学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clauseS + V + so that + S + can/could/will/would + VNeither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')
V-ing, clause
B1 · Sơ cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Cấu trúc In spite of/Despite: Cách dùng và ví dụ chi tiết

Dùng để diễn tả sự tương phản. 'In spite of' và 'Despite' + N/Pronoun/V-ing (không dùng mệnh đề).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

In spite of/Despite+N/Pronoun/V-ing, clauseCấu trúc

Dùng để diễn tả sự tương phản. 'In spite of' và 'Despite' + N/Pronoun/V-ing (không dùng mệnh đề).

Giải thích

Cấu trúc diễn tả sự tương phản giữa hai hành động hoặc tình huống. 'In spite of' và 'Despite' đồng nghĩa, theo sau là danh từ, đại từ hoặc V-ing (không dùng mệnh đề S+V). 'Despite' không bao giờ đi kèm 'of'. Mệnh đề sau dấu phẩy thể hiện kết quả bất chấp điều kiện trước đó.

Despite the heavy rain, they went hiking.

Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi leo núi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Despite the rain, we played football.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn chơi đá bóng.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả sự tương phản

    Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc tình huống xảy ra bất chấp trở ngại.

    • In spite of the traffic, she arrived on time.

      Mặc dù tắc đường, cô ấy vẫn đến đúng giờ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Despite the heavy rain, they went hiking.

    Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi leo núi.

  2. 2

    In spite of being tired, she finished her homework.

    Mặc dù mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.

  3. 3

    Despite his young age, he is very mature.

    Mặc dù còn trẻ, anh ấy rất chín chắn.

  4. 4

    In spite of having a lot of money, he is not happy.

    Mặc dù có nhiều tiền, anh ấy vẫn không hạnh phúc.

  5. 5

    Despite our best efforts, the project failed.

    Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, dự án vẫn thất bại.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'of' sau 'Despite'.
  • 'In spite of' và 'Despite' hoàn toàn tương đương về nghĩa, nhưng 'Despite' trang trọng hơn.
  • Không thể dùng mệnh đề (S+V) sau hai giới từ này.
V-ing, clause

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ rằng 'Despite' = 'In spite of' nhưng 'Despite' không có 'of'. Hãy tưởng tượng 'Despite' là 'Dù không có of'!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clauseDùng để diễn tả sự tương phản. 'In spite of' và 'Despite' + N/Pronoun/V-ing (không dùng mệnh đề).
Although/Even though + clause'Although/Even though' đi với mệnh đề (S+V), còn 'In spite of/Despite' đi với N/Pronoun/V-ing.
7

Lỗi thường gặp

  • Despite of the bad weather, we went out.

    Despite the bad weather, we went out.

    'Despite' không bao giờ đi kèm 'of'.

  • In spite of he was sick, he went to work.

    In spite of being sick, he went to work.

    Sau 'In spite of' phải là N/Pronoun/V-ing, không thể là mệnh đề (S+V).

8

Câu hỏi thường gặp

In spite of và Despite khác nhau thế nào?

Không khác về nghĩa. 'Despite' trang trọng hơn và không bao giờ đi với 'of'.

Sau In spite of/Despite có thể dùng mệnh đề không?

Không. Phải dùng N/Pronoun/V-ing.

Despite of có đúng không?

Sai hoàn toàn. Chỉ dùng 'Despite' hoặc 'In spite of'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 18Một Ứng Viên Khác Thường - Nói Sự Tương Phản Với In Spite Of / Despite

Cấu trúc liên quan

Clause + so as (not) to + V / in order (not) to + V

Cấu trúc So as to / In order to

Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')

Cấu trúc Neither...nor: cách dùng và chia động từ

S + be + surprised + (that) + clause

Cấu trúc surprised that

S + V + due to + N/NP

Cấu trúc 'due to' chỉ nguyên nhân

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc So that chỉ mục đích

TrướcS + V + so that + S + can/could/will/would + VTiếpNeither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!