学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/S + V + so that + S + can/could/will/would + VS + V + so that + S + can/could/will/would + VIn spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause
so that
B1 · Sơ cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc So that: Cách dùng, ví dụ và phân biệt với So...that

Dùng 'so that' để chỉ mục đích, mệnh đề sau thường có can/could/will/would. Không nhầm với 'so ... that' (chỉ kết quả).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+V+so that+S+can/could/will/would+VCấu trúc

Dùng 'so that' để chỉ mục đích, mệnh đề sau thường có can/could/will/would. Không nhầm với 'so ... that' (chỉ kết quả).

Giải thích

Cấu trúc 'so that' dùng để chỉ mục đích của hành động trong mệnh đề chính. Mệnh đề sau 'so that' thường dùng động từ khiếm khuyết (can/could/will/would) hoặc 'may/might' (trang trọng) để diễn tả khả năng, dự định hoặc yêu cầu. Phân biệt với 'so ... that' (chỉ kết quả).

He trains every day so that he can win the championship.

Anh ấy luyện tập mỗi ngày để có thể giành chức vô địch.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

She works hard so that she can support her family.

Cô ấy làm việc chăm chỉ để có thể nuôi gia đình.

Phủ định

S + V + so that + S + won’t/wouldn’t + V

He locked the door so that no one would enter.

Anh ấy khóa cửa để không ai có thể vào.

3

Cách dùng

  1. 1Chỉ mục đích

    Dùng để giải thích mục đích của hành động trong mệnh đề chính. Mệnh đề sau 'so that' thường có động từ khiếm khuyết.

    • She takes notes so that she can remember the details.

      Cô ấy ghi chép để có thể nhớ chi tiết.

    • They arrived early so that they could get good seats.

      Họ đến sớm để có thể có chỗ ngồi tốt.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He trains every day so that he can win the championship.

    Anh ấy luyện tập mỗi ngày để có thể giành chức vô địch.

  2. 2

    I study hard so that I can pass the exam.

    Tôi học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.

  3. 3

    She saved money so that she could buy a house.

    Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua nhà.

  4. 4

    The teacher speaks slowly so that the students can understand.

    Giáo viên nói chậm để học sinh có thể hiểu.

  5. 5

    He left early so that he wouldn’t miss the train.

    Anh ấy rời đi sớm để không bị lỡ tàu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn có 'that' sau 'so' trong văn viết trang trọng. Trong văn nói, có thể lược bỏ 'that' (vd: I’ll call you so you know).
  • Không dùng 'so that + to V' (sai ngữ pháp).
  • Phân biệt: 'so that' (mục đích) vs. 'so ... that' (kết quả, vd: It was so cold that we stayed home).
  • Trong mệnh đề sau 'so that', có thể dùng 'may/might' (trang trọng) thay cho can/could.
so that

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'so that' = 'để mà'. Ví dụ: 'để mà anh ấy có thể thắng' = so that he can win.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + V + so that + S + can/could/will/would + VDùng 'so that' để chỉ mục đích, mệnh đề sau thường có can/could/will/would. Không nhầm với 'so ... that' (chỉ kết quả).
S + V + so + adj/adv + that + S + V'So that' chỉ mục đích, còn 'so ... that' chỉ kết quả (quá... đến nỗi).
7

Lỗi thường gặp

  • He studies hard so he can win.

    He studies hard so that he can win.

    Phải có 'that' sau 'so' để chỉ mục đích. Không lược bỏ 'that' trong văn viết trang trọng.

  • She woke up early so that not to be late.

    She woke up early so that she wouldn’t be late.

    Sau 'so that' phải có chủ ngữ (S) và động từ khiếm khuyết. Không dùng 'so that + to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

So that có lược bỏ 'that' được không?

Trong văn nói có thể lược bỏ, nhưng văn viết trang trọng nên giữ 'that'.

Sau so that dùng to V hay can V?

Dùng can/could/will/would + V. Không dùng to V.

So that và in order that khác nhau thế nào?

Hầu như giống nhau, nhưng 'in order that' trang trọng hơn và ít dùng trong văn nói.

So that có dùng trong câu phủ định không?

Có, vd: He hid the gift so that she wouldn’t see it.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc So that chỉ mục đích

S + V + so + adv + that + S + V

Cấu trúc So...that (với trạng từ)

S + be + surprised + (that) + clause

Cấu trúc surprised that

Clause + so as (not) to + V / in order (not) to + V

Cấu trúc So as to / In order to

Such + (a/an) + adj + N + that + S + V

Cấu trúc Such ... that

There is (no) doubt that + S + V

Cấu trúc There is (no) doubt that

TrướcS + V + so that + S + can/could/will/would + VTiếpIn spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!