学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/S + be + too + adj/adv + to VS + be + adj + enough + to VS + V + comparative adj/adv + than + N/Pronoun
too
A2 · Sơ cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + too + adj/adv + to V

Cấu trúc too...to: cách dùng, ví dụ và lỗi thường gặp

Cấu trúc 'too + adj/adv + to V' diễn tả một trạng thái quá mức dẫn đến không thể thực hiện hành động. Mang nghĩa phủ định.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+too+adj/adv+to VCấu trúc

Cấu trúc 'too + adj/adv + to V' diễn tả một trạng thái quá mức dẫn đến không thể thực hiện hành động. Mang nghĩa phủ định.

Giải thích

Cấu trúc này diễn tả một trạng thái (tính từ/trạng từ) quá mức đến nỗi không thể thực hiện được hành động nào đó. Cấu trúc mang nghĩa phủ định (không thể làm gì). Sau 'too' là tính từ/trạng từ, sau 'to' là động từ nguyên thể.

The box is too heavy for me to lift.

Cái hộp quá nặng để tôi nhấc lên.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + too + adj/adv + to V

The music is too loud to concentrate.

Âm nhạc quá to để có thể tập trung.

Phủ định

S + be + not + too + adj/adv + to V

The test wasn’t too hard to pass.

Bài kiểm tra không quá khó để đỗ.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả hậu quả tiêu cực của mức độ quá cao

    Dùng khi một đặc điểm (quá to, quá nhanh, quá khó,...) khiến hành động không thể thực hiện được.

    • The soup is too salty to eat.

      Món canh quá mặn để ăn được.

    • He speaks too quietly to be heard.

      Anh ấy nói quá nhỏ để có thể nghe thấy.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The box is too heavy for me to lift.

    Cái hộp quá nặng để tôi nhấc lên.

  2. 2

    He drives too fast to be safe.

    Anh ấy lái xe quá nhanh để có thể an toàn.

  3. 3

    She was too shy to speak in public.

    Cô ấy quá nhút nhát để nói trước đông người.

  4. 4

    This problem is too difficult to solve in one day.

    Bài toán này quá khó để giải trong một ngày.

  5. 5

    It’s too late to change your mind now.

    Bây giờ đã quá muộn để bạn đổi ý.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'too' phải là tính từ (adj) hoặc trạng từ (adv).
  • Sau 'to' phải là động từ nguyên thể (V-inf). Không dùng V-ing hay V-ed.
  • Cấu trúc này luôn mang nghĩa phủ định (không thể làm gì).
  • Có thể thêm 'for + O' để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động: 'too + adj + for + O + to V'. Ví dụ: 'The book is too difficult for beginners to understand.'
  • Không nhầm lẫn 'too' (quá) với 'very' (rất). 'Very' không diễn tả hậu quả không thể làm gì.

Dấu hiệu nhận biết:tooto

too

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'TOO + ADJ + TO V' = 'QUÁ...ĐỂ LÀM GÌ'. Giống như tiếng Việt: 'quá [tính từ] để [làm gì]'. 'TO' sau 'too' là bắt buộc!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + too + adj/adv + to VCấu trúc 'too + adj/adv + to V' diễn tả một trạng thái quá mức dẫn đến không thể thực hiện hành động. Mang nghĩa phủ định.
S + be + so + adj + that + S + can’t/couldn’t VCả hai đều diễn tả mức độ quá dẫn đến hậu quả, nhưng 'too...to' ngắn gọn hơn. 'So...that' thường dùng để nhấn mạnh hơn. Ví dụ: 'The box is so heavy that I can’t lift it.' = 'The box is too heavy for me to lift.'
S + be + too + adj/adv + to VCấu trúc 'too + adj/adv + to V' diễn tả một trạng thái quá mức dẫn đến không thể thực hiện hành động. Mang nghĩa phủ định.
S + be + adj + enough + to V'Enough' mang nghĩa đủ để làm gì (tích cực), trong khi 'too...to' mang nghĩa quá để làm gì (tiêu cực). Ví dụ: 'She is tall enough to reach the shelf.' (Cô ấy đủ cao để với tới kệ) vs. 'She is too short to reach the shelf.' (Cô ấy quá thấp để với tới kệ).Cấu trúc Enough to: Cách dùng và bài tập →
7

Lỗi thường gặp

  • The coffee is very hot to drink.

    The coffee is too hot to drink.

    'Very' chỉ nhấn mạnh mức độ, không diễn tả hậu quả không thể làm gì. Phải dùng 'too' để thể hiện nghĩa phủ định (quá nóng để uống).

  • He is too tired working now.

    He is too tired to work now.

    Sau 'too + adj' phải dùng 'to V' (to-infinitive), không dùng V-ing. 'Working' là V-ing, không phù hợp cấu trúc.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'too' dùng to V hay V-ing?

Luôn dùng 'to V' (to-infinitive). Không dùng V-ing.

Cấu trúc too...to có phải là phủ định không?

Đúng. Cấu trúc này luôn mang nghĩa phủ định (không thể làm gì).

Phân biệt 'too' và 'very'?

'Too' diễn tả mức độ quá dẫn đến hậu quả không thể chấp nhận (phủ định), còn 'very' chỉ nhấn mạnh mức độ mà không có hậu quả. Ví dụ: 'The coffee is too hot to drink.' (quá nóng không uống được) vs. 'The coffee is very hot.' (rất nóng, nhưng vẫn có thể uống).

Có thể dùng 'too' với trạng từ không?

Có. Ví dụ: 'He runs too slowly to win the race.' (Anh ấy chạy quá chậm để có thể thắng cuộc đua).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 14Mua Đồ Ăn Cho Buổi Workshop - Nói Về Số Lượng Và Giới Hạn Với Too + Adj + To V

Cấu trúc liên quan

S + be + adj + enough + to V

Cấu trúc Enough to: Cách dùng và bài tập

S + be + too + adj + to + V

Cấu trúc Too + adj + to + V

S + V + comparative adj/adv + than + N/Pronoun

Cấu trúc so sánh hơn với 'than'

TrướcS + be + adj + enough + to VTiếpS + V + comparative adj/adv + than + N/Pronoun

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!