学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + contribute + (Sth) + to/towards + SthS + get into the habit of + N/V-ingS + take the trouble + to V
contribute
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + contribute + (Sth) + to/towards + Sth

Cấu trúc Contribute to/towards: cách dùng và phân biệt

Dùng để diễn tả việc đóng góp, góp phần vào điều gì đó. Động từ theo sau là danh từ chỉ thứ đóng góp, sau đó là giới từ 'to' hoặc 'towards'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+contribute+(Sth)+to/towards+SthCấu trúc

Dùng để diễn tả việc đóng góp, góp phần vào điều gì đó. Động từ theo sau là danh từ chỉ thứ đóng góp, sau đó là giới từ 'to' hoặc 'towards'.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc đóng góp, góp phần vào một mục đích, tổ chức hoặc kết quả nào đó. 'Contribute' có thể đi kèm với danh từ chỉ thứ được đóng góp (tiền, thời gian, công sức...) và giới từ 'to' hoặc 'towards'. 'To' phổ biến hơn và dùng trong hầu hết trường hợp; 'towards' nhấn mạnh hướng tới mục đích cụ thể.

She contributes 10% of her salary to charity every month.

Cô ấy đóng góp 10% lương hàng tháng cho hoạt động từ thiện.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + contribute + (Sth) + to/towards + Sth

He contributes money to the charity.

Anh ấy đóng góp tiền cho tổ chức từ thiện.

Phủ định

S + do/does/did not + contribute + (Sth) + to/towards + Sth

She didn’t contribute anything to the discussion.

Cô ấy không đóng góp gì cho cuộc thảo luận.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + contribute + (Sth) + to/towards + Sth?

Did they contribute to the project?

Họ có đóng góp vào dự án không?

3

Cách dùng

  1. 1Đóng góp tài chính hoặc vật chất

    Dùng khi muốn diễn tả việc đóng góp tiền bạc, đồ vật, hoặc tài nguyên vào một mục đích nào đó.

    • They contributed $500 to the relief fund.

      Họ đã đóng góp 500 USD vào quỹ cứu trợ.

    • She contributed books to the library.

      Cô ấy đã đóng góp sách cho thư viện.

  2. 2Đóng góp phi vật chất

    Dùng khi muốn diễn tả việc đóng góp thời gian, công sức, kiến thức, hoặc kỹ năng vào một dự án hoặc mục đích nào đó.

    • He contributed his skills to the team.

      Anh ấy đã đóng góp kỹ năng của mình cho nhóm.

    • She contributes her time to helping the poor.

      Cô ấy đóng góp thời gian của mình để giúp đỡ người nghèo.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She contributes 10% of her salary to charity every month.

    Cô ấy đóng góp 10% lương hàng tháng cho hoạt động từ thiện.

  2. 2

    The team contributed their expertise to developing the new software.

    Nhóm đã đóng góp chuyên môn của mình vào việc phát triển phần mềm mới.

  3. 3

    Many volunteers contributed food and blankets to the homeless shelter.

    Nhiều tình nguyện viên đã đóng góp thức ăn và chăn màn cho nhà tạm trú cho người vô gia cư.

  4. 4

    He contributes his free time to mentoring young students.

    Anh ấy dành thời gian rảnh rỗi của mình để hướng dẫn các học sinh trẻ.

  5. 5

    Local businesses contributed funds towards the community project.

    Các doanh nghiệp địa phương đã đóng góp quỹ cho dự án cộng đồng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'contribute towards to' – đây là lỗi ngữ pháp.
  • 'To' phổ biến hơn 'towards' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'towards' nhấn mạnh hướng tới mục đích cụ thể.
  • Nếu không có danh từ chỉ thứ đóng góp, có thể dùng: 'contribute to + Sth' (vd: contribute to success).
  • Có thể dùng ở thể bị động: 'Sth + be contributed + to/towards + Sth'.

Dấu hiệu nhận biết:donategivesupportfundcharity

contribute

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: 'contribute' (đóng góp) đi với 'to' hoặc 'towards' giống như 'góp vào' (to) hoặc 'hướng tới' (towards) trong tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + contribute + (Sth) + to/towards + SthDùng để diễn tả việc đóng góp, góp phần vào điều gì đó. Động từ theo sau là danh từ chỉ thứ đóng góp, sau đó là giới từ 'to' hoặc 'towards'.
S + contribute to + V-ingCấu trúc 'contribute to + V-ing' có nghĩa khác: góp phần vào việc gì (vd: Smoking contributes to causing lung cancer).
7

Lỗi thường gặp

  • She contributed to the project her ideas.

    She contributed her ideas to the project.

    Danh từ chỉ thứ đóng góp (her ideas) phải đứng ngay sau 'contribute', không đặt sau giới từ.

  • They contributed towards to the fund.

    They contributed to the fund.

    Không dùng 'towards to' – chỉ dùng 'to' hoặc 'towards' một mình.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau contribute là to hay towards?

Cả hai đều đúng, nhưng 'to' phổ biến hơn. 'Towards' nhấn mạnh hướng tới mục đích.

Contribute + to V hay V-ing?

Không dùng 'contribute + to V'. Nếu muốn nói góp phần vào hành động, dùng 'contribute to + V-ing'.

Cấu trúc contribute dùng khi nào?

Khi muốn diễn tả việc đóng góp tiền bạc, thời gian, công sức, hoặc kiến thức vào một mục đích nào đó.

Contribute to và contribute towards khác nhau thế nào?

'To' phổ biến hơn và dùng trong hầu hết trường hợp; 'towards' nhấn mạnh hướng tới mục đích cụ thể.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 57Ở Lại Muộn Chuẩn Bị Bài Thuyết Trình Về Rô-bốt - Nói Về Sự Đóng Góp Với Contribute To/Towards

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + get into the habit of + N/V-ingTiếpS + take the trouble + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!