学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/The + comparative + clause, the + comparative + clauseS/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3
comparative
B2 · Trung cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

The + comparative + clause, the + comparative + clause

Cấu trúc so sánh kép: The more... the more cách dùng và bài tập

Cấu trúc so sánh kép 'The + comparative... the + comparative' diễn tả mối quan hệ tăng/giảm song song giữa hai sự việc. Cả hai mệnh đề đều dùng so sánh hơn.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

The+comparative+clause, the+comparative+clauseCấu trúc

Cấu trúc so sánh kép 'The + comparative... the + comparative' diễn tả mối quan hệ tăng/giảm song song giữa hai sự việc. Cả hai mệnh đề đều dùng so sánh hơn.

Giải thích

Cấu trúc so sánh kép diễn tả mối quan hệ tăng/giảm song song giữa hai hành động hoặc trạng thái. Cả hai mệnh đề đều dùng tính từ/trạng từ so sánh hơn (hoặc 'more/less + adj/adv'). Hai mệnh đề phải có logic nhân quả hoặc tương quan.

The more you practice, the better you become.

Bạn luyện tập càng nhiều, bạn càng giỏi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định (tăng song song)

The + comparative + clause, the + comparative + clause

The harder you work, the more successful you will be.

Bạn làm việc càng chăm chỉ, bạn càng thành công.

Khẳng định (giảm song song)

The + comparative + clause, the + comparative (ngược chiều) + clause

The less you worry, the happier you feel.

Bạn lo lắng càng ít, bạn càng cảm thấy hạnh phúc.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả mối quan hệ nhân quả

    Dùng khi hai hành động có mối quan hệ nguyên nhân - kết quả: hành động đầu tiên tăng/giảm dẫn đến hành động thứ hai tăng/giảm theo.

    • The more you save, the richer you become.

      Bạn tiết kiệm càng nhiều, bạn càng giàu có.

  2. 2Diễn tả sự tương quan

    Dùng để diễn tả hai trạng thái hoặc hành động thay đổi cùng chiều hoặc ngược chiều nhau.

    • The colder it gets, the less I want to go out.

      Trời càng lạnh, tôi càng không muốn ra ngoài.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    The more you practice, the better you become.

    Bạn luyện tập càng nhiều, bạn càng giỏi.

  2. 2

    The less time we spend on social media, the more productive we are.

    Chúng ta dành càng ít thời gian cho mạng xã hội, chúng ta càng năng suất.

  3. 3

    The more books she reads, the wider her knowledge gets.

    Cô ấy đọc càng nhiều sách, kiến thức của cô ấy càng rộng.

  4. 4

    The less sugar you consume, the healthier your teeth will be.

    Bạn ăn càng ít đường, răng của bạn sẽ càng khỏe mạnh.

  5. 5

    The earlier you wake up, the more you can accomplish.

    Bạn dậy càng sớm, bạn càng hoàn thành được nhiều việc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn có 'the' trước tính từ/trạng từ so sánh hơn trong cả hai mệnh đề.
  • Không dùng 'more' với tính từ/trạng từ so sánh hơn (ví dụ: không nói 'more faster' mà nói 'faster').
  • Hai mệnh đề phải logic với nhau (nguyên nhân - kết quả hoặc tương quan).
comparative

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng 'The' như hai cánh cửa: cánh cửa đầu tiên mở ra (the + comparative) dẫn đến cánh cửa thứ hai mở rộng hơn (the + comparative). Cả hai cánh cửa đều cần 'the' để mở.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

The + comparative + clause, the + comparative + clauseCấu trúc so sánh kép 'The + comparative... the + comparative' diễn tả mối quan hệ tăng/giảm song song giữa hai sự việc. Cả hai mệnh đề đều dùng so sánh hơn.
Comparative + and + comparativeCấu trúc 'comparative + and + comparative' (ví dụ: 'more and more') diễn tả sự tăng tiến liên tục của một hành động/trạng thái, trong khi 'The... the...' diễn tả mối quan hệ giữa hai hành động/trạng thái khác nhau.
7

Lỗi thường gặp

  • The more you study, you will be smarter.

    The more you study, the smarter you will be.

    Thiếu 'the' trước tính từ so sánh hơn (smarter) trong mệnh đề thứ hai.

  • The more faster you run, the sooner you arrive.

    The faster you run, the sooner you arrive.

    Không dùng 'more' với tính từ/trạng từ so sánh hơn (fast → faster).

8

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc The more... the more dùng khi nào?

Dùng để diễn tả mối quan hệ tăng/giảm song song giữa hai hành động hoặc trạng thái.

Sau 'the' trong cấu trúc này có cần 'more' không?

Không. Nếu tính từ/trạng từ đã ở dạng so sánh hơn (ví dụ: better, faster), không dùng 'more' trước nó.

The more... the more có thể dùng với trạng từ không?

Có, cấu trúc này áp dụng cho cả tính từ và trạng từ so sánh hơn.

Lỗi thường gặp nhất với cấu trúc này là gì?

Quên 'the' trước tính từ/trạng từ so sánh hơn trong mệnh đề thứ hai.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

S + V + comparative adj/adv + than + N/Pronoun

Cấu trúc so sánh hơn với 'than'

S/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3

Cấu trúc so sánh cực cấp với 'the best' và mệnh đề quan hệ với 'ever'

S + be + so + adj + that + S + V

Cấu trúc So...that (với tính từ)

TrướcS/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!