学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clauseS + V + due to + N/NP
Neither
B1 · Sơ cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')

Cấu trúc Neither nor: cách dùng, chia động từ và ví dụ

Cấu trúc 'neither...nor' phủ định hai đối tượng/hành động. Động từ chia theo chủ ngữ gần 'nor' nhất.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Neither+N/Pronoun+nor+N/Pronoun+V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')Cấu trúc

Cấu trúc 'neither...nor' phủ định hai đối tượng/hành động. Động từ chia theo chủ ngữ gần 'nor' nhất.

Giải thích

Cấu trúc 'neither...nor' dùng để phủ định đồng thời hai đối tượng/hành động, nghĩa là 'không...cũng không...'. 'Neither' đứng trước chủ ngữ/đối tượng thứ nhất, 'nor' đứng trước chủ ngữ/đối tượng thứ hai. Động từ phải chia theo chủ ngữ gần 'nor' nhất (số ít/số nhiều).

Neither John nor his friends have arrived yet.

Cả John lẫn bạn bè của anh ấy đều chưa đến.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (phủ định kép)

Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V

Neither he nor she knows the answer.

Cả anh ấy lẫn cô ấy đều không biết câu trả lời.

Dạng rút gọn (với động từ)

S + V + neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun

She likes neither cats nor dogs.

Cô ấy không thích mèo cũng không thích chó.

3

Cách dùng

  1. 1Phủ định hai chủ thể

    Dùng để phủ định đồng thời hai người/vật/sự việc trong cùng một câu.

    • Neither my mom nor my dad can swim.

      Cả mẹ tôi lẫn bố tôi đều không biết bơi.

  2. 2Phủ định hai tính chất

    Dùng để phủ định hai đặc điểm/tính chất của cùng một chủ thể.

    • The food was neither hot nor cold.

      Thức ăn không nóng cũng không lạnh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    Neither John nor his friends have arrived yet.

    Cả John lẫn bạn bè của anh ấy đều chưa đến.

  2. 2

    She likes neither coffee nor tea.

    Cô ấy không thích cả cà phê lẫn trà.

  3. 3

    Neither my brother nor I am going to the party.

    Cả anh tôi lẫn tôi đều không đi dự tiệc.

  4. 4

    The movie was neither interesting nor exciting.

    Bộ phim không hấp dẫn cũng chẳng ly kỳ.

  5. 5

    Neither the teacher nor the students were happy with the results.

    Cả giáo viên lẫn học sinh đều không hài lòng với kết quả.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Động từ phải chia theo chủ ngữ gần 'nor' nhất (quy tắc 'gần nor thì theo nor').
  • Không dùng thêm 'not' hoặc 'doesn’t' vì 'neither...nor' đã mang nghĩa phủ định.
  • Có thể dùng 'neither of + the/these/those + N' (vd: 'Neither of the books is interesting').
Neither

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'NEITHER...NOR' – 'N' đầu và 'N' cuối (Neither, Nor) giống như 'KHÔNG...CŨNG KHÔNG' trong tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')Cấu trúc 'neither...nor' phủ định hai đối tượng/hành động. Động từ chia theo chủ ngữ gần 'nor' nhất.
Either...or'Neither...nor' là phủ định (không...cũng không), còn 'Either...or' là khẳng định (hoặc...hoặc). Ví dụ: 'Neither A nor B' (không A cũng không B) vs 'Either A or B' (A hoặc B).
7

Lỗi thường gặp

  • Neither John nor his friends has arrived yet.

    Neither John nor his friends have arrived yet.

    Động từ phải chia theo chủ ngữ gần 'nor' nhất ('friends' là số nhiều, nên dùng 'have').

  • She doesn’t like neither coffee nor tea.

    She likes neither coffee nor tea.

    'Neither...nor' đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm 'doesn’t/do not'.

8

Câu hỏi thường gặp

Neither...nor chia động từ thế nào?

Động từ chia theo chủ ngữ đứng ngay sau 'nor' (gần 'nor' nhất).

Neither...nor có thể dùng với 3 đối tượng không?

Không. Chỉ dùng cho 2 đối tượng. Với 3 trở lên, dùng 'none of' hoặc liệt kê + 'nor'.

Sau neither có thể dùng 'of' không?

Có, với cấu trúc 'neither of + the/these/those + N' (vd: 'Neither of them is here').

Neither...nor và Not...nor khác nhau thế nào?

'Neither...nor' là cấu trúc song hành (correlative conjunction), còn 'Not...nor' là phủ định kép (ít dùng hơn, thường trong văn viết trang trọng). Ví dụ: 'He neither eats nor drinks' (cấu trúc song hành) vs 'He does not eat, nor does he drink' (phủ định kép).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 41Chọn Quà Chia Tay Cho Đồng Nghiệp - Loại Trừ Hai Lựa Chọn Với Neither...Nor

Cấu trúc liên quan

Neither + auxiliary + S

Cấu trúc Neither + đảo ngữ: Cũng không

In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause

Cấu trúc In spite of/Despite: Mặc dù, dù cho

S + be + surprised + (that) + clause

Cấu trúc surprised that

S + V + due to + N/NP

Cấu trúc 'due to' chỉ nguyên nhân

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động

S + V + so that + S + can/could/will/would + V

Cấu trúc So that chỉ mục đích

TrướcIn spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clauseTiếpS + V + due to + N/NP

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!