学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + admit + V-ingIt's no use + V-ingS + be + reluctant + to V
admit
B1 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + admit + V-ing

Cấu trúc Admit + V-ing: Cách dùng và bài tập

Cấu trúc Admit + V-ing diễn tả việc thừa nhận đã làm một hành động nào đó (thường là sai trái).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+admit+V-ingCấu trúc

Cấu trúc Admit + V-ing diễn tả việc thừa nhận đã làm một hành động nào đó (thường là sai trái).

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc thừa nhận một hành động đã xảy ra, thường là lỗi lầm hoặc sự thật không mong muốn. Động từ theo sau 'admit' luôn ở dạng V-ing. Cấu trúc mang sắc thái thành thật, đôi khi hối tiếc.

She admitted breaking the vase.

Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + admit + V-ing

She admitted lying to her parents.

Cô ấy thừa nhận đã nói dối bố mẹ.

Phủ định

S + do/does not admit + V-ing

He doesn’t admit stealing the book.

Anh ấy không thừa nhận đã ăn cắp cuốn sách.

Nghi vấn

Do/Does + S + admit + V-ing?

Do you admit cheating?

Bạn có thừa nhận đã gian lận không?

3

Cách dùng

  1. 1Thừa nhận lỗi lầm

    Dùng khi thừa nhận một hành động sai trái, thường mang sắc thái hối lỗi. Ví dụ: lying (nói dối), stealing (ăn cắp).

    • He admitted stealing the wallet.

      Anh ấy thừa nhận đã ăn cắp ví.

  2. 2Thừa nhận sự thật

    Dùng khi thừa nhận một sự thật không mong muốn, không nhất thiết là lỗi. Ví dụ: forgetting (quên), making a mistake (phạm sai lầm).

    • She admitted forgetting his birthday.

      Cô ấy thừa nhận đã quên sinh nhật anh ấy.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She admitted breaking the vase.

    Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.

  2. 2

    He admitted making a serious mistake.

    Anh ấy thừa nhận đã phạm một sai lầm nghiêm trọng.

  3. 3

    She admitted forgetting to lock the door.

    Cô ấy thừa nhận đã quên khóa cửa.

  4. 4

    They admitted cheating on the exam.

    Họ thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.

  5. 5

    He admitted stealing the money.

    Anh ấy thừa nhận đã ăn cắp tiền.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'admit' luôn dùng V-ing (không dùng 'to V' hoặc nguyên mẫu).
  • Có thể dùng 'admit to + N/V-ing' (thừa nhận về điều gì/làm gì). Ví dụ: 'She admitted to the crime.' (Cô ấy thừa nhận tội lỗi.)
  • 'Admit' cũng có thể đi với mệnh đề, nhưng ít tự nhiên hơn: 'He admitted that he was wrong.' (Anh ấy thừa nhận rằng anh sai.)

Dấu hiệu nhận biết:admitconfess

admit

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'admit' (thừa nhận) giống 'regret' (hối tiếc): sau nó là V-ing nếu nói về hành động đã xảy ra. Ví dụ: 'Tôi thừa nhận (đã) nói dối' → 'I admit lying'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + admit + V-ingCấu trúc Admit + V-ing diễn tả việc thừa nhận đã làm một hành động nào đó (thường là sai trái).
S + admit + that + clauseCả hai đều diễn tả thừa nhận, nhưng 'admit + V-ing' nhấn mạnh hành động, còn 'admit that + clause' nhấn mạnh nội dung thừa nhận (ít tự nhiên hơn).
7

Lỗi thường gặp

  • She admitted to break the vase.

    She admitted breaking the vase.

    Sau 'admit' dùng V-ing, không dùng 'to V' (trừ trường hợp 'admit to + N/V-ing').

  • He admitted that he was wrong.

    He admitted being wrong.

    Nếu muốn dùng mệnh đề, phải chuyển về V-ing (being wrong) hoặc dùng 'admit that + mệnh đề' (nhưng ít tự nhiên hơn).

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'admit' dùng V-ing hay to V?

Dùng V-ing. Không dùng 'to V' sau 'admit'.

Admit khác Confess thế nào?

'Admit' là thừa nhận chung, 'confess' là thừa nhận tội lỗi (mang sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến pháp luật/tôn giáo).

Có thể dùng 'admit + to V' không?

Không. 'Admit to' chỉ đi với danh từ hoặc V-ing (admit to + N/V-ing).

Admit có dạng bị động không?

Có, nhưng hiếm. Ví dụ: 'The mistake was admitted by him.' (Lỗi lầm đã được anh ấy thừa nhận.)

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 34Thú Nhận Làm Hỏng Laptop Của Đồng Nghiệp - Thừa Nhận Việc Đã Làm Với Admit + V-ing

Cấu trúc liên quan

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

S + advise + O + to V

Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V

S + agree + to V

Cấu trúc Agree + to V

S + allow + O + to V

Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì

S + appear + to V

Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như

TrướcIt's no use + V-ingTiếpS + be + reluctant + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!