学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/It's worth + V-ingThere is no + V-ingS + can't help + V-ing
It's worth
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)7 ví dụĐọc 2 phút

It's worth + V-ing

Cấu trúc It’s worth + V-ing: cách dùng và ví dụ dễ hiểu

Cấu trúc 'It’s worth + V-ing' diễn tả việc gì đó đáng để làm. Động từ luôn ở dạng V-ing.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
7
ví dụ
3
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/3

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

It's worth+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'It’s worth + V-ing' diễn tả việc gì đó đáng để làm. Động từ luôn ở dạng V-ing.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc gì đó đáng để làm vì nó mang lại lợi ích, giá trị hoặc trải nghiệm tốt. Động từ theo sau 'worth' luôn ở dạng V-ing và thường mang nghĩa bị động (nếu là ngoại động từ).

It's worth visiting this museum.

Đáng để thăm viện bảo tàng này.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

It’s worth + V-ing / S + be + worth + V-ing

It’s worth seeing.

Đáng để xem.

Phủ định

It’s not worth + V-ing

It’s not worth waiting.

Không đáng để chờ đợi.

3

Cách dùng

  1. 1Diễn tả giá trị của hành động

    Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động nào đó xứng đáng được thực hiện vì lợi ích nó mang lại.

    • It’s worth learning a new language.

      Đáng để học một ngôn ngữ mới.

4

Ví dụ

7 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    It's worth visiting this museum.

    Đáng để thăm viện bảo tàng này.

  2. 2

    It's worth spending time on this project.

    Đáng để dành thời gian cho dự án này.

  3. 3

    It's worth reading that book again.

    Đáng để đọc lại cuốn sách đó.

  4. 4

    This movie is worth watching twice.

    Bộ phim này đáng xem hai lần.

  5. 5

    It’s worth trying the new restaurant downtown.

    Đáng thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.

  6. 6

    It’s worth learning English for better opportunities.

    Học tiếng Anh đáng để có cơ hội tốt hơn.

  7. 7

    This antique is worth restoring.

    Đồ cổ này đáng để phục chế.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 'Worth' là tính từ, không bao giờ đi với 'to + V'.
  • Nếu là ngoại động từ, V-ing mang nghĩa bị động (vd: *worth reading* = đáng được đọc).
  • Cấu trúc tương đương: *S + be + worthy of + N / V-ing* (trang trọng hơn).
  • Không dùng 'worth' với động từ nội động không có tân ngữ (vd: không nói *worth sleeping* nếu không chỉ rõ 'ngủ cái gì' – dùng *worth a try* thay thế).
  • Có thể dùng 'worth + noun' (vd: *worth a visit*, *worth the effort*).
It's worth

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ: 'worth' đi với V-ing như 'interested in + V-ing'. Câu thần chú: 'Worth – ing, không to V'. Hình dung 'worth' (đáng giá) và 'doing' (làm) đi cùng nhau.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

It's worth + V-ingCấu trúc 'It’s worth + V-ing' diễn tả việc gì đó đáng để làm. Động từ luôn ở dạng V-ing.
S + be + worthy of + N / V-ing'Worth + V-ing' dùng trong văn nói hàng ngày, 'worthy of + N/V-ing' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết. Ví dụ: *This book is worth reading* (thông dụng) vs *This book is worthy of being read* (trang trọng).
It's worth + V-ingCấu trúc 'It’s worth + V-ing' diễn tả việc gì đó đáng để làm. Động từ luôn ở dạng V-ing.
worth + N'Worth + V-ing' diễn tả hành động đáng làm, còn 'worth + N' diễn tả giá trị tiền bạc (vd: *This painting is worth millions*).
7

Lỗi thường gặp

  • It's worth to visit the museum.

    It's worth visiting the museum.

    Sau 'worth' phải dùng V-ing, không dùng 'to + V'.

  • This book is worth to read.

    This book is worth reading.

    'Worth' là tính từ, không bao giờ đi kèm 'to + V'. Dùng V-ing hoặc 'worth + noun' (vd: *worth a try*).

  • She is worth to love.

    She is worth loving.

    Tương tự, 'worth' không đi với 'to + V' ngay cả khi chủ ngữ là danh từ/đại từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'worth' là V-ing hay to V?

Sau 'worth' **luôn** là V-ing, **không bao giờ** dùng 'to V'.

It’s worth V-ing có nghĩa bị động không?

Có, **nếu là ngoại động từ** (vd: *worth reading* = đáng **được** đọc). Với nội động từ, không mang nghĩa bị động (vd: *worth sleeping* – không tự nhiên, nên dùng *worth a try*).

Có thể dùng 'It’s worth to try' không?

Không. Dùng **'It’s worth trying'** hoặc **'It’s worth a try'**.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 26Rủ Đồng Nghiệp Leo Núi Ngắm Bình Minh - Nói Việc Gì Đáng Làm Với It's Worth + V-ing

Cấu trúc liên quan

S + be + worth + V-ing

Cấu trúc be worth + V-ing

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

It + be + adj + to + V

Cấu trúc It + be + adj + to + V

It's no use + V-ing

Cấu trúc It's no use + V-ing

S + find + it + adj + to V

Cấu trúc 'find it + tính từ + to V' trong tiếng Anh

TrướcThere is no + V-ingTiếpS + can't help + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!