学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/S + V + comparative adj/adv + than + N/PronounS + be + too + adj/adv + to VS + be + so + adj + that + S + V
comparative adj
B1 · Sơ cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

S + V + comparative adj/adv + than + N/Pronoun

Cấu trúc so sánh hơn với 'than': Cách dùng và bài tập

Cấu trúc 'S + V + adj/adv so sánh hơn + than + N/Pronoun' dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+V+comparative adj/adv+than+N/PronounCấu trúc

Cấu trúc 'S + V + adj/adv so sánh hơn + than + N/Pronoun' dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ.

Giải thích

Cấu trúc so sánh hơn dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh sự vượt trội về một tính chất. Tính từ/trạng từ phải ở dạng so sánh hơn (thêm -er cho từ ngắn, more/less + từ dài). 'Than' luôn đứng sau tính từ/trạng từ so sánh hơn và đi kèm với danh từ/đại từ.

This laptop is lighter than my old one.

Chiếc laptop này nhẹ hơn chiếc cũ của tôi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + V + adj/adv (comparative) + than + N/Pronoun

My brother is taller than I am.

Anh trai tôi cao hơn tôi.

Phủ định

S + V + not + as/so + adj/adv + as

This car is not as fast as that one.

Chiếc xe này không nhanh bằng chiếc kia.

3

Cách dùng

  1. 1So sánh hai đối tượng

    Dùng để so sánh trực tiếp hai người/vật/hành động về một tính chất cụ thể.

    • The coffee here tastes better than the one at the café next door.

      Cà phê ở đây ngon hơn cà phê ở quán bên cạnh.

  2. 2So sánh với kỳ vọng

    Dùng để so sánh với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó.

    • The test was easier than I had thought.

      Bài kiểm tra dễ hơn tôi tưởng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    This laptop is lighter than my old one.

    Chiếc laptop này nhẹ hơn chiếc cũ của tôi.

  2. 2

    She drives more carefully than her husband does.

    Cô ấy lái xe cẩn thận hơn chồng mình.

  3. 3

    The new version is much more user-friendly than the previous one.

    Phiên bản mới thân thiện với người dùng hơn nhiều so với phiên bản trước.

  4. 4

    He arrived earlier than expected.

    Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.

  5. 5

    This route is less crowded than the main road.

    Tuyến đường này ít đông đúc hơn đường chính.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Tính từ/trạng từ ngắn (1-2 âm tiết) thêm -er (vd: tall → taller).
  • Tính từ/trạng từ dài (hơn 2 âm tiết) dùng 'more/less' (vd: beautiful → more beautiful).
  • Sau 'than' nên dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ + trợ động từ (I am, he is...) hoặc danh từ. Trong văn nói có thể dùng đại từ tân ngữ (me, him...) nhưng không chính thức.
  • Có thể thêm 'much', 'a lot', 'far' trước so sánh hơn để nhấn mạnh (vd: much taller).
  • Một số tính từ bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further.

Dấu hiệu nhận biết:thanmoreless

comparative adj

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'than' đi với so sánh hơn như 'hơn' trong tiếng Việt (vd: A cao hơn B → A is taller than B).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + V + comparative adj/adv + than + N/PronounCấu trúc 'S + V + adj/adv so sánh hơn + than + N/Pronoun' dùng để so sánh hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ.
S + V + as + adj/adv + asCấu trúc so sánh bằng ('as...as') dùng để chỉ sự tương đương, trong khi 'than' dùng cho so sánh hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • She is more taller than her sister.

    She is taller than her sister.

    Không dùng 'more' với tính từ so sánh hơn đã có đuôi -er (taller).

  • This movie is interesting than that one.

    This movie is more interesting than that one.

    Tính từ dài (hơn 2 âm tiết) phải dùng 'more/less' trước khi so sánh.

  • He is taller than me.

    He is taller than I am.

    Sau 'than' nên dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ + trợ động từ (I am) hoặc danh từ. 'He is taller than me' tuy phổ biến trong giao tiếp nhưng không chính thức trong văn viết.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau than là đại từ gì?

Sau 'than' nên dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ + trợ động từ (I am, he is...) hoặc danh từ. Trong văn nói có thể dùng đại từ tân ngữ (me, him...) nhưng không chính thức.

Khi nào dùng more, khi nào dùng -er?

Dùng -er cho tính từ/trạng từ ngắn (1-2 âm tiết). Dùng 'more/less' cho tính từ/trạng từ dài (hơn 2 âm tiết).

So sánh hơn của good là gì?

So sánh hơn của 'good' là 'better'.

Có thể bỏ 'that' trong so sánh không?

Không áp dụng cho cấu trúc này. 'Than' là bắt buộc trong so sánh hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 39Chọn Chỗ Nghỉ Cho Chuyến Đi Cuối Tuần Của Nhóm - So Sánh Hai Lựa Chọn Với Comparative + Than

Cấu trúc liên quan

The + comparative + clause, the + comparative + clause

Cấu trúc so sánh kép: The more... the more/less

S + be + adj + enough + to V

Cấu trúc Enough to: Cách dùng và bài tập

S + be + too + adj/adv + to V

Cấu trúc too...to (quá...để)

S/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3

Cấu trúc so sánh cực cấp với 'the best' và mệnh đề quan hệ với 'ever'

S + be + so + adj + that + S + V

Cấu trúc So...that (với tính từ)

TrướcS + be + too + adj/adv + to VTiếpS + be + so + adj + that + S + V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!