学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/S + be + surprised + (that) + clauseS + V + due to + N/NPWhile/Whereas + S + V, S + V
surprised
B1 · Sơ cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + surprised + (that) + clause

Cấu trúc Surprised that: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be surprised that + clause' diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc. 'That' có thể lược bỏ trong văn nói.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+surprised+(that)+clauseCấu trúc

Cấu trúc 'be surprised that + clause' diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc. 'That' có thể lược bỏ trong văn nói.

Giải thích

Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc, hành động hay thông tin nào đó. Sau 'surprised' là mệnh đề (clause) với động từ chia theo thì phù hợp. 'That' có thể lược bỏ trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Lưu ý: 'Surprised' không đi với 'to-infinitive' khi diễn tả phản ứng về một mệnh đề.

She was surprised that her brother passed the exam.

Cô ấy ngạc nhiên khi anh trai cô ấy thi đỗ.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + surprised + (that) + clause

She is surprised that it rained.

Cô ấy ngạc nhiên vì trời mưa.

Phủ định

S + be + not + surprised + (that) + clause

He wasn’t surprised that she left early.

Anh ấy không ngạc nhiên khi cô ấy về sớm.

Nghi vấn

Be + S + surprised + (that) + clause?

Are you surprised that they won?

Bạn có ngạc nhiên vì họ thắng không?

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả phản ứng ngạc nhiên

    Dùng khi người nói cảm thấy ngạc nhiên trước một sự việc, thông tin hay hành động nào đó.

    • I was surprised that he knew the answer.

      Tôi ngạc nhiên vì anh ấy biết câu trả lời.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She was surprised that her brother passed the exam.

    Cô ấy ngạc nhiên khi anh trai cô ấy thi đỗ.

  2. 2

    They were surprised that the movie ended so suddenly.

    Họ ngạc nhiên vì bộ phim kết thúc quá đột ngột.

  3. 3

    He was surprised that his friend remembered his birthday.

    Anh ấy ngạc nhiên vì bạn anh nhớ sinh nhật của mình.

  4. 4

    We were surprised that the restaurant was closed on a Saturday.

    Chúng tôi ngạc nhiên khi nhà hàng đóng cửa vào thứ Bảy.

  5. 5

    I’m surprised that you didn’t tell me earlier.

    Tôi ngạc nhiên vì bạn không nói cho tôi sớm hơn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'That' có thể lược bỏ trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
  • Không dùng 'surprised + to-infinitive' khi muốn diễn tả sự ngạc nhiên về một mệnh đề. Dùng 'surprised at/by + noun/V-ing' cho trường hợp khác.
  • Thì của động từ trong mệnh đề 'that' phụ thuộc vào ngữ cảnh thời gian.
surprised

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'Surprised' + 'that' (mệnh đề) = ngạc nhiên về một việc. Còn 'surprised at/by' + danh từ/V-ing = ngạc nhiên về một đối tượng/sự việc cụ thể.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + surprised + (that) + clauseCấu trúc 'be surprised that + clause' diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc. 'That' có thể lược bỏ trong văn nói.
S + be + surprised at/by + noun/V-ing'Surprised that + clause' diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc, còn 'surprised at/by + noun/V-ing' diễn tả sự ngạc nhiên về một đối tượng/sự việc cụ thể. Ví dụ: 'She was surprised at his behavior.' (Cô ấy ngạc nhiên về hành vi của anh ấy.)
7

Lỗi thường gặp

  • She was surprised to pass the exam.

    She was surprised that she passed the exam.

    Không dùng 'to-infinitive' sau 'surprised' khi diễn tả sự ngạc nhiên về một mệnh đề. Dùng 'that + clause' thay thế.

  • He surprised that his team won the match.

    He was surprised that his team won the match.

    Cần có động từ 'be' (was/were/am/is/are) trước 'surprised'.

8

Câu hỏi thường gặp

Surprised that + gì?

Sau 'surprised that' là một mệnh đề (clause) với động từ chia theo thì.

Surprised to V hay surprised that?

'Surprised to V' diễn tả lý do ngạc nhiên (ví dụ: 'I was surprised to see him.'), còn 'surprised that + clause' diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc.

Có thể bỏ 'that' trong cấu trúc không?

Có, 'that' có thể lược bỏ trong văn nói hoặc viết không trang trọng.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 48Hồi Hộp Trước Buổi Chụp Chân Dung - Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Với Be Surprised That

Cấu trúc liên quan

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc So that chỉ mục đích

S + V + so + adv + that + S + V

Cấu trúc So...that (với trạng từ)

Such + (a/an) + adj + N + that + S + V

Cấu trúc Such ... that

There is (no) doubt that + S + V

Cấu trúc There is (no) doubt that

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Cấu trúc In spite of/Despite: Mặc dù, dù cho

TrướcS + V + due to + N/NPTiếpWhile/Whereas + S + V, S + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!