Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔtər/
Người cảm thấy lúng túng hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh nào đó.
/æz oʊld æz ði hɪlz/
Cũ như Trái Đất, rất cổ xưa
/æt siː/
Bối rối, không biết phải làm gì
/draɪv ə hɑːrd ˈbɑːr.ɡən/
Mặc cả khéo, ép giá để đạt được điều kiện tốt nhất.
/draɪv ˈsʌmwʌn ʌp ðə wɔl/
Làm ai đó phát cáu hoặc phát điên lên vì bực bội
/ɔːf ði ˈbiːtn træk/
xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới
/ˈwɛðər ðə stɔːrm/
Vượt qua khó khăn, khắc phục thử thách lớn