Contrary to + N/N phrase, S + V + O
Cấu trúc 'Contrary to + N' diễn tả sự trái ngược với niềm tin/sự việc nào đó, theo sau là mệnh đề hoàn chỉnh.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'Contrary to + N' diễn tả sự trái ngược với niềm tin/sự việc nào đó, theo sau là mệnh đề hoàn chỉnh.
Giải thích
Cấu trúc 'Contrary to' dùng để chỉ sự trái ngược giữa một niềm tin, quan niệm phổ biến (hoặc sự việc) với sự thật. 'Contrary to' luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + O). Không bao giờ dùng mệnh đề trực tiếp sau 'Contrary to'.
Contrary to expectations, the new product failed in the market.
Trái với kỳ vọng, sản phẩm mới đã thất bại trên thị trường.
Khẳng định
Contrary to + N/N phrase, S + V + O
Contrary to the rumors, she passed the exam.
Trái với những lời đồn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
Dùng khi muốn phản bác một quan niệm sai lầm hoặc phổ biến bằng sự thật.
Contrary to popular opinion, money doesn’t buy happiness.
Trái với quan niệm phổ biến, tiền không thể mua được hạnh phúc.
Dùng để chỉ kết quả ngược lại so với những gì được mong đợi hoặc dự đoán.
Contrary to the weather forecast, it snowed in July.
Trái với dự báo thời tiết, tuyết đã rơi vào tháng 7.
Contrary to expectations, the new product failed in the market.
Trái với kỳ vọng, sản phẩm mới đã thất bại trên thị trường.
Contrary to the forecast, it didn’t rain at all yesterday.
Trái với dự báo, hôm qua trời không hề mưa.
Contrary to his usual habit, he arrived early for the meeting.
Trái với thói quen thường ngày, anh ấy đã đến sớm cho buổi họp.
Contrary to popular belief, sharks rarely attack humans.
Trái với niềm tin phổ biến, cá mập hiếm khi tấn công con người.
Contrary to the doctor’s advice, she continued smoking.
Trái với lời khuyên của bác sĩ, cô ấy vẫn tiếp tục hút thuốc.
Dấu hiệu nhận biết:expectationsbeliefopinionforecasthabit
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'Contrary to' giống như 'Ngược lại với [điều gì đó]', sau nó phải là một DANH TỪ (như 'quan niệm', 'dự đoán') chứ không phải một hành động.
Contrary to people think, the earth is not flat.
Contrary to what people think, the earth is not flat.
Sau 'Contrary to' phải là danh từ/cụm danh từ, không thể là mệnh đề. Dùng 'what people think' (danh từ) thay cho 'people think' (mệnh đề).
Contrary to the belief, that he would succeed.
Contrary to the belief that he would succeed, he failed.
Sau dấu phẩy phải là mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + O). Cần bổ sung mệnh đề sau dấu phẩy để câu hoàn chỉnh. 'that he would succeed' là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho 'belief', không thể đứng một mình sau dấu phẩy.
Sau 'Contrary to' phải là danh từ hoặc cụm danh từ (N/N phrase), không thể là mệnh đề (S + V).
'Contrary to' nhấn mạnh sự trái ngược với niềm tin/dự đoán, còn 'Unlike' so sánh sự khác biệt chung.
Không. Phải dùng 'Contrary to what + S + V' nếu muốn dùng mệnh đề.
Ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!