S + confess + (to) + N/V-ing | S + confess + that + clause
Cấu trúc 'confess' dùng để thừa nhận. Dùng 'confess to + V-ing' cho hành động, 'confess + N' cho đối tượng, và 'confess that + clause' cho mệnh đề.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'confess' dùng để thừa nhận. Dùng 'confess to + V-ing' cho hành động, 'confess + N' cho đối tượng, và 'confess that + clause' cho mệnh đề.
Giải thích
Cấu trúc 'confess' dùng để thừa nhận hoặc thú nhận một điều gì đó. Có hai dạng chính: (1) 'confess + danh từ' (thừa nhận điều gì) và (2) 'confess to + V-ing' (thừa nhận đã làm gì). Lưu ý giới từ 'to' bắt buộc trước V-ing, và không dùng 'to-infinitive' sau 'confess to'. Nếu theo sau là mệnh đề, dùng 'that' (có thể lược bỏ trong văn nói).
He confessed to stealing the money.
Anh ta thừa nhận đã lấy tiền.
Khẳng định (V-ing)
S + confess + to + V-ing
She confessed to breaking the vase.
Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ bình hoa.
Khẳng định (danh từ)
S + confess + N
He confessed his ignorance.
Anh ấy thừa nhận sự ngu dốt của mình.
Khẳng định (mệnh đề)
S + confess + (that) + clause
She confessed (that) she had lied.
Cô ấy thừa nhận rằng mình đã nói dối.
Dùng 'confess to + V-ing' để thừa nhận đã thực hiện một hành động.
He confessed to cheating on the exam.
Anh ấy thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.
Dùng 'confess + N' để thừa nhận một sự thật hoặc đối tượng.
She confessed her fear of spiders.
Cô ấy thừa nhận nỗi sợ nhện của mình.
Dùng 'confess that + clause' để thừa nhận bằng một mệnh đề đầy đủ.
He confessed that he had stolen the car.
Anh ấy thừa nhận rằng mình đã ăn cắp xe.
He confessed to stealing the money.
Anh ta thừa nhận đã lấy tiền.
She confessed her love for him in a letter.
Cô ấy thừa nhận tình cảm của mình với anh ta trong một bức thư.
The suspect confessed to lying to the police.
Nghi phạm thừa nhận đã nói dối cảnh sát.
He confessed that he had made a mistake.
Anh ấy thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm.
She confessed to having cheated on the test.
Cô ấy thừa nhận đã gian lận trong bài kiểm tra.
Dấu hiệu nhận biết:admitacknowledge
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'confess to + V-ing' giống 'admit to + V-ing' – sau 'to' luôn là V-ing, không phải to-V.
She confessed to steal the jewelry.
She confessed to stealing the jewelry.
Sau 'confess to' phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive.
He confessed he was guilty.
He confessed that he was guilty.
Khi 'confess' theo sau là mệnh đề, cần thêm 'that' (có thể lược bỏ trong văn nói thân mật).
Dùng V-ing (gerund), không dùng to-V.
'Confess' thường dùng cho lỗi lầm hoặc tội lỗi, trong khi 'admit' rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ sự thừa nhận nào.
Có, trong văn nói thân mật có thể lược bỏ 'that', nhưng trong văn viết nên giữ.
Có, 'confess + N' dùng để thừa nhận một sự thật hoặc đối tượng.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!