学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + convince + sb + to + VS + intend + to + V-infinitiveS + be + keen on + N/V-ing
convince
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + convince + sb + to + V

Cấu trúc Convince to V: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'convince + sb + to + V' diễn tả thuyết phục ai đó *làm* việc gì. Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+convince+sb+to+VCấu trúc

Cấu trúc 'convince + sb + to + V' diễn tả thuyết phục ai đó *làm* việc gì. Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả hành động thuyết phục ai đó *làm* một việc gì. Động từ sau 'convince' bắt buộc là *to + V* (không dùng V-ing hay V bare). 'Convince sb to do sth' nhấn mạnh vào *hành động* của người được thuyết phục, khác với 'convince sb that...' (thuyết phục ai tin rằng...).

She convinced her brother to help with the chores.

Cô ấy thuyết phục anh trai giúp việc nhà.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + convince + sb + to + V

She convinced him to apologize.

Cô ấy thuyết phục anh ta xin lỗi.

Phủ định

S + cannot/can’t + convince + sb + to + V

I couldn’t convince her to change her mind.

Tôi không thể thuyết phục cô ấy đổi ý.

Nghi vấn

(Wh-) + do/does/did + S + convince + sb + to + V?

Did you convince them to sign the contract?

Bạn đã thuyết phục họ ký hợp đồng chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Thuyết phục ai làm việc gì

    Dùng khi muốn diễn tả hành động thuyết phục ai đó *thực hiện* một hành động cụ thể. Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ.

    • The doctor convinced him to quit smoking.

      Bác sĩ thuyết phục anh ta bỏ thuốc lá.

    • She convinced her kids to eat vegetables.

      Cô ấy thuyết phục con mình ăn rau.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She convinced her brother to help with the chores.

    Cô ấy thuyết phục anh trai giúp việc nhà.

  2. 2

    The salesman convinced me to buy the latest model.

    Người bán hàng thuyết phục tôi mua mẫu mới nhất.

  3. 3

    They convinced the teacher to postpone the test.

    Họ thuyết phục cô giáo hoãn bài kiểm tra.

  4. 4

    He convinced his parents to let him study abroad.

    Anh ấy thuyết phục bố mẹ cho anh đi du học.

  5. 5

    Can you convince her to join our team?

    Bạn có thể thuyết phục cô ấy gia nhập đội của chúng tôi không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 'convince + sb + V-ing' (sai ngữ pháp).
  • Khác với 'persuade sb to do sth' (cũng có nghĩa thuyết phục, nhưng 'persuade' nhấn mạnh quá trình thuyết phục hơn).
  • 'Convince sb that...' có nghĩa thuyết phục ai *tin rằng* (không phải hành động).
convince

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: Convince ai *làm* gì = to + V (như 'thuyết phục' + 'để' + động từ trong tiếng Việt: 'thuyết phục anh ấy *để* giúp').

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + convince + sb + to + VCấu trúc 'convince + sb + to + V' diễn tả thuyết phục ai đó *làm* việc gì. Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ.
S + convince + sb + that + clause'Convince sb to do sth' nhấn mạnh *hành động* (làm gì), còn 'convince sb that...' nhấn mạnh *sự tin tưởng* (tin rằng). Vd: 'I convinced her to leave' (thuyết phục cô ấy rời đi) vs 'I convinced her that it was safe' (thuyết phục cô ấy tin rằng nó an toàn).
S + convince + sb + to + VCấu trúc 'convince + sb + to + V' diễn tả thuyết phục ai đó *làm* việc gì. Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ.
S + persuade + sb + to + V'Persuade' và 'convince' đều có nghĩa thuyết phục, nhưng 'persuade' thường nhấn mạnh *quá trình* thuyết phục (vd: nói nhiều lần, nài nỉ), còn 'convince' nhấn mạnh *kết quả* (ai đó đã tin/đồng ý).
7

Lỗi thường gặp

  • She convinced to her brother to help.

    She convinced her brother to help.

    Không có giới từ 'to' sau 'convince'; tân ngữ (her brother) đứng trực tiếp sau động từ.

  • I convinced him that he should study.

    I convinced him to study.

    Dùng 'to + V' để nhấn mạnh hành động (thuyết phục làm), không dùng 'that + clause' (dùng khi thuyết phục tin rằng).

8

Câu hỏi thường gặp

Convince đi với to V hay V-ing?

Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ. Không bao giờ dùng V-ing.

Convince và persuade khác nhau thế nào?

'Convince' nhấn mạnh kết quả (ai đó tin/đồng ý), 'persuade' nhấn mạnh quá trình thuyết phục.

Sau convince có thể dùng that không?

Có, nhưng nghĩa khác: 'convince sb that...' = thuyết phục ai tin rằng (không phải hành động).

Cấu trúc convince trong câu phủ định thế nào?

Dùng: S + cannot/can’t + convince + sb + to + V. Vd: *She can’t convince him to listen.*

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 17Tiết Kiệm Trước Khi Đầu Tư - Thuyết Phục Ai Đó Làm Gì Với Convince Sb To V

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcS + intend + to + V-infinitiveTiếpS + be + keen on + N/V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!