S + admit + V-ing
Cấu trúc Admit + V-ing diễn tả việc thừa nhận đã làm một hành động nào đó (thường là sai trái).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc Admit + V-ing diễn tả việc thừa nhận đã làm một hành động nào đó (thường là sai trái).
Giải thích
Cấu trúc diễn tả việc thừa nhận một hành động đã xảy ra, thường là lỗi lầm hoặc sự thật không mong muốn. Động từ theo sau 'admit' luôn ở dạng V-ing. Cấu trúc mang sắc thái thành thật, đôi khi hối tiếc.
She admitted breaking the vase.
Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.
Khẳng định
S + admit + V-ing
She admitted lying to her parents.
Cô ấy thừa nhận đã nói dối bố mẹ.
Phủ định
S + do/does not admit + V-ing
He doesn’t admit stealing the book.
Anh ấy không thừa nhận đã ăn cắp cuốn sách.
Nghi vấn
Do/Does + S + admit + V-ing?
Do you admit cheating?
Bạn có thừa nhận đã gian lận không?
Dùng khi thừa nhận một hành động sai trái, thường mang sắc thái hối lỗi. Ví dụ: lying (nói dối), stealing (ăn cắp).
He admitted stealing the wallet.
Anh ấy thừa nhận đã ăn cắp ví.
Dùng khi thừa nhận một sự thật không mong muốn, không nhất thiết là lỗi. Ví dụ: forgetting (quên), making a mistake (phạm sai lầm).
She admitted forgetting his birthday.
Cô ấy thừa nhận đã quên sinh nhật anh ấy.
She admitted breaking the vase.
Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.
He admitted making a serious mistake.
Anh ấy thừa nhận đã phạm một sai lầm nghiêm trọng.
She admitted forgetting to lock the door.
Cô ấy thừa nhận đã quên khóa cửa.
They admitted cheating on the exam.
Họ thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.
He admitted stealing the money.
Anh ấy thừa nhận đã ăn cắp tiền.
Dấu hiệu nhận biết:admitconfess
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 'admit' (thừa nhận) giống 'regret' (hối tiếc): sau nó là V-ing nếu nói về hành động đã xảy ra. Ví dụ: 'Tôi thừa nhận (đã) nói dối' → 'I admit lying'.
She admitted to break the vase.
She admitted breaking the vase.
Sau 'admit' dùng V-ing, không dùng 'to V' (trừ trường hợp 'admit to + N/V-ing').
He admitted that he was wrong.
He admitted being wrong.
Nếu muốn dùng mệnh đề, phải chuyển về V-ing (being wrong) hoặc dùng 'admit that + mệnh đề' (nhưng ít tự nhiên hơn).
Dùng V-ing. Không dùng 'to V' sau 'admit'.
'Admit' là thừa nhận chung, 'confess' là thừa nhận tội lỗi (mang sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến pháp luật/tôn giáo).
Không. 'Admit to' chỉ đi với danh từ hoặc V-ing (admit to + N/V-ing).
Có, nhưng hiếm. Ví dụ: 'The mistake was admitted by him.' (Lỗi lầm đã được anh ấy thừa nhận.)
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!