S + contribute + (Sth) + to/towards + Sth
Dùng để diễn tả việc đóng góp, góp phần vào điều gì đó. Động từ theo sau là danh từ chỉ thứ đóng góp, sau đó là giới từ 'to' hoặc 'towards'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Dùng để diễn tả việc đóng góp, góp phần vào điều gì đó. Động từ theo sau là danh từ chỉ thứ đóng góp, sau đó là giới từ 'to' hoặc 'towards'.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc đóng góp, góp phần vào một mục đích, tổ chức hoặc kết quả nào đó. 'Contribute' có thể đi kèm với danh từ chỉ thứ được đóng góp (tiền, thời gian, công sức...) và giới từ 'to' hoặc 'towards'. 'To' phổ biến hơn và dùng trong hầu hết trường hợp; 'towards' nhấn mạnh hướng tới mục đích cụ thể.
She contributes 10% of her salary to charity every month.
Cô ấy đóng góp 10% lương hàng tháng cho hoạt động từ thiện.
Khẳng định
S + contribute + (Sth) + to/towards + Sth
He contributes money to the charity.
Anh ấy đóng góp tiền cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
S + do/does/did not + contribute + (Sth) + to/towards + Sth
She didn’t contribute anything to the discussion.
Cô ấy không đóng góp gì cho cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + contribute + (Sth) + to/towards + Sth?
Did they contribute to the project?
Họ có đóng góp vào dự án không?
Dùng khi muốn diễn tả việc đóng góp tiền bạc, đồ vật, hoặc tài nguyên vào một mục đích nào đó.
They contributed $500 to the relief fund.
Họ đã đóng góp 500 USD vào quỹ cứu trợ.
She contributed books to the library.
Cô ấy đã đóng góp sách cho thư viện.
Dùng khi muốn diễn tả việc đóng góp thời gian, công sức, kiến thức, hoặc kỹ năng vào một dự án hoặc mục đích nào đó.
He contributed his skills to the team.
Anh ấy đã đóng góp kỹ năng của mình cho nhóm.
She contributes her time to helping the poor.
Cô ấy đóng góp thời gian của mình để giúp đỡ người nghèo.
She contributes 10% of her salary to charity every month.
Cô ấy đóng góp 10% lương hàng tháng cho hoạt động từ thiện.
The team contributed their expertise to developing the new software.
Nhóm đã đóng góp chuyên môn của mình vào việc phát triển phần mềm mới.
Many volunteers contributed food and blankets to the homeless shelter.
Nhiều tình nguyện viên đã đóng góp thức ăn và chăn màn cho nhà tạm trú cho người vô gia cư.
He contributes his free time to mentoring young students.
Anh ấy dành thời gian rảnh rỗi của mình để hướng dẫn các học sinh trẻ.
Local businesses contributed funds towards the community project.
Các doanh nghiệp địa phương đã đóng góp quỹ cho dự án cộng đồng.
Dấu hiệu nhận biết:donategivesupportfundcharity
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: 'contribute' (đóng góp) đi với 'to' hoặc 'towards' giống như 'góp vào' (to) hoặc 'hướng tới' (towards) trong tiếng Việt.
She contributed to the project her ideas.
She contributed her ideas to the project.
Danh từ chỉ thứ đóng góp (her ideas) phải đứng ngay sau 'contribute', không đặt sau giới từ.
They contributed towards to the fund.
They contributed to the fund.
Không dùng 'towards to' – chỉ dùng 'to' hoặc 'towards' một mình.
Cả hai đều đúng, nhưng 'to' phổ biến hơn. 'Towards' nhấn mạnh hướng tới mục đích.
Không dùng 'contribute + to V'. Nếu muốn nói góp phần vào hành động, dùng 'contribute to + V-ing'.
Khi muốn diễn tả việc đóng góp tiền bạc, thời gian, công sức, hoặc kiến thức vào một mục đích nào đó.
'To' phổ biến hơn và dùng trong hầu hết trường hợp; 'towards' nhấn mạnh hướng tới mục đích cụ thể.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!