学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/S + V + due to + N/NPNeither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')S + be + surprised + (that) + clause
due to
B1 · Sơ cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

S + V + due to + N/NP

Cấu trúc Due to: Cách dùng và phân biệt với Because of

Cấu trúc 'due to + N/NP' dùng để chỉ nguyên nhân, luôn đi với danh từ/cụm danh từ. Không dùng với mệnh đề.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+V+due to+N/NPCấu trúc

Cấu trúc 'due to + N/NP' dùng để chỉ nguyên nhân, luôn đi với danh từ/cụm danh từ. Không dùng với mệnh đề.

Giải thích

'Due to' là giới từ chỉ nguyên nhân, luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ (không đi với mệnh đề). Cấu trúc này có thể đứng đầu câu (theo sau là dấu phẩy) hoặc sau động từ. Mang nghĩa trang trọng hơn 'because of'.

The flight was delayed due to bad weather.

Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.

2

Công thức theo dạng câu

Đứng sau động từ

S + V + due to + N/NP

He failed due to his carelessness.

Anh ấy thất bại vì sự cẩu thả của mình.

Đứng đầu câu

Due to + N/NP, S + V

Due to technical issues, the event was postponed.

Do sự cố kỹ thuật, sự kiện đã bị hoãn.

3

Cách dùng

  1. 1Chỉ nguyên nhân trực tiếp

    Dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc/hành động, thường mang sắc thái trang trọng.

    • The delay was due to a traffic jam.

      Sự chậm trễ là do tắc đường.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The flight was delayed due to bad weather.

    Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.

  2. 2

    His success is due to hard work and perseverance.

    Sự thành công của anh ấy là nhờ làm việc chăm chỉ và kiên trì.

  3. 3

    Due to a sudden illness, she couldn’t attend the meeting.

    Do bị ốm đột xuất, cô ấy không thể tham dự cuộc họp.

  4. 4

    The project’s failure was due to poor planning.

    Sự thất bại của dự án là do kế hoạch kém.

  5. 5

    The road closure is due to construction work.

    Việc đóng cửa đường là do công trình đang thi công.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Due to' không đi với mệnh đề. Nếu muốn dùng mệnh đề, thay bằng 'because', 'since', hoặc 'as'.
  • Có thể đứng đầu câu (theo sau là dấu phẩy) hoặc sau động từ.
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng hơn 'because of'.
  • Không nhầm lẫn 'due to' (giới từ chỉ nguyên nhân) với 'be due to' (cấu trúc chỉ thời gian: vd: The train is due to arrive at 5 PM).
  • 'Due to' có thể được thay thế bằng 'owing to' (trang trọng) hoặc 'because of' (thân mật).
due to

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'due to' đi với danh từ như 'do' trong tiếng Việt (vd: do mưa → due to rain).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + V + due to + N/NPCấu trúc 'due to + N/NP' dùng để chỉ nguyên nhân, luôn đi với danh từ/cụm danh từ. Không dùng với mệnh đề.
because of + N/NP'Because of' cũng đi với danh từ/cụm danh từ, nhưng mang sắc thái thân mật hơn 'due to'. Vd: We left because of the rain.
S + V + due to + N/NPCấu trúc 'due to + N/NP' dùng để chỉ nguyên nhân, luôn đi với danh từ/cụm danh từ. Không dùng với mệnh đề.
be due to + VCấu trúc 'be due to + V' chỉ thời gian dự kiến (vd: The train is due to leave at 6 PM), không chỉ nguyên nhân.
S + V + due to + N/NPCấu trúc 'due to + N/NP' dùng để chỉ nguyên nhân, luôn đi với danh từ/cụm danh từ. Không dùng với mệnh đề.
owing to + N/NP'Owing to' có nghĩa tương tự 'due to' và cũng đi với danh từ/cụm danh từ, thường dùng trong văn viết trang trọng.
7

Lỗi thường gặp

  • The match was canceled due to it rained heavily.

    The match was canceled due to heavy rain.

    'Due to' không đi với mệnh đề. Phải đổi mệnh đề thành cụm danh từ (heavy rain).

  • She was late due to she missed the bus.

    She was late because she missed the bus.

    Nếu muốn dùng mệnh đề, thay 'due to' bằng 'because' (hoặc 'since', 'as').

  • Due to he was tired, he went to bed early.

    Because he was tired, he went to bed early.

    'Due to' không thể đi với mệnh đề. Dùng 'because' trong trường hợp này.

8

Câu hỏi thường gặp

Due to đi với gì?

'Due to' luôn đi với danh từ hoặc cụm danh từ, không đi với mệnh đề.

Due to và because of khác nhau thế nào?

'Due to' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. 'Because of' thân mật hơn, dùng phổ biến trong giao tiếp. Cả hai đều đi với danh từ/cụm danh từ.

Có thể dùng due to đầu câu không?

Có, 'Due to + N/NP' có thể đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy.

Due to và owing to khác nhau thế nào?

Cả hai đều chỉ nguyên nhân và đi với danh từ/cụm danh từ, nhưng 'owing to' thường ít phổ biến hơn và mang sắc thái trang trọng tương tự 'due to'.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Cấu trúc In spite of/Despite: Mặc dù, dù cho

Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')

Cấu trúc Neither...nor: cách dùng và chia động từ

S + be + surprised + (that) + clause

Cấu trúc surprised that

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc So that chỉ mục đích

Although/Though + S + V, S + V

Cấu trúc Although/Though: liên từ nhượng bộ

TrướcNeither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')TiếpS + be + surprised + (that) + clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!