Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
7 cụm từ
/æz eɪ ˈkɑːnsəkwɛns əv/
là hậu quả của cái gì
/æz fɑːr æz aɪ noʊ/
Theo những gì tôi biết
/æz juː pliːz/
tùy thích, theo ý bạn
/hæv kʌm ə lɔːŋ weɪ/
đã tiến bộ hoặc phát triển rất nhiều
/aʊt əv ritʃ/
không thể với tới, quá đắt hoặc vượt quá khả năng
/teɪk flaɪt/
chạy trốn, bỏ chạy
/ˈtrævəl laɪt/
đi du lịch gọn nhẹ, mang ít đồ