S + be + too + adj + to + V
Cấu trúc 'Too + adj + to V' diễn tả mức độ quá mức của tính từ, khiến hành động không thể thực hiện. Luôn dùng to-infinitive sau 'too + adj'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/3
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'Too + adj + to V' diễn tả mức độ quá mức của tính từ, khiến hành động không thể thực hiện. Luôn dùng to-infinitive sau 'too + adj'.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả mức độ quá mức của tính từ, dẫn đến không thể thực hiện hành động. Mang nghĩa tiêu cực, ngược với cấu trúc 'enough...to'. Động từ theo sau luôn là to-infinitive (to + V1).
He’s too tired to continue.
Anh ấy quá mệt để có thể tiếp tục.
Khẳng định
S + be + too + adj + to + V
The test was too difficult to finish in an hour.
Bài kiểm tra quá khó để làm xong trong một giờ.
Khẳng định (với đối tượng)
S + be + too + adj + for + O + to + V
The problem is too complex for beginners to understand.
Vấn đề quá phức tạp để người mới bắt đầu có thể hiểu.
Phủ định (ít dùng)
S + be + not + too + adj + to + V
He is not too old to learn new things.
Anh ấy không quá già để học những điều mới.
Dùng khi tính từ quá mức dẫn đến không thể thực hiện hành động. Thường mang nghĩa không mong muốn.
The soup is too salty to eat.
Món canh quá mặn để ăn.
It’s too late to change your mind.
Quá muộn để thay đổi quyết định rồi.
He’s too tired to continue.
Anh ấy quá mệt để có thể tiếp tục.
The coffee is too hot to drink right now.
Cà phê quá nóng để uống ngay bây giờ.
She is too shy to speak in public.
Cô ấy quá nhút nhát để nói trước đám đông.
This box is too heavy for me to lift.
Cái hộp này quá nặng để tôi nhấc lên.
The music was too loud to hear the phone ring.
Âm nhạc quá to đến nỗi không thể nghe thấy chuông điện thoại.
Mẹo nhớ nhanh
Ghi nhớ: 'Too (quá) + adj + to V' = 'quá... đến nỗi không thể làm gì'. Tưởng tượng 'too' là cản trở, 'to V' là hành động bị chặn lại.
He is too tired for continuing.
He is too tired to continue.
Sau 'too + adj' phải dùng to-infinitive, không dùng 'for + V-ing'.
She is too young that she can’t drive.
She is too young to drive.
Không dùng 'that' sau 'too + adj'. Dùng to-infinitive trực tiếp.
This box is too heavy that I can’t lift it.
This box is too heavy for me to lift.
Không dùng 'that' sau 'too + adj'. Nếu muốn nhấn mạnh đối tượng, dùng 'for + O + to V'.
Dùng to-infinitive (to + V1). Ví dụ: 'too tired to continue'.
Có, nhưng hiếm. Ví dụ: 'She works too hard to enjoy life' (cô ấy làm việc quá sức đến nỗi không thể tận hưởng cuộc sống).
'Very' chỉ nhấn mạnh mức độ, không hàm ý kết quả. 'Too' nhấn mạnh mức độ dẫn đến kết quả không mong muốn. Ví dụ: 'very hot' (rất nóng) vs 'too hot to drink' (quá nóng không uống được).
Có, nhưng với nghĩa khác: 'too much' (quá nhiều, không đếm được) hoặc 'too many' (quá nhiều, đếm được). Ví dụ: 'too much sugar' (quá nhiều đường).
Không. 'Too' không dùng với tính từ so sánh hơn (vd: 'too better' → sai). Thay vào đó, dùng 'much too' + tính từ: 'much too good' (quá tốt).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!