S + dare + O + to V
Cấu trúc 'dare + O + to V' diễn tả hành động thách thức ai đó làm gì. Dùng trong ngữ cảnh thử thách hoặc dám làm việc khó.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'dare + O + to V' diễn tả hành động thách thức ai đó làm gì. Dùng trong ngữ cảnh thử thách hoặc dám làm việc khó.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả hành động thách thức ai đó làm gì. 'Dare' ở đây là động từ thường (không phải trợ động từ), có nghĩa là 'thách, dám'. Sau 'dare' bắt buộc có tân ngữ (O) và động từ nguyên mẫu có 'to' (to V). Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mang sắc thái thử thách.
He dared his friend to jump into the cold river.
Anh ấy thách bạn mình nhảy xuống sông lạnh.
Khẳng định
S + dare(s) + O + to V
She dares him to try bungee jumping.
Cô ấy thách anh ấy thử nhảy bungee.
Phủ định
S + do/does/did not dare + O + to V
He didn’t dare his sister to go alone at night.
Anh ấy không dám thách em gái đi một mình vào ban đêm.
Dùng khi muốn thử thách ai đó làm việc có phần mạo hiểm hoặc khó khăn.
They dared him to climb the mountain without a guide.
Họ thách anh ấy leo núi mà không có hướng dẫn viên.
Thường xuất hiện trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân.
My friends dared me to eat a live insect.
Bạn bè tôi thách tôi ăn một con côn trùng sống.
He dared his friend to jump into the cold river.
Anh ấy thách bạn mình nhảy xuống sông lạnh.
She dares me to eat a whole chili pepper.
Cô ấy thách tôi ăn cả quả ớt.
They dared the new student to sing in front of the class.
Họ thách học sinh mới hát trước lớp.
My brother dares me to ride the roller coaster.
Anh tôi thách tôi đi tàu lượn siêu tốc.
The coach dared the team to finish the race in under 10 minutes.
Huấn luyện viên thách cả đội hoàn thành cuộc đua trong vòng dưới 10 phút.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'dare' trong cấu trúc thách thức luôn đi kèm 2 thứ: 1 NGƯỜI (O) và 1 HÀNH ĐỘNG (to V). Ví dụ: 'A dare B to do C' = A thách B làm C.
She dared me eat the spicy food.
She dared me to eat the spicy food.
Thiếu 'to' trước động từ. Cấu trúc bắt buộc dùng 'to V' sau tân ngữ.
He dares to his friend jump off the cliff.
He dares his friend to jump off the cliff.
Sai vị trí: 'to' phải đứng trước động từ, không đứng sau 'dare'. Cấu trúc đúng là 'dare + O + to V'.
Sau 'dare' trong cấu trúc thách thức ai làm gì, bắt buộc dùng 'to V' (vd: He dared me to sing). Không dùng V-ing.
Có, nhưng đó là cấu trúc khác: 'dare + to V' (dám làm gì), không phải thách ai đó. Vd: I didn’t dare to look.
Không. Cấu trúc này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đùa giỡn, không trang trọng.
'Challenge' cũng có nghĩa thách thức, nhưng 'dare' thường mang sắc thái mạo hiểm hơn. Vd: He dared me to jump (thách nhảy) vs. He challenged me to a game of chess (thách đấu cờ).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!