S + intend + to + V-infinitive
Cấu trúc 'intend to + V' diễn tả ý định, kế hoạch chắc chắn trong tương lai. Luôn dùng to-infinitive sau 'intend'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'intend to + V' diễn tả ý định, kế hoạch chắc chắn trong tương lai. Luôn dùng to-infinitive sau 'intend'.
Giải thích
Cấu trúc 'intend to + V-infinitive' diễn tả ý định, kế hoạch chắc chắn sẽ làm gì trong tương lai. Động từ sau 'intend' luôn ở dạng to-infinitive (V-original). Cấu trúc nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc kế hoạch đã được suy nghĩ kỹ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'plan to' hay 'want to'.
She intends to study abroad next year.
Cô ấy có ý định đi du học vào năm sau.
Khẳng định
S + intend(s) + to + V-infinitive
She intends to learn French.
Cô ấy có ý định học tiếng Pháp.
Phủ định
S + do/does/did + not + intend + to + V-infinitive
He did not intend to hurt you.
Anh ấy không có ý định làm tổn thương bạn.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + intend + to + V-infinitive?
Do you intend to stay here long?
Bạn có định ở đây lâu không?
Diễn tả kế hoạch hoặc quyết tâm cá nhân trong tương lai gần hoặc xa.
I intend to retire at 60.
Tôi định nghỉ hưu ở tuổi 60.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng (công ty, tổ chức) để thông báo kế hoạch.
The government intends to reduce taxes next year.
Chính phủ có kế hoạch giảm thuế vào năm sau.
She intends to study abroad next year.
Cô ấy có ý định đi du học vào năm sau.
They intend to visit their grandparents this weekend.
Họ dự định thăm ông bà vào cuối tuần này.
He intends to finish his project before the deadline.
Anh ấy quyết tâm hoàn thành dự án trước hạn chót.
The company intends to expand into Asian markets by 2027.
Công ty có kế hoạch mở rộng thị trường sang châu Á vào năm 2027.
We intended to call you, but we forgot.
Chúng tôi đã định gọi cho bạn, nhưng quên mất.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'intend' đi với 'to' như 'muốn' đi với 'để' trong tiếng Việt: *Tôi muốn (để) học tiếng Anh* → *I intend to learn English*.
She intends studying abroad.
She intends to study abroad.
Sau 'intend' phải dùng to-infinitive, không dùng V-ing.
He intends that he will finish the work.
He intends to finish the work.
Không dùng mệnh đề 'that' sau 'intend' để diễn tả ý định; dùng to-infinitive. Lưu ý: 'intend that + mệnh đề' chỉ dùng trong văn viết trang trọng (xem notes).
Luôn dùng to-infinitive (to + V-original). Không bao giờ dùng V-ing sau 'intend'.
'Intend' nhấn mạnh ý định, quyết tâm; 'plan' nhấn mạnh kế hoạch cụ thể với các bước hành động.
Có, nhưng ít phổ biến, chỉ dùng trong văn viết trang trọng. Ví dụ: *She intends that her children study abroad*. Lưu ý: mệnh đề sau 'that' thường dùng dạng nguyên thể (base form) hoặc mệnh đề giả định (subjunctive).
Có, nhưng hiếm: *She is intending to move next month* (nhấn mạnh ý định đang được cân nhắc).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!