学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/不……而……左……右……
不
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

不……而……

Cách dùng 不……而…… trong tiếng Trung: 不约而同, 不言而喻, 不劳而获

不 + A + 而 + B = không A mà vẫn B (thành ngữ): 大家不约而同地笑了 (mọi người không hẹn mà cùng cười); 钱包不翼而飞 (ví không cánh mà bay).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不……而……Cấu trúc

不 + A + 而 + B

不 + A + 而 + B = không A mà vẫn B (thành ngữ): 大家不约而同地笑了 (mọi người không hẹn mà cùng cười); 钱包不翼而飞 (ví không cánh mà bay).

Giải thích

不 + A + 而 + B là khung thành ngữ bốn chữ gốc văn ngôn, nghĩa “không A mà (vẫn) B”: kết quả B xảy ra dù không có điều kiện, hành động A. Thông dụng: 不约而同 (không hẹn mà cùng), 不言而喻 (không nói cũng hiểu), 不劳而获 (không làm mà hưởng), 不翼而飞 (không cánh mà bay — đồ vật tự dưng biến mất), 不欢而散 (tan cuộc trong không vui), 不谋而合 (không bàn mà trùng ý), 不期而遇 (tình cờ gặp). 而 ở đây nối cách thức với kết quả (“mà”), không mang nghĩa tương phản như 而 thường.

听到这个消息,大家不约而同地鼓起掌来。

Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā bùyuē'értóng de gǔ qǐ zhǎng lái.

Nghe tin này, mọi người không hẹn mà cùng vỗ tay.

2

Công thức theo dạng câu

Làm trạng ngữ

不A而B + (地) + động từ

两个人不约而同地站了起来。

Liǎng gè rén bùyuē'értóng de zhàn le qǐlai.

Hai người không hẹn mà cùng đứng dậy.

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + 不A而B (+了)

桌上的蛋糕不翼而飞了。

Zhuō shàng de dàngāo bùyì'érfēi le.

Chiếc bánh trên bàn không cánh mà bay.

Làm định ngữ

不A而B + 的 + danh từ

这是一个不言而喻的道理。

Zhè shì yí gè bùyán'éryù de dàoli.

Đây là một đạo lý ai cũng hiểu.

3

Cách dùng

  1. 1Kể chuyện bất ngờ, trùng hợp

    Tình cờ gặp, đồ vật biến mất, mọi người cùng phản ứng.

    • 散步时,我在公园里和老同学不期而遇。

      Sànbù shí, wǒ zài gōngyuán lǐ hé lǎo tóngxué bù qī ér yù.

      Lúc đi dạo, tôi tình cờ gặp bạn học cũ trong công viên.

  2. 2Bình luận, lập luận

    Nêu điều hiển nhiên hoặc phê phán thái độ.

    • 坚持锻炼的好处不言而喻。

      Jiānchí duànliàn de hǎochù bùyán'éryù.

      Lợi ích của việc kiên trì tập luyện là điều không cần nói cũng rõ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    听到这个消息,大家不约而同地鼓起掌来。

    Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā bùyuē'értóng de gǔ qǐ zhǎng lái.

    Nghe tin này, mọi người không hẹn mà cùng vỗ tay.

  2. 2

    我放在宿舍的新耳机竟然不翼而飞了。

    Wǒ fàng zài sùshè de xīn ěrjī jìngrán bùyì'érfēi le.

    Chiếc tai nghe mới tôi để trong ký túc xá thế mà không cánh mà bay.

  3. 3

    那次聚会上两个人吵了起来,最后不欢而散。

    Nà cì jùhuì shàng liǎng gè rén chǎo le qǐlai, zuìhòu bù huān ér sàn.

    Ở buổi tụ tập lần đó hai người cãi nhau, cuối cùng tan cuộc trong không vui.

  4. 4

    我和他的想法不谋而合,都主张先做市场调查。

    Wǒ hé tā de xiǎngfǎ bù móu ér hé, dōu zhǔzhāng xiān zuò shìchǎng diàochá.

    Ý tưởng của tôi và anh ấy không bàn mà trùng nhau, đều chủ trương làm khảo sát thị trường trước.

  5. 5

    天下没有不劳而获的好事,想发财还得靠自己努力。

    Tiānxià méiyǒu bù láo ér huò de hǎoshì, xiǎng fācái hái děi kào zìjǐ nǔlì.

    Trên đời không có chuyện tốt không làm mà hưởng, muốn giàu vẫn phải dựa vào sự nỗ lực của bản thân.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • A thường là động từ một chữ chỉ điều kiện/hành động (约, 言, 劳, 谋, 期), B là kết quả.
  • Là thành ngữ cố định, không đổi 不 thành 没 dù nói chuyện quá khứ.
  • Trạng ngữ nơi chốn, thời gian đặt TRƯỚC thành ngữ: 在车站不期而遇.

Dấu hiệu nhận biết:竟然纷纷大家最后

不

Mẹo nhớ nhanh

Đọc theo Hán Việt: 不约而同 “bất ước nhi đồng” = không hẹn mà giống nhau.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不……而……不 + A + 而 + B = không A mà vẫn B (thành ngữ): 大家不约而同地笑了 (mọi người không hẹn mà cùng cười); 钱包不翼而飞 (ví không cánh mà bay).
因……而……因A而B nêu nguyên nhân (因病而缺席), ghép tự do; 不A而B là thành ngữ cố định, nêu kết quả xảy ra khi KHÔNG có A.Cách dùng 因…而… trong tiếng Trung: vì… mà… →
不……而……不 + A + 而 + B = không A mà vẫn B (thành ngữ): 大家不约而同地笑了 (mọi người không hẹn mà cùng cười); 钱包不翼而飞 (ví không cánh mà bay).
不A不B不A不B phủ định cả hai (不慌不忙, 不冷不热); 不A而B phủ định A rồi khẳng định kết quả B.Cách dùng 不A不B trong tiếng Trung: khung bốn chữ không… không… →
7

Lỗi thường gặp

  • 我和老同学不期而遇在地铁站。

    我和老同学在地铁站不期而遇。

    Trạng ngữ nơi chốn (在 + địa điểm) phải đặt TRƯỚC thành ngữ, không đặt sau như tiếng Việt “tình cờ gặp ở ga”.

8

Câu hỏi thường gặp

而 trong 不约而同 có nghĩa “nhưng” không?

Không hẳn; nó nối hành động với kết quả, gần với “mà”: không hẹn MÀ cùng.

不翼而飞 dùng cho người được không?

Thường dùng cho đồ vật mất một cách khó hiểu; người biến mất thì nói 不见了 hoặc 无影无踪.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

因……而……

Cách dùng 因…而… trong tiếng Trung: vì… mà…

不A不B

Cách dùng 不A不B trong tiếng Trung: khung bốn chữ không… không…

不……白不……

Cách dùng 不V白不V trong tiếng Trung: không V thì phí

丝毫

Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)

不

Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"

正反疑问句 V不V

Câu hỏi chính phản V不V: có… không?

Trước左……右……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!