学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + make + O + V (bare)S + want + O + to VS + decide + to V
make
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)7 ví dụĐọc 3 phút

S + make + O + V (bare)

Cấu trúc Make + O + V: cách dùng, bị động và ví dụ

Cấu trúc 'make + O + V(bare)' diễn tả việc bắt buộc hoặc khiến ai làm gì. Thể bị động là 'be made to V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
4
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+make+O+V (bare)Cấu trúc

Cấu trúc 'make + O + V(bare)' diễn tả việc bắt buộc hoặc khiến ai làm gì. Thể bị động là 'be made to V'.

Giải thích

Cấu trúc 'make + O + V(bare)' diễn tả việc bắt buộc hoặc khiến ai đó làm gì. Sau tân ngữ luôn là động từ nguyên mẫu không 'to'. Trong thể bị động, dùng 'be made to V'. Cấu trúc này thường mang nghĩa mạnh mẽ, thậm chí ép buộc. Ngoài ra, 'make' còn có thể đi với danh từ (vd: 'make a decision') hoặc trong cấu trúc 'make + O + adj' (vd: 'This makes me happy').

The teacher made us do extra homework.

Giáo viên bắt chúng tôi làm thêm bài tập.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + make(s) + O + V (bare)

He makes his son clean the room.

Anh ấy bắt con trai dọn phòng.

Phủ định

S + do/does not + make + O + V (bare)

My parents don’t make me study on weekends.

Bố mẹ tôi không bắt tôi học vào cuối tuần.

Bị động

S + be + made + to V

We were made to wait for hours.

Chúng tôi bị bắt chờ hàng giờ.

Câu mệnh lệnh

(Do not) + make + O + V (bare)

Don’t make me do that!

Đừng bắt tôi làm điều đó!

3

Cách dùng

  1. 1Bắt buộc ai làm gì

    Dùng khi người nói ép buộc hoặc yêu cầu ai đó phải làm việc gì. Mang nghĩa mạnh mẽ, thậm chí ép buộc.

    • The coach made the team practice until midnight.

      Huấn luyện viên bắt cả đội luyện tập đến tận nửa đêm.

    • My mom makes me eat vegetables every day.

      Mẹ tôi bắt tôi ăn rau mỗi ngày.

  2. 2Khiến ai có phản ứng (không chủ đích)

    Dùng khi hành động hoặc sự việc gây ra phản ứng cảm xúc hoặc hành động từ người khác. Không có ý ép buộc.

    • The movie made me laugh out loud.

      Bộ phim khiến tôi cười to.

    • His words made her angry.

      Lời nói của anh ấy khiến cô ấy tức giận.

    • The smell of flowers makes me sneeze.

      Mùi hoa khiến tôi hắt xì.

  3. 3Make + O + adj (khiến ai trở nên thế nào)

    Dùng khi hành động hoặc sự việc khiến ai đó có trạng thái hoặc cảm xúc nào đó.

    • The news made him happy.

      Tin tức khiến anh ấy vui.

    • The long meeting made us tired.

      Cuộc họp dài khiến chúng tôi mệt.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The teacher made us do extra homework.

    Giáo viên bắt chúng tôi làm thêm bài tập.

  2. 2

    The boss makes us work overtime every day.

    Sếp bắt chúng tôi làm thêm giờ mỗi ngày.

  3. 3

    Her story made me cry.

    Câu chuyện của cô ấy khiến tôi khóc.

  4. 4

    Don’t make me repeat myself!

    Đừng bắt tôi nhắc lại!

  5. 5

    The news made everyone panic.

    Tin tức khiến mọi người hoảng loạn.

  6. 6

    His joke made us laugh a lot.

    Lời đùa của anh ấy khiến chúng tôi cười rất nhiều.

  7. 7

    The cold weather made me wear a coat.

    Thời tiết lạnh khiến tôi phải mặc áo khoác.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'make + O' luôn là động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive).
  • Thể bị động: 'be made to V' (có 'to').
  • Không dùng 'make' trong câu bị động với nghĩa 'được chế tạo' (dùng 'be made from/by').
  • 'Make' có thể đi với danh từ (vd: 'make a decision'), nhưng cấu trúc 'make + O + V' chỉ dùng với động từ.
  • 'Make' trong cấu trúc 'make + O + V' mang nghĩa 'bắt buộc' hoặc 'khiến', không dùng với nghĩa 'chế tạo' (vd: 'This factory makes cars').
  • Trong thể bị động, 'to' là bắt buộc: 'be made to V' (không phải 'be made V').

