Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/əˈkaʊnt fɔːr/
chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
/baɪ bæk/
Mua lại thứ mình đã bán trước đó
/kʌt daʊn ɑːn/
Cắt giảm, giảm bớt cái gì
/draɪv ɔːf/
lái xe rời đi
/iːt ˈɪn tuː/
làm tiêu hao, chiếm dụng (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)
/mɑːrk ði ˈɛnd ʌv/
Đánh dấu sự kết thúc của điều gì đó
/pʊl aʊt/
lái xe rời khỏi dải đường (hoặc bãi đỗ)
/seɪv ɑːn/
tiết kiệm tiền cho việc gì đó