学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + apply + sth + to + sthS + be + keen on + N/V-ingS + dare + O + to V
apply
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + apply + sth + to + sth

Cấu trúc Apply to: Cách dùng và phân biệt với Apply for

Cấu trúc Apply + sth + to + sth diễn tả việc áp dụng cái gì (sth) vào cái gì (sth).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+apply+sth+to+sthCấu trúc

Cấu trúc Apply + sth + to + sth diễn tả việc áp dụng cái gì (sth) vào cái gì (sth).

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc áp dụng một điều gì đó (kiến thức, kỹ năng, quy tắc, phương pháp) vào một lĩnh vực, tình huống hoặc đối tượng cụ thể. 'Apply' là ngoại động từ, yêu cầu tân ngữ trực tiếp (sth) và gián tiếp (to sth). Cấu trúc nhấn mạnh sự liên kết giữa cái được áp dụng và đối tượng nhận.

She applies the new software to her daily tasks.

Cô ấy áp dụng phần mềm mới vào các nhiệm vụ hàng ngày của mình.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + apply + sth + to + sth

She applies the theory to real-life situations.

Cô ấy áp dụng lý thuyết vào các tình huống thực tiễn.

Phủ định

S + do/does not apply + sth + to + sth

They don’t apply these rules to new members.

Họ không áp dụng các quy tắc này với thành viên mới.

Nghi vấn

Do/Does + S + apply + sth + to + sth?

Do you apply this method to your work?

Bạn có áp dụng phương pháp này vào công việc không?

3

Cách dùng

  1. 1Áp dụng kiến thức/kỹ năng

    Dùng khi áp dụng kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: knowledge (kiến thức), skills (kỹ năng).

    • He applies his programming skills to mobile app development.

      Anh ấy áp dụng kỹ năng lập trình của mình vào phát triển ứng dụng di động.

  2. 2Áp dụng quy tắc/phương pháp

    Dùng khi áp dụng quy tắc, phương pháp hoặc công cụ vào một tình huống. Ví dụ: rules (quy tắc), methods (phương pháp).

    • The school applies strict discipline to all students.

      Trường học áp dụng kỷ luật nghiêm khắc với tất cả học sinh.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She applies the new software to her daily tasks.

    Cô ấy áp dụng phần mềm mới vào các nhiệm vụ hàng ngày của mình.

  2. 2

    The company applies strict rules to all employees.

    Công ty áp dụng các quy định nghiêm ngặt với tất cả nhân viên.

  3. 3

    He applies his knowledge of physics to engineering problems.

    Anh ấy áp dụng kiến thức vật lý của mình vào các vấn đề kỹ thuật.

  4. 4

    Teachers apply creative methods to their lessons.

    Giáo viên áp dụng các phương pháp sáng tạo vào bài giảng của mình.

  5. 5

    Scientists apply new theories to practical experiments.

    Các nhà khoa học áp dụng lý thuyết mới vào các thí nghiệm thực tiễn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không nhầm lẫn 'apply sth to sth' (áp dụng cái gì vào cái gì) với 'apply to' (nộp đơn vào đâu) hay 'apply for' (xin việc/cái gì).
  • Sau 'to' phải là danh từ/cụm danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu.
  • 'Apply' có thể là nội động từ (không tân ngữ) trong trường hợp 'apply to' (nộp đơn) hoặc 'apply for' (xin việc), nhưng cấu trúc này là ngoại động từ (có tân ngữ).

Dấu hiệu nhận biết:applyto

apply

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'apply A to B' = 'áp dụng A vào B'. Ví dụ: 'Áp dụng (A) phương pháp mới vào (B) dạy học' → 'apply new methods to teaching'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + apply + sth + to + sthCấu trúc Apply + sth + to + sth diễn tả việc áp dụng cái gì (sth) vào cái gì (sth).
S + apply to + place/institution'Apply sth to sth' là áp dụng cái gì vào cái gì, còn 'apply to' (không tân ngữ) là nộp đơn vào đâu (ví dụ: apply to a university).
S + apply + sth + to + sthCấu trúc Apply + sth + to + sth diễn tả việc áp dụng cái gì (sth) vào cái gì (sth).
S + apply for + job/position'Apply for' là xin việc hoặc xin cái gì (ví dụ: apply for a job, apply for a visa).
7

Lỗi thường gặp

  • She applies to the new software her daily tasks.

    She applies the new software to her daily tasks.

    Thứ tự phải là 'apply + sth (áp dụng cái gì) + to + sth (vào cái gì)', không đảo ngược.

  • He applies his knowledge to solve problems.

    He applies his knowledge to problem-solving.

    Sau 'to' phải là danh từ/cụm danh từ (problem-solving), không dùng động từ nguyên mẫu (solve).

8

Câu hỏi thường gặp

Apply to và Apply for khác nhau thế nào?

'Apply to' là nộp đơn vào đâu (trường, công ty), 'apply for' là xin cái gì (việc, visa), 'apply sth to sth' là áp dụng cái gì vào cái gì.

Sau 'apply' có thể bỏ 'to' không?

Không. Cấu trúc 'apply sth to sth' bắt buộc có 'to' để chỉ đối tượng nhận.

Có thể dùng 'apply + to V' không?

Không. Sau 'to' phải là danh từ/cụm danh từ, không dùng động từ.

Apply có dạng bị động không?

Có. Ví dụ: 'The new software is applied to all departments.' (Phần mềm mới được áp dụng vào tất cả phòng ban.)

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 22Tình Nguyện Ở Câu Lạc Bộ Việc Làm - Nói Về Áp Dụng Kinh Nghiệm Với Apply Sth To Sth

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + be + keen on + N/V-ingTiếpS + dare + O + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!