Dấu hiệu nhận biết:forcecompelrequireoblige

make

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'make' như 'bắt' hoặc 'khiến' trong tiếng Việt: 'Bắt tôi làm' = 'Make me do'. Không có 'to' sau 'make + O', nhưng có 'to' trong bị động ('be made to do').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + make + O + V (bare)Cấu trúc 'make + O + V(bare)' diễn tả việc bắt buộc hoặc khiến ai làm gì. Thể bị động là 'be made to V'.
S + force + O + to V'Force' có nghĩa tương tự 'make' nhưng luôn đi với 'to V' và mang tính ép buộc mạnh mẽ hơn. Ví dụ: 'They forced us to sign the contract.' (không dùng 'make' trong trường hợp này nếu muốn nhấn mạnh sự ép buộc).
S + make + O + V (bare)Cấu trúc 'make + O + V(bare)' diễn tả việc bắt buộc hoặc khiến ai làm gì. Thể bị động là 'be made to V'.
S + let + O + V (bare)'Let' là cho phép, 'make' là bắt buộc. Ví dụ: 'She lets me use her car' (cho phép) vs 'She makes me clean her car' (bắt buộc).Cấu trúc Let: cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết →
S + make + O + V (bare)Cấu trúc 'make + O + V(bare)' diễn tả việc bắt buộc hoặc khiến ai làm gì. Thể bị động là 'be made to V'.
S + have + O + V (bare)'Have' cũng có thể đi với 'O + V(bare)' nhưng mang nghĩa nhờ ai làm gì (vd: 'I had my hair cut'). 'Make' nhấn mạnh sự bắt buộc, 'have' nhấn mạnh sự sắp xếp.
7

Lỗi thường gặp

  • The teacher made us to do extra homework.

    The teacher made us do extra homework.

    Sau 'make + O' không bao giờ dùng 'to'. Động từ phải ở dạng nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive).

  • She was made to do the project alone.

    She was made to do the project alone.

    Câu này đúng. Lưu ý: thể bị động của 'make' là 'be made to V' (có 'to').

  • He made me to feel embarrassed.

    He made me feel embarrassed.

    Sau 'make + O' không dùng 'to', ngay cả với các động từ như 'feel', 'be', v.v.

  • They made the child to clean his room.

    They made the child clean his room.

    Lỗi tương tự: 'to' là thừa sau tân ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau make là to V hay V nguyên mẫu?

Sau 'make + O' là V nguyên mẫu không 'to'. Chỉ có 'to V' trong thể bị động ('be made to V').

Make và force khác nhau thế nào?

'Make' có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn (vd: 'The teacher made us do homework'), 'force' luôn mang nghĩa ép buộc mạnh mẽ và đi với 'to V' (vd: 'They forced us to obey').

Cấu trúc make có dạng bị động không?

Có, dạng bị động là 'be made to V'. Ví dụ: 'We were made to wait' (không phải 'We were made wait').

Make someone do và make someone to do khác nhau thế nào?

'Make someone do' là đúng, 'make someone to do' là sai. Chỉ dùng 'to V' trong bị động ('be made to V').

Khi nào dùng 'make + O + adj'?

Dùng khi hành động hoặc sự việc khiến ai đó có trạng thái hoặc cảm xúc nào đó. Ví dụ: 'The story made me sad' (Câu chuyện khiến tôi buồn).

'Make' có thể thay thế 'force' không?

Có thể, nhưng 'force' nhấn mạnh sự ép buộc mạnh mẽ hơn. 'Make' có thể mang nghĩa nhẹ nhàng hơn (vd: 'My mom makes me eat vegetables' - không nhất thiết là ép buộc).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 2Chuyện Đám Cưới Của Đồng Nghiệp - Nói Về Việc Bắt Buộc Với Make + O + V

Cấu trúc liên quan

S + let + O + V (bare)

Cấu trúc Let: cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết

S + make + (the/an) effort + to + V

Cấu trúc make an effort to V

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

TrướcS + want + O + to VTiếpS + decide + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!