学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + too + adj + to + VS + be + the first/second/.../last + to + VS + be + afraid of + V-ing / to + V
too
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + too + adj + to + V

Cấu trúc Too + adj + to V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'Too + adj + to V' diễn tả mức độ quá mức của tính từ, khiến hành động không thể thực hiện. Luôn dùng to-infinitive sau 'too + adj'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+too+adj+to+VCấu trúc

Cấu trúc 'Too + adj + to V' diễn tả mức độ quá mức của tính từ, khiến hành động không thể thực hiện. Luôn dùng to-infinitive sau 'too + adj'.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả mức độ quá mức của tính từ, dẫn đến không thể thực hiện hành động. Mang nghĩa tiêu cực, ngược với cấu trúc 'enough...to'. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to + V1).

He’s too tired to continue.

Anh ấy quá mệt để có thể tiếp tục.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + too + adj + to + V

The test was too difficult to finish in an hour.

Bài kiểm tra quá khó để làm xong trong một giờ.

Khẳng định (với đối tượng)

S + be + too + adj + for + O + to + V

The problem is too complex for beginners to understand.

Vấn đề quá phức tạp để người mới bắt đầu có thể hiểu.

Phủ định (ít dùng)

S + be + not + too + adj + to + V

He is not too old to learn new things.

Anh ấy không quá già để học những điều mới.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả kết quả tiêu cực

    Dùng khi tính từ quá mức dẫn đến không thể thực hiện hành động. Thường mang nghĩa không mong muốn.

    • The soup is too salty to eat.

      Món canh quá mặn để ăn.

    • It’s too late to change your mind.

      Quá muộn để thay đổi quyết định rồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    He’s too tired to continue.

    Anh ấy quá mệt để có thể tiếp tục.

  2. 2

    The coffee is too hot to drink right now.

    Cà phê quá nóng để uống ngay bây giờ.

  3. 3

    She is too shy to speak in public.

    Cô ấy quá nhút nhát để nói trước đám đông.

  4. 4

    This box is too heavy for me to lift.

    Cái hộp này quá nặng để tôi nhấc lên.

  5. 5

    The music was too loud to hear the phone ring.

    Âm nhạc quá to đến nỗi không thể nghe thấy chuông điện thoại.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng to-infinitive (to + V1) sau 'too + adj', không dùng V-ing hay bare infinitive.
  • Có thể thêm 'for + O' giữa 'too + adj' và 'to V' để chỉ đối tượng chịu tác động: 'too + adj + for + O + to V'.
  • Không nhầm lẫn với 'so + adj + that' (mang nghĩa nguyên nhân - kết quả).
  • Cấu trúc này không dùng với động từ 'be' ở dạng phủ định (vd: 'too not happy' → sai).
too

Mẹo nhớ nhanh

Ghi nhớ: 'Too (quá) + adj + to V' = 'quá... đến nỗi không thể làm gì'. Tưởng tượng 'too' là cản trở, 'to V' là hành động bị chặn lại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + too + adj + to + VCấu trúc 'Too + adj + to V' diễn tả mức độ quá mức của tính từ, khiến hành động không thể thực hiện. Luôn dùng to-infinitive sau 'too + adj'.
S + be + adj + enough + to + V'Too...to' diễn tả sự quá mức (tiêu cực), còn 'enough...to' diễn tả sự đủ điều kiện (tích cực). Ví dụ: 'He is too short to reach the shelf' (quá thấp không với tới) vs 'He is tall enough to reach the shelf' (đủ cao để với tới).
S + be + too + adj + to + VCấu trúc 'Too + adj + to V' diễn tả mức độ quá mức của tính từ, khiến hành động không thể thực hiện. Luôn dùng to-infinitive sau 'too + adj'.
S + be + so + adj + that + S + V'So...that' diễn tả nguyên nhân - kết quả, trong khi 'too...to' nhấn mạnh kết quả không thể xảy ra. Ví dụ: 'He is so tired that he can’t continue' (quá mệt đến nỗi không thể tiếp tục) vs 'He is too tired to continue' (quá mệt để tiếp tục).
S + be + too + adj + to + VCấu trúc 'Too + adj + to V' diễn tả mức độ quá mức của tính từ, khiến hành động không thể thực hiện. Luôn dùng to-infinitive sau 'too + adj'.
S + V + too + adv + to + VCấu trúc 'too + adv' cũng tồn tại, nhưng dùng với trạng từ chứ không phải tính từ. Ví dụ: 'She drives too fast to be safe' (cô ấy lái xe quá nhanh để có thể an toàn).
7

Lỗi thường gặp

  • He is too tired for continuing.

    He is too tired to continue.

    Sau 'too + adj' phải dùng to-infinitive, không dùng 'for + V-ing'.

  • She is too young that she can’t drive.

    She is too young to drive.

    Không dùng 'that' sau 'too + adj'. Dùng to-infinitive trực tiếp.

  • This box is too heavy that I can’t lift it.

    This box is too heavy for me to lift.

    Không dùng 'that' sau 'too + adj'. Nếu muốn nhấn mạnh đối tượng, dùng 'for + O + to V'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'too' dùng to V hay V-ing?

Dùng to-infinitive (to + V1). Ví dụ: 'too tired to continue'.

Cấu trúc 'too...to' có thể dùng với động từ khác ngoài 'be' không?

Có, nhưng hiếm. Ví dụ: 'She works too hard to enjoy life' (cô ấy làm việc quá sức đến nỗi không thể tận hưởng cuộc sống).

'Too' và 'very' khác nhau thế nào?

'Very' chỉ nhấn mạnh mức độ, không hàm ý kết quả. 'Too' nhấn mạnh mức độ dẫn đến kết quả không mong muốn. Ví dụ: 'very hot' (rất nóng) vs 'too hot to drink' (quá nóng không uống được).

Có thể dùng 'too' với danh từ không?

Có, nhưng với nghĩa khác: 'too much' (quá nhiều, không đếm được) hoặc 'too many' (quá nhiều, đếm được). Ví dụ: 'too much sugar' (quá nhiều đường).

Có thể dùng 'too' với tính từ so sánh hơn không?

Không. 'Too' không dùng với tính từ so sánh hơn (vd: 'too better' → sai). Thay vào đó, dùng 'much too' + tính từ: 'much too good' (quá tốt).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 14Tin Đồn Dời Văn Phòng Lúc Tối Muộn - Nói Điều Quá Mức Không Làm Được Với Too + Adj + To V

Cấu trúc liên quan

S + be + too + adj/adv + to V

Cấu trúc too...to (quá...để)

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

TrướcS + be + the first/second/.../last + to + VTiếpS + be + afraid of + V-ing / to + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!