to' dùng để chỉ sự trái ngược giữa một niềm tin, quan niệm phổ biến (hoặc sự việc) với sự thật. 'Contrary to' luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + O). Không bao giờ dùng mệnh đề trực tiếp sau 'Contrary to'.

Contrary to expectations, the new product failed in the market.

Trái với kỳ vọng, sản phẩm mới đã thất bại trên thị trường.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Contrary to + N/N phrase, S + V + O

Contrary to the rumors, she passed the exam.

Trái với những lời đồn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.

3

Cách dùng

  1. 1Trái ngược với niềm tin phổ biến

    Dùng khi muốn phản bác một quan niệm sai lầm hoặc phổ biến bằng sự thật.

    • Contrary to popular opinion, money doesn’t buy happiness.

      Trái với quan niệm phổ biến, tiền không thể mua được hạnh phúc.

  2. 2Trái ngược với dự đoán/kỳ vọng

    Dùng để chỉ kết quả ngược lại so với những gì được mong đợi hoặc dự đoán.

    • Contrary to the weather forecast, it snowed in July.

      Trái với dự báo thời tiết, tuyết đã rơi vào tháng 7.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Contrary to expectations, the new product failed in the market.

    Trái với kỳ vọng, sản phẩm mới đã thất bại trên thị trường.

  2. 2

    Contrary to the forecast, it didn’t rain at all yesterday.

    Trái với dự báo, hôm qua trời không hề mưa.

  3. 3

    Contrary to his usual habit, he arrived early for the meeting.

    Trái với thói quen thường ngày, anh ấy đã đến sớm cho buổi họp.

  4. 4

    Contrary to popular belief, sharks rarely attack humans.

    Trái với niềm tin phổ biến, cá mập hiếm khi tấn công con người.

  5. 5

    Contrary to the doctor’s advice, she continued smoking.

    Trái với lời khuyên của bác sĩ, cô ấy vẫn tiếp tục hút thuốc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không bao giờ dùng mệnh đề (S + V) trực tiếp sau 'Contrary to'.
  • 'Contrary to' khác 'Unlike' (so sánh sự khác biệt chung) và 'In contrast to' (nhấn mạnh sự tương phản trong so sánh).
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng hơn là văn nói.

Dấu hiệu nhận biết:expectationsbeliefopinionforecasthabit

Contrary to

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'Contrary to' giống như 'Ngược lại với [điều gì đó]', sau nó phải là một DANH TỪ (như 'quan niệm', 'dự đoán') chứ không phải một hành động.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Contrary to + N/N phrase, S + V + OCấu trúc 'Contrary to + N' diễn tả sự trái ngược với niềm tin/sự việc nào đó, theo sau là mệnh đề hoàn chỉnh.
Unlike + N, S + V'Unlike' so sánh sự khác biệt chung giữa hai sự vật/sự việc, trong khi 'Contrary to' nhấn mạnh sự trái ngược với niềm tin/dự đoán. Vd: 'Unlike my brother, I love coffee.' (khác biệt) vs 'Contrary to my brother’s claim, I do love coffee.' (trái ngược với tuyên bố).
7

Lỗi thường gặp

  • Contrary to people think, the earth is not flat.

    Contrary to what people think, the earth is not flat.

    Sau 'Contrary to' phải là danh từ/cụm danh từ, không thể là mệnh đề. Dùng 'what people think' (danh từ) thay cho 'people think' (mệnh đề).

  • Contrary to the belief, that he would succeed.

    Contrary to the belief that he would succeed, he failed.

    Sau dấu phẩy phải là mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + O). Cần bổ sung mệnh đề sau dấu phẩy để câu hoàn chỉnh. 'that he would succeed' là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'belief', không thể đứng một mình sau dấu phẩy.

8

Câu hỏi thường gặp

Contrary to + gì?

Sau 'Contrary to' phải là danh từ hoặc cụm danh từ (N/N phrase), không thể là mệnh đề (S + V).

Contrary to khác Unlike thế nào?

'Contrary to' nhấn mạnh sự trái ngược với niềm tin/dự đoán, còn 'Unlike' so sánh sự khác biệt chung.

Có thể dùng 'Contrary to' với mệnh đề không?

Không. Phải dùng 'Contrary to what + S + V' nếu muốn dùng mệnh đề.

Contrary to có dùng trong văn nói không?

Ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 30Đêm Khai Trương Trụ Sở Mới - Nói Điều Trái Với Dự Đoán Với Contrary To

Cấu trúc liên quan

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Cấu trúc In spite of/Despite: Mặc dù, dù cho

Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')

Cấu trúc Neither...nor: cách dùng và chia động từ

S + be + surprised + (that) + clause

Cấu trúc surprised that

S + V + due to + N/NP

Cấu trúc 'due to' chỉ nguyên nhân

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc So that chỉ mục đích

TrướcS + V + so + adv + that + S + VTiếpThere is (no) doubt that + S + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!