学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + dare + O + to VS + apply + sth + to + sthS + recommend + sb + to + V
dare
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + dare + O + to V

Cấu trúc Dare someone to do: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'dare + O + to V' diễn tả hành động thách thức ai đó làm gì. Dùng trong ngữ cảnh thử thách hoặc dám làm việc khó.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+dare+O+to VCấu trúc

Cấu trúc 'dare + O + to V' diễn tả hành động thách thức ai đó làm gì. Dùng trong ngữ cảnh thử thách hoặc dám làm việc khó.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả hành động thách thức ai đó làm gì. 'Dare' ở đây là động từ thường (không phải trợ động từ), có nghĩa là 'thách, dám'. Sau 'dare' bắt buộc có tân ngữ (O) và động từ nguyên mẫu có 'to' (to V). Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mang sắc thái thử thách.

He dared his friend to jump into the cold river.

Anh ấy thách bạn mình nhảy xuống sông lạnh.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + dare(s) + O + to V

She dares him to try bungee jumping.

Cô ấy thách anh ấy thử nhảy bungee.

Phủ định

S + do/does/did not dare + O + to V

He didn’t dare his sister to go alone at night.

Anh ấy không dám thách em gái đi một mình vào ban đêm.

3

Cách dùng

  1. 1Thách thức ai làm việc khó hoặc nguy hiểm

    Dùng khi muốn thử thách ai đó làm việc có phần mạo hiểm hoặc khó khăn.

    • They dared him to climb the mountain without a guide.

      Họ thách anh ấy leo núi mà không có hướng dẫn viên.

  2. 2Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đùa giỡn

    Thường xuất hiện trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân.

    • My friends dared me to eat a live insect.

      Bạn bè tôi thách tôi ăn một con côn trùng sống.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He dared his friend to jump into the cold river.

    Anh ấy thách bạn mình nhảy xuống sông lạnh.

  2. 2

    She dares me to eat a whole chili pepper.

    Cô ấy thách tôi ăn cả quả ớt.

  3. 3

    They dared the new student to sing in front of the class.

    Họ thách học sinh mới hát trước lớp.

  4. 4

    My brother dares me to ride the roller coaster.

    Anh tôi thách tôi đi tàu lượn siêu tốc.

  5. 5

    The coach dared the team to finish the race in under 10 minutes.

    Huấn luyện viên thách cả đội hoàn thành cuộc đua trong vòng dưới 10 phút.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Dare' trong cấu trúc này là động từ thường, không phải trợ động từ (khác với 'dare' trong 'How dare you?').
  • Không dùng 'dare + to V' mà thiếu tân ngữ (O) trong cấu trúc này.
  • Có thể dùng 'dare + to V' (không có O) với nghĩa 'dám làm gì', nhưng đó là cấu trúc khác (vd: She didn’t dare to speak).
dare

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'dare' trong cấu trúc thách thức luôn đi kèm 2 thứ: 1 NGƯỜI (O) và 1 HÀNH ĐỘNG (to V). Ví dụ: 'A dare B to do C' = A thách B làm C.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + dare + O + to VCấu trúc 'dare + O + to V' diễn tả hành động thách thức ai đó làm gì. Dùng trong ngữ cảnh thử thách hoặc dám làm việc khó.
S + dare + to VCấu trúc 'dare + to V' (không có O) diễn tả sự dám làm gì (vd: She didn’t dare to enter the dark room). Khác với 'dare + O + to V' (thách ai làm gì).
7

Lỗi thường gặp

  • She dared me eat the spicy food.

    She dared me to eat the spicy food.

    Thiếu 'to' trước động từ. Cấu trúc bắt buộc dùng 'to V' sau tân ngữ.

  • He dares to his friend jump off the cliff.

    He dares his friend to jump off the cliff.

    Sai vị trí: 'to' phải đứng trước động từ, không đứng sau 'dare'. Cấu trúc đúng là 'dare + O + to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Dare + to V hay dare + V-ing?

Sau 'dare' trong cấu trúc thách thức ai làm gì, bắt buộc dùng 'to V' (vd: He dared me to sing). Không dùng V-ing.

Dare có thể dùng mà không có tân ngữ không?

Có, nhưng đó là cấu trúc khác: 'dare + to V' (dám làm gì), không phải thách ai đó. Vd: I didn’t dare to look.

Cấu trúc dare someone to do có trang trọng không?

Không. Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đùa giỡn, không trang trọng.

Dare và challenge khác nhau thế nào?

'Challenge' cũng có nghĩa thách thức, nhưng 'dare' thường mang sắc thái mạo hiểm hơn. Vd: He dared me to jump (thách nhảy) vs. He challenged me to a game of chess (thách đấu cờ).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 58Lời Thách Khi Dịch Sách Hướng Dẫn - Thách Ai Đó Làm Gì Với Dare Sb To V

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + apply + sth + to + sthTiếpS + recommend + sb + to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!