A2 · ElementaryPremium Bài 10 · Home & furniture

Họp Online Từ Nhà - Nói Về Sự Sẵn Sàng Với Be Ready To V

Học từ vựng về đồ đạc trong nhà, việc nhà và cách nói mình đã sẵn sàng làm gì. Ví dụ: "I'm ready to share my screen."

  • Gọi tên đồ đạc và việc nhà quen thuộc (lamp, mirror, oven, towel, sheet, washing…).
  • Dùng "be ready + to V" để hỏi và nói ai đó đã sẵn sàng làm gì.
  • Dùng thành ngữ thân mật "go bananas" khi kể chuyện vui.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • home/hoʊm/adj

    (thuộc) nhà, ở nhà (home office, home address)

    “I work from my home office on Fridays.”

    Thứ Sáu tôi làm việc ở góc làm việc tại nhà.

  • lamp/læmp/n

    cái đèn (đèn bàn, đèn cây)

    “I need a desk lamp for my home office.”

    Tôi cần một chiếc đèn bàn cho góc làm việc ở nhà.

  • mirror/ˈmɪrər/n

    cái gương

    “There's a big mirror next to the lift.”

    Có một tấm gương lớn cạnh thang máy.

  • oven/ˈʌvn/n

    lò nướng

    “Put the pizza in the oven for ten minutes.”

    Cho pizza vào lò nướng mười phút.

  • roof/ruːf/n

    mái nhà

    “There's a garden on the roof of our office.”

    Trên mái toà văn phòng chúng tôi có một khu vườn.

  • sheet/ʃiːt/n

    tấm ga trải giường

    “I wash my sheets every weekend.”

    Cuối tuần nào tôi cũng giặt ga trải giường.

  • stair/stɛər/n

    bậc thang; (số nhiều: stairs) cầu thang

    “I take the stairs to the third floor every day.”

    Ngày nào tôi cũng đi cầu thang bộ lên tầng ba.

  • tidy/ˈtaɪdi/adj, v

    gọn gàng (adj); dọn dẹp cho gọn (v)

    “Please keep your desk tidy.”

    Hãy giữ bàn làm việc của bạn gọn gàng.

  • towel/ˈtaʊəl/n

    khăn tắm, khăn lau

    “Bring a towel to the gym after work.”

    Nhớ mang khăn khi đi tập gym sau giờ làm.

  • washing/ˈwɑːʃɪŋ/n

    quần áo cần giặt hoặc vừa giặt; việc giặt giũ

    “I do the washing on Sunday mornings.”

    Tôi giặt đồ vào sáng Chủ nhật.

  • go bananas/ɡoʊ bəˈnænəz/phrase

    phát điên, cuống cuồng (vì tức giận hoặc phấn khích) — cách nói thân mật

    “The team went bananas when we won the award.”

    Cả nhóm phấn khích phát cuồng khi chúng tôi đoạt giải.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Ten Minutes Before the Client Call

9 giờ 50 sáng. Isabel làm việc ở nhà tại New York. Quản lý Noah gọi video từ văn phòng London để kiểm tra trước cuộc gọi với khách hàng.

Noah (quản lý nhóm) · Isabel (chuyên viên tư vấn khách hàng)

1. Why does Isabel say sorry at the start?

Vì sao lúc đầu Isabel xin lỗi?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chọn Đồ Mới Cho Hội Chợ Thương Mại - Nói Mức Độ Hài Lòng Với Be Satisfied With

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới