学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + be + worth + V-ingwhether + to VS + have/has + difficulty (in) + V-ing
worth
B2 · Trung cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + be + worth + V-ing

Cấu trúc be worth + V-ing: cách dùng và ví dụ chi tiết

Cấu trúc 'be worth + V-ing' diễn tả việc gì đáng để làm, có giá trị. Luôn dùng V-ing sau 'worth'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+be+worth+V-ingCấu trúc

Cấu trúc 'be worth + V-ing' diễn tả việc gì đáng để làm, có giá trị. Luôn dùng V-ing sau 'worth'.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả việc gì đó đáng để làm, có giá trị hoặc lợi ích. Chủ ngữ thường là vật, sự việc hoặc hoạt động. Sau 'worth' bắt buộc dùng danh động từ (V-ing), không dùng to-infinitive. Sắc thái khẳng định giá trị tích cực của hành động.

This book is worth reading.

Cuốn sách này đáng để đọc.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + be + worth + V-ing

This place is worth visiting.

Nơi này đáng để ghé thăm.

Phủ định

S + be + not worth + V-ing

That old laptop is not worth fixing.

Cái laptop cũ đó không đáng để sửa.

Nghi vấn

Is/Are + S + worth + V-ing?

Is this course worth taking?

Khoá học này có đáng để theo học không?

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá giá trị của hành động

    Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động nào đó mang lại lợi ích hoặc giá trị xứng đáng.

    • The museum is worth visiting.

      Bảo tàng đáng để tham quan.

  2. 2Khuyên ai đó nên làm gì

    Thường dùng trong lời khuyên gián tiếp, gợi ý rằng việc đó đáng để thử.

    • This restaurant is worth trying.

      Nhà hàng này đáng để thử.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    This book is worth reading.

    Cuốn sách này đáng để đọc.

  2. 2

    The exhibition is worth visiting if you love modern art.

    Triển lãm đáng để thăm nếu bạn yêu thích nghệ thuật hiện đại.

  3. 3

    His advice is worth considering before making a decision.

    Lời khuyên của anh ấy đáng để cân nhắc trước khi quyết định.

  4. 4

    This old car is worth repairing.

    Chiếc xe cũ này đáng để sửa chữa.

  5. 5

    The documentary is worth watching with your family.

    Bộ phim tài liệu đáng xem cùng gia đình.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Luôn dùng V-ing sau 'worth', không bao giờ dùng 'to V' hoặc V bare.
  • Không nhầm lẫn với 'worthy of + N/V-ing' (có thể dùng 'to be + V3' trong trường hợp bị động).
  • Chủ ngữ có thể là người nếu muốn nói ai đó đáng nhận được điều gì (vd: She is worth admiring).
worth

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ 'worth' đi với '-ing' như 'đáng' trong tiếng Việt đi với động từ (đáng làm, đáng xem).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + be + worth + V-ingCấu trúc 'be worth + V-ing' diễn tả việc gì đáng để làm, có giá trị. Luôn dùng V-ing sau 'worth'.
S + be + worthy of + N/V-ing'Worthy of' đi kèm danh từ hoặc V-ing, có thể dùng bị động ('to be + V3'). 'Worth' chỉ đi với V-ing và không dùng 'of'.
7

Lỗi thường gặp

  • This movie is worth to watch.

    This movie is worth watching.

    Sau 'worth' phải dùng V-ing, không dùng 'to V'.

  • She is worth to be trusted.

    She is worth trusting.

    Cấu trúc bị động sau 'worth' vẫn dùng V-ing (trusting), không dùng 'to be + V3'.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau 'worth' dùng to V hay V-ing?

Luôn dùng V-ing sau 'worth'. Không bao giờ dùng 'to V'.

Cấu trúc 'be worth' khác 'worthy' thế nào?

'Be worth + V-ing' nhấn mạnh giá trị của hành động. 'Worthy of + N/V-ing' nhấn mạnh phẩm chất đáng có của ai/cái gì.

Có thể dùng 'worth' với danh từ không?

Không. 'Worth' đi với V-ing. Nếu muốn dùng danh từ, hãy dùng 'worthy of + N'.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 22Đấu Giá Sofa Cũ Cho Văn Phòng - Đánh Giá Việc Gì Đáng Làm Với Be Worth + V-ing

Cấu trúc liên quan

It's worth + V-ing

Cấu trúc It's worth + V-ing

S + apologize (to sb) + for + N/V-ing

Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp

S + be + afraid of + V-ing / to + V

Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V

S + be + aware of + V-ing

Cấu trúc be aware of + V-ing

S + be + bored with + V-ing

Cấu trúc be bored with + V-ing

S + be + proud of + V-ing/N

Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ

Trướcwhether + to VTiếpS + have/has + difficulty (in) + V-ing

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!