The + comparative + clause, the + comparative + clause
Cấu trúc so sánh kép 'The + comparative... the + comparative' diễn tả mối quan hệ tăng/giảm song song giữa hai sự việc. Cả hai mệnh đề đều dùng so sánh hơn.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc so sánh kép 'The + comparative... the + comparative' diễn tả mối quan hệ tăng/giảm song song giữa hai sự việc. Cả hai mệnh đề đều dùng so sánh hơn.
Giải thích
Cấu trúc so sánh kép diễn tả mối quan hệ tăng/giảm song song giữa hai hành động hoặc trạng thái. Cả hai mệnh đề đều dùng tính từ/trạng từ so sánh hơn (hoặc 'more/less + adj/adv'). Hai mệnh đề phải có logic nhân quả hoặc tương quan.
The more you practice, the better you become.
Bạn luyện tập càng nhiều, bạn càng giỏi.
Khẳng định (tăng song song)
The + comparative + clause, the + comparative + clause
The harder you work, the more successful you will be.
Bạn làm việc càng chăm chỉ, bạn càng thành công.
Khẳng định (giảm song song)
The + comparative + clause, the + comparative (ngược chiều) + clause
The less you worry, the happier you feel.
Bạn lo lắng càng ít, bạn càng cảm thấy hạnh phúc.
Dùng khi hai hành động có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả: hành động đầu tiên tăng/giảm dẫn đến hành động thứ hai tăng/giảm theo.
The more you save, the richer you become.
Bạn tiết kiệm càng nhiều, bạn càng giàu có.
Dùng để diễn tả hai trạng thái hoặc hành động thay đổi cùng chiều hoặc ngược chiều nhau.
The colder it gets, the less I want to go out.
Trời càng lạnh, tôi càng không muốn ra ngoài.
The more you practice, the better you become.
Bạn luyện tập càng nhiều, bạn càng giỏi.
The less time we spend on social media, the more productive we are.
Chúng ta dành càng ít thời gian cho mạng xã hội, chúng ta càng năng suất.
The more books she reads, the wider her knowledge gets.
Cô ấy đọc càng nhiều sách, kiến thức của cô ấy càng rộng.
The less sugar you consume, the healthier your teeth will be.
Bạn ăn càng ít đường, răng của bạn sẽ càng khỏe mạnh.
The earlier you wake up, the more you can accomplish.
Bạn dậy càng sớm, bạn càng hoàn thành được nhiều việc.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy tưởng tượng 'The' như hai cánh cửa: cánh cửa đầu tiên mở ra (the + comparative) dẫn đến cánh cửa thứ hai mở rộng hơn (the + comparative). Cả hai cánh cửa đều cần 'the' để mở.
The more you study, you will be smarter.
The more you study, the smarter you will be.
Thiếu 'the' trước tính từ so sánh hơn (smarter) trong mệnh đề thứ hai.
The more faster you run, the sooner you arrive.
The faster you run, the sooner you arrive.
Không dùng 'more' với tính từ/trạng từ so sánh hơn (fast → faster).
Dùng để diễn tả mối quan hệ tăng/giảm song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.
Không. Nếu tính từ/trạng từ đã ở dạng so sánh hơn (ví dụ: better, faster), không dùng 'more' trước nó.
Có, cấu trúc này áp dụng cho cả tính từ và trạng từ so sánh hơn.
Quên 'the' trước tính từ/trạng từ so sánh hơn trong mệnh đề thứ hai.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!