S + apply + sth + to + sth
Cấu trúc Apply + sth + to + sth diễn tả việc áp dụng cái gì (sth) vào cái gì (sth).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc Apply + sth + to + sth diễn tả việc áp dụng cái gì (sth) vào cái gì (sth).
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc áp dụng một điều gì đó (kiến thức, kỹ năng, quy tắc, phương pháp) vào một lĩnh vực, tình huống hoặc đối tượng cụ thể. 'Apply' là ngoại động từ, yêu cầu tân ngữ trực tiếp (sth) và gián tiếp (to sth). Cấu trúc nhấn mạnh sự liên kết giữa cái được áp dụng và đối tượng nhận.
She applies the new software to her daily tasks.
Cô ấy áp dụng phần mềm mới vào các nhiệm vụ hàng ngày của mình.
Khẳng định
S + apply + sth + to + sth
She applies the theory to real-life situations.
Cô ấy áp dụng lý thuyết vào các tình huống thực tiễn.
Phủ định
S + do/does not apply + sth + to + sth
They don’t apply these rules to new members.
Họ không áp dụng các quy tắc này với thành viên mới.
Nghi vấn
Do/Does + S + apply + sth + to + sth?
Do you apply this method to your work?
Bạn có áp dụng phương pháp này vào công việc không?
Dùng khi áp dụng kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: knowledge (kiến thức), skills (kỹ năng).
He applies his programming skills to mobile app development.
Anh ấy áp dụng kỹ năng lập trình của mình vào phát triển ứng dụng di động.
Dùng khi áp dụng quy tắc, phương pháp hoặc công cụ vào một tình huống. Ví dụ: rules (quy tắc), methods (phương pháp).
The school applies strict discipline to all students.
Trường học áp dụng kỷ luật nghiêm khắc với tất cả học sinh.
She applies the new software to her daily tasks.
Cô ấy áp dụng phần mềm mới vào các nhiệm vụ hàng ngày của mình.
The company applies strict rules to all employees.
Công ty áp dụng các quy định nghiêm ngặt với tất cả nhân viên.
He applies his knowledge of physics to engineering problems.
Anh ấy áp dụng kiến thức vật lý của mình vào các vấn đề kỹ thuật.
Teachers apply creative methods to their lessons.
Giáo viên áp dụng các phương pháp sáng tạo vào bài giảng của mình.
Scientists apply new theories to practical experiments.
Các nhà khoa học áp dụng lý thuyết mới vào các thí nghiệm thực tiễn.
Dấu hiệu nhận biết:applyto
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'apply A to B' = 'áp dụng A vào B'. Ví dụ: 'Áp dụng (A) phương pháp mới vào (B) dạy học' → 'apply new methods to teaching'.
She applies to the new software her daily tasks.
She applies the new software to her daily tasks.
Thứ tự phải là 'apply + sth (áp dụng cái gì) + to + sth (vào cái gì)', không đảo ngược.
He applies his knowledge to solve problems.
He applies his knowledge to problem-solving.
Sau 'to' phải là danh từ/cụm danh từ (problem-solving), không dùng động từ nguyên mẫu (solve).
'Apply to' là nộp đơn vào đâu (trường, công ty), 'apply for' là xin cái gì (việc, visa), 'apply sth to sth' là áp dụng cái gì vào cái gì.
Không. Cấu trúc 'apply sth to sth' bắt buộc có 'to' để chỉ đối tượng nhận.
Không. Sau 'to' phải là danh từ/cụm danh từ, không dùng động từ.
Có. Ví dụ: 'The new software is applied to all departments.' (Phần mềm mới được áp dụng vào tất cả phòng ban.)
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!