学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/S/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3S + be + so + adj + that + S + VThe + comparative + clause, the + comparative + clause
the best
B2 · Trung cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

S/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3

Cấu trúc The best + ever: Cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'the best + N + mệnh đề quan hệ với ever' diễn tả điều tốt nhất từng trải nghiệm. Luôn dùng hiện tại hoàn thành (have/has + V3) sau 'ever'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S/N+be+the best+N+(that) S+have/has+ever+V3Cấu trúc

Cấu trúc 'the best + N + mệnh đề quan hệ với ever' diễn tả điều tốt nhất từng trải nghiệm. Luôn dùng hiện tại hoàn thành (have/has + V3) sau 'ever'.

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh điều tốt nhất từng trải nghiệm cho đến thời điểm hiện tại. Mệnh đề quan hệ sau 'the best + N' thường dùng thì hiện tại hoàn thành với 'ever' để diễn tả kinh nghiệm. 'Ever' chỉ dùng trong câu khẳng định, không dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn. Động từ trong mệnh đề phải chia ở dạng hiện tại hoàn thành (have/has + V3).

This is the best book I have ever read.

Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3

This is the best day I have ever had.

Đây là ngày tuyệt vời nhất tôi từng có.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn mạnh kinh nghiệm tốt nhất

    Dùng để diễn tả điều tốt nhất từng trải nghiệm cho đến thời điểm hiện tại, thường đi kèm với 'ever' và thì hiện tại hoàn thành.

    • This is the best vacation I have ever taken.

      Đây là kỳ nghỉ tuyệt vời nhất tôi từng có.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    This is the best book I have ever read.

    Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.

  2. 2

    She is the best teacher I have ever had.

    Cô ấy là giáo viên giỏi nhất tôi từng có.

  3. 3

    That was the best meal I have ever tasted.

    Đó là bữa ăn ngon nhất tôi từng thưởng thức.

  4. 4

    He is the best friend I have ever known.

    Anh ấy là người bạn tốt nhất tôi từng biết.

  5. 5

    This is the best performance I have ever seen.

    Đây là màn trình diễn hay nhất tôi từng xem.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Ever' chỉ dùng trong câu khẳng định, không dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
  • Luôn dùng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3) sau 'ever'.
  • Có thể bỏ 'that' trong mệnh đề quan hệ mà không ảnh hưởng đến nghĩa.
  • Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân.

Dấu hiệu nhận biết:everthe best

the best

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'the best + ever' giống như 'tốt nhất từ trước đến nay' trong tiếng Việt, và sau 'ever' luôn là một hành động đã hoàn thành (V3).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3Cấu trúc 'the best + N + mệnh đề quan hệ với ever' diễn tả điều tốt nhất từng trải nghiệm. Luôn dùng hiện tại hoàn thành (have/has + V3) sau 'ever'.
S + be + the best + N + (that) S + V2Không dùng quá khứ đơn sau 'ever'. Phải dùng hiện tại hoàn thành (have/has + V3) để diễn tả kinh nghiệm từ trước đến nay.
7

Lỗi thường gặp

  • This is the best movie I ever saw.

    This is the best movie I have ever seen.

    Phải dùng hiện tại hoàn thành (have/has + V3) sau 'ever', không dùng quá khứ đơn.

  • She is the best singer I have ever hear.

    She is the best singer I have ever heard.

    Sau 'have ever' phải là động từ ở dạng V3 (heard chứ không phải hear).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'ever' dùng V3 hay V2?

Luôn dùng V3 (quá khứ phân từ) sau 'have/has + ever'.

'Ever' có thể dùng trong câu phủ định không?

Không, 'ever' chỉ dùng trong câu khẳng định.

Có thể bỏ 'that' trong mệnh đề quan hệ không?

Có, 'that' có thể được lược bỏ mà không ảnh hưởng đến nghĩa.

Cấu trúc 'the best + ever' dùng để làm gì?

Dùng để nhấn mạnh điều tốt nhất từng trải nghiệm cho đến thời điểm hiện tại.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 49Đêm Hội Ánh Sáng Cùng Cả Nhóm - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + Have Ever + V3
  • C1 · Bài 58Đi Bộ Ven Vịnh Hẹp Trong Sương Mù - Khen Trải Nghiệm Tuyệt Nhất Với The Best + N + I've Ever + V3

Cấu trúc liên quan

If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf

Câu điều kiện loại 1

S + V + comparative adj/adv + than + N/Pronoun

Cấu trúc so sánh hơn với 'than'

S + be + so + adj + that + S + V

Cấu trúc So...that (với tính từ)

The + comparative + clause, the + comparative + clause

Cấu trúc so sánh kép: The more... the more/less

TrướcS + be + so + adj + that + S + VTiếpThe + comparative + clause, the + comparative + clause

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!