S/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3
Cấu trúc 'the best + N + mệnh đề quan hệ với ever' diễn tả điều tốt nhất từng trải nghiệm. Luôn dùng hiện tại hoàn thành (have/has + V3) sau 'ever'.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc 'the best + N + mệnh đề quan hệ với ever' diễn tả điều tốt nhất từng trải nghiệm. Luôn dùng hiện tại hoàn thành (have/has + V3) sau 'ever'.
Giải thích
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh điều tốt nhất từng trải nghiệm cho đến thời điểm hiện tại. Mệnh đề quan hệ sau 'the best + N' thường dùng thì hiện tại hoàn thành với 'ever' để diễn tả kinh nghiệm. 'Ever' chỉ dùng trong câu khẳng định, không dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn. Động từ trong mệnh đề phải chia ở dạng hiện tại hoàn thành (have/has + V3).
This is the best book I have ever read.
Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.
Khẳng định
S + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3
This is the best day I have ever had.
Đây là ngày tuyệt vời nhất tôi từng có.
Dùng để diễn tả điều tốt nhất từng trải nghiệm cho đến thời điểm hiện tại, thường đi kèm với 'ever' và thì hiện tại hoàn thành.
This is the best vacation I have ever taken.
Đây là kỳ nghỉ tuyệt vời nhất tôi từng có.
This is the best book I have ever read.
Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.
She is the best teacher I have ever had.
Cô ấy là giáo viên giỏi nhất tôi từng có.
That was the best meal I have ever tasted.
Đó là bữa ăn ngon nhất tôi từng thưởng thức.
He is the best friend I have ever known.
Anh ấy là người bạn tốt nhất tôi từng biết.
This is the best performance I have ever seen.
Đây là màn trình diễn hay nhất tôi từng xem.
Dấu hiệu nhận biết:everthe best
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ 'the best + ever' giống như 'tốt nhất từ trước đến nay' trong tiếng Việt, và sau 'ever' luôn là một hành động đã hoàn thành (V3).
This is the best movie I ever saw.
This is the best movie I have ever seen.
Phải dùng hiện tại hoàn thành (have/has + V3) sau 'ever', không dùng quá khứ đơn.
She is the best singer I have ever hear.
She is the best singer I have ever heard.
Sau 'have ever' phải là động từ ở dạng V3 (heard chứ không phải hear).
Luôn dùng V3 (quá khứ phân từ) sau 'have/has + ever'.
Không, 'ever' chỉ dùng trong câu khẳng định.
Có, 'that' có thể được lược bỏ mà không ảnh hưởng đến nghĩa.
Dùng để nhấn mạnh điều tốt nhất từng trải nghiệm cho đến thời điểm hiện tại.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!