S + convince + sb + to + V
Cấu trúc 'convince + sb + to + V' diễn tả thuyết phục ai đó *làm* việc gì. Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'convince + sb + to + V' diễn tả thuyết phục ai đó *làm* việc gì. Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ.
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả hành động thuyết phục ai đó *làm* một việc gì. Động từ sau 'convince' bắt buộc là *to + V* (không dùng V-ing hay V bare). 'Convince sb to do sth' nhấn mạnh vào *hành động* của người được thuyết phục, khác với 'convince sb that...' (thuyết phục ai tin rằng...).
She convinced her brother to help with the chores.
Cô ấy thuyết phục anh trai giúp việc nhà.
Khẳng định
S + convince + sb + to + V
She convinced him to apologize.
Cô ấy thuyết phục anh ta xin lỗi.
Phủ định
S + cannot/can’t + convince + sb + to + V
I couldn’t convince her to change her mind.
Tôi không thể thuyết phục cô ấy đổi ý.
Nghi vấn
(Wh-) + do/does/did + S + convince + sb + to + V?
Did you convince them to sign the contract?
Bạn đã thuyết phục họ ký hợp đồng chưa?
Dùng khi muốn diễn tả hành động thuyết phục ai đó *thực hiện* một hành động cụ thể. Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ.
The doctor convinced him to quit smoking.
Bác sĩ thuyết phục anh ta bỏ thuốc lá.
She convinced her kids to eat vegetables.
Cô ấy thuyết phục con mình ăn rau.
She convinced her brother to help with the chores.
Cô ấy thuyết phục anh trai giúp việc nhà.
The salesman convinced me to buy the latest model.
Người bán hàng thuyết phục tôi mua mẫu mới nhất.
They convinced the teacher to postpone the test.
Họ thuyết phục cô giáo hoãn bài kiểm tra.
He convinced his parents to let him study abroad.
Anh ấy thuyết phục bố mẹ cho anh đi du học.
Can you convince her to join our team?
Bạn có thể thuyết phục cô ấy gia nhập đội của chúng tôi không?
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ: Convince ai *làm* gì = to + V (như 'thuyết phục' + 'để' + động từ trong tiếng Việt: 'thuyết phục anh ấy *để* giúp').
She convinced to her brother to help.
She convinced her brother to help.
Không có giới từ 'to' sau 'convince'; tân ngữ (her brother) đứng trực tiếp sau động từ.
I convinced him that he should study.
I convinced him to study.
Dùng 'to + V' để nhấn mạnh hành động (thuyết phục làm), không dùng 'that + clause' (dùng khi thuyết phục tin rằng).
Luôn dùng *to + V* sau tân ngữ. Không bao giờ dùng V-ing.
'Convince' nhấn mạnh kết quả (ai đó tin/đồng ý), 'persuade' nhấn mạnh quá trình thuyết phục.
Có, nhưng nghĩa khác: 'convince sb that...' = thuyết phục ai tin rằng (không phải hành động).
Dùng: S + cannot/can’t + convince + sb + to + V. Vd: *She can’t convince him to listen.*
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